irrecoverable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to recover or regain.
Vietnamese Meaning
Không thể phục hồi, không thể lấy lại được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting suffered irrecoverable damage in the fire."
"Bức tranh đã chịu thiệt hại không thể phục hồi trong đám cháy."
-
"His reputation suffered irrecoverable damage after the scandal."
"Danh tiếng của anh ấy đã chịu thiệt hại không thể phục hồi sau vụ bê bối."
-
"The loss of her father was an irrecoverable blow."
"Sự mất mát người cha là một đòn giáng không thể phục hồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recover | hồi phục, lấy lại, tìm lại được |
| Noun | recovery | sự hồi phục, sự lấy lại, sự tìm lại được |
| Adjective | recoverable | có thể hồi phục, có thể lấy lại được |
| Adverb | irrecoverably | một cách không thể hồi phục, không thể lấy lại được |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'irrecoverable' thường được dùng để chỉ những mất mát, tổn thất hoặc thiệt hại mang tính vĩnh viễn, không thể đảo ngược. Khác với 'unrecoverable' có thể chỉ tình trạng tạm thời không thể phục hồi (ví dụ: dữ liệu), 'irrecoverable' nhấn mạnh tính chất không thể sửa chữa, vĩnh viễn mất đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
total total irrecoverable loss (tổn thất hoàn toàn không thể phục hồi)
-
complete complete irrecoverable damage (thiệt hại hoàn toàn không thể khắc phục)
-
permanent permanent irrecoverable change (thay đổi vĩnh viễn không thể đảo ngược)
-
loss irrecoverable loss of data (mất dữ liệu không thể phục hồi)
-
damage irrecoverable damage to the environment (thiệt hại không thể khắc phục đối với môi trường)
-
decline irrecoverable decline in health (suy giảm sức khỏe không thể hồi phục)
-
error an irrecoverable error (một lỗi không thể sửa chữa)
-
suffer suffer irrecoverable losses (chịu những tổn thất không thể bù đắp)
-
cause cause irrecoverable damage (gây ra thiệt hại không thể khắc phục)
-
face face irrecoverable consequences (đối mặt với những hậu quả không thể đảo ngược)
Idioms
-
an irrecoverable loss
một mất mát không thể bù đắp/không thể lấy lại được (thường dùng cho người, tài sản, cơ hội)
"The death of a loved one is an irrecoverable loss."
(Cái chết của người thân là một mất mát không thể bù đắp.)
-
beyond irrecoverable
ở tình trạng tồi tệ đến mức không còn hy vọng phục hồi (dùng để nhấn mạnh)
"After the catastrophic fire, the old building was beyond irrecoverable."
(Sau trận hỏa hoạn kinh hoàng, tòa nhà cũ đã không còn hy vọng phục hồi.)
-
to make an irrecoverable mistake
mắc một sai lầm không thể cứu vãn/không thể sửa chữa được
"His poor decision led to him making an irrecoverable mistake in his career."
(Quyết định tồi tệ của anh ấy đã khiến anh ấy mắc một sai lầm không thể cứu vãn trong sự nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irrecoverable
adjectiveKhông thể phục hồi, không thể lấy lại được.
"The painting suffered irrecoverable damage in the fire."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the fire, the antique clock, a family heirloom, suffered irrecoverable damage. |
Sau trận hỏa hoạn, chiếc đồng hồ cổ, một bảo vật gia truyền, đã bị hư hại không thể phục hồi. |
| Phủ định | Unlike some financial losses, which can be recouped, this particular debt, a result of bad investments, is irrecoverable. |
Không giống như một số tổn thất tài chính có thể được bù đắp, khoản nợ cụ thể này, một kết quả của các khoản đầu tư tồi tệ, là không thể phục hồi. |
| Nghi vấn | Considering the extent of the flood damage, is the library's collection, especially the rare manuscripts, irrecoverable? |
Xem xét mức độ thiệt hại do lũ lụt, liệu bộ sưu tập của thư viện, đặc biệt là các bản thảo quý hiếm, có bị mất mát không thể phục hồi không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The damage to the painting is irrecoverable, isn't it? |
Thiệt hại cho bức tranh là không thể phục hồi được, phải không? |
| Phủ định | The losses weren't irrecoverable, were they? |
Những mất mát không phải là không thể phục hồi, đúng không? |
| Nghi vấn | It's irrecoverable, isn't it? |
Nó không thể phục hồi được, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The damage to his reputation is going to be irrecoverable after this scandal. |
Thiệt hại cho danh tiếng của anh ấy sẽ không thể phục hồi sau vụ bê bối này. |
| Phủ định | They are not going to allow the situation to become irrecoverable. |
Họ sẽ không để tình hình trở nên không thể cứu vãn. |
| Nghi vấn | Is the loss of these historical artifacts going to be irrecoverable? |
Liệu việc mất mát những hiện vật lịch sử này có không thể phục hồi được không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The damage to his reputation has been irrecoverable. |
Thiệt hại cho danh tiếng của anh ấy đã không thể phục hồi được. |
| Phủ định | They have not considered the consequences of their actions irrecoverable. |
Họ đã không xem xét hậu quả từ hành động của họ là không thể phục hồi. |
| Nghi vấn | Has the information leak been irrecoverable for the company? |
Vụ rò rỉ thông tin có gây ra thiệt hại không thể phục hồi cho công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrecoverable".
