(Top Banner Ad)
irrecoverable
C1
adjective C1 Tổng quát

irrecoverable

UK: /ˌɪrɪˈkʌvərəbl/ • US: /ˌɪrɪˈkʌvərəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể phục hồi không thể cứu vãn không thể bù đắp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to recover or regain.

Vietnamese Meaning

Không thể phục hồi, không thể lấy lại được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting suffered irrecoverable damage in the fire."

    "Bức tranh đã chịu thiệt hại không thể phục hồi trong đám cháy."

  • "His reputation suffered irrecoverable damage after the scandal."

    "Danh tiếng của anh ấy đã chịu thiệt hại không thể phục hồi sau vụ bê bối."

  • "The loss of her father was an irrecoverable blow."

    "Sự mất mát người cha là một đòn giáng không thể phục hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recover hồi phục, lấy lại, tìm lại được
Noun recovery sự hồi phục, sự lấy lại, sự tìm lại được
Adjective recoverable có thể hồi phục, có thể lấy lại được
Adverb irrecoverably một cách không thể hồi phục, không thể lấy lại được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
recuperare
Latin
recuperabilis
Old French
irrecouvrable
English
irrecoverable

Nguồn gốc của 'Irrecoverable'

Từ 'irrecoverable' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' (sau này biến đổi thành 'ir-' trước chữ 'r') có nghĩa là 'không' hoặc 'trái lại'. 'Recuperare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'lấy lại', 'phục hồi'. Ghép lại, 'irrecoverable' mang ý nghĩa 'không thể lấy lại được', 'không thể phục hồi được'. Qua tiếng Pháp cổ 'irrecouvrable', từ này du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự mất mát không thể cứu vãn.

Usage Note

Từ 'irrecoverable' thường được dùng để chỉ những mất mát, tổn thất hoặc thiệt hại mang tính vĩnh viễn, không thể đảo ngược. Khác với 'unrecoverable' có thể chỉ tình trạng tạm thời không thể phục hồi (ví dụ: dữ liệu), 'irrecoverable' nhấn mạnh tính chất không thể sửa chữa, vĩnh viễn mất đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irrecoverable
  • total total irrecoverable loss
    (tổn thất hoàn toàn không thể phục hồi)
  • complete complete irrecoverable damage
    (thiệt hại hoàn toàn không thể khắc phục)
  • permanent permanent irrecoverable change
    (thay đổi vĩnh viễn không thể đảo ngược)
Irrecoverable + Noun
  • loss irrecoverable loss of data
    (mất dữ liệu không thể phục hồi)
  • damage irrecoverable damage to the environment
    (thiệt hại không thể khắc phục đối với môi trường)
  • decline irrecoverable decline in health
    (suy giảm sức khỏe không thể hồi phục)
  • error an irrecoverable error
    (một lỗi không thể sửa chữa)
Verb + irrecoverable (losses/damage)
  • suffer suffer irrecoverable losses
    (chịu những tổn thất không thể bù đắp)
  • cause cause irrecoverable damage
    (gây ra thiệt hại không thể khắc phục)
  • face face irrecoverable consequences
    (đối mặt với những hậu quả không thể đảo ngược)

Idioms

  • an irrecoverable loss

    một mất mát không thể bù đắp/không thể lấy lại được (thường dùng cho người, tài sản, cơ hội)

    "The death of a loved one is an irrecoverable loss."

    (Cái chết của người thân là một mất mát không thể bù đắp.)

  • beyond irrecoverable

    ở tình trạng tồi tệ đến mức không còn hy vọng phục hồi (dùng để nhấn mạnh)

    "After the catastrophic fire, the old building was beyond irrecoverable."

    (Sau trận hỏa hoạn kinh hoàng, tòa nhà cũ đã không còn hy vọng phục hồi.)

  • to make an irrecoverable mistake

    mắc một sai lầm không thể cứu vãn/không thể sửa chữa được

    "His poor decision led to him making an irrecoverable mistake in his career."

    (Quyết định tồi tệ của anh ấy đã khiến anh ấy mắc một sai lầm không thể cứu vãn trong sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrecoverable

adjective
Lật mặt

Không thể phục hồi, không thể lấy lại được.

"The painting suffered irrecoverable damage in the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the fire, the antique clock, a family heirloom, suffered irrecoverable damage.
Sau trận hỏa hoạn, chiếc đồng hồ cổ, một bảo vật gia truyền, đã bị hư hại không thể phục hồi.
Phủ định
Unlike some financial losses, which can be recouped, this particular debt, a result of bad investments, is irrecoverable.
Không giống như một số tổn thất tài chính có thể được bù đắp, khoản nợ cụ thể này, một kết quả của các khoản đầu tư tồi tệ, là không thể phục hồi.
Nghi vấn
Considering the extent of the flood damage, is the library's collection, especially the rare manuscripts, irrecoverable?
Xem xét mức độ thiệt hại do lũ lụt, liệu bộ sưu tập của thư viện, đặc biệt là các bản thảo quý hiếm, có bị mất mát không thể phục hồi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The damage to the painting is irrecoverable, isn't it?
Thiệt hại cho bức tranh là không thể phục hồi được, phải không?
Phủ định
The losses weren't irrecoverable, were they?
Những mất mát không phải là không thể phục hồi, đúng không?
Nghi vấn
It's irrecoverable, isn't it?
Nó không thể phục hồi được, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The damage to his reputation is going to be irrecoverable after this scandal.
Thiệt hại cho danh tiếng của anh ấy sẽ không thể phục hồi sau vụ bê bối này.
Phủ định
They are not going to allow the situation to become irrecoverable.
Họ sẽ không để tình hình trở nên không thể cứu vãn.
Nghi vấn
Is the loss of these historical artifacts going to be irrecoverable?
Liệu việc mất mát những hiện vật lịch sử này có không thể phục hồi được không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The damage to his reputation has been irrecoverable.
Thiệt hại cho danh tiếng của anh ấy đã không thể phục hồi được.
Phủ định
They have not considered the consequences of their actions irrecoverable.
Họ đã không xem xét hậu quả từ hành động của họ là không thể phục hồi.
Nghi vấn
Has the information leak been irrecoverable for the company?
Vụ rò rỉ thông tin có gây ra thiệt hại không thể phục hồi cho công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrecoverable".

Hậu quả môi trường không thể phục hồi

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, khái niệm 'irrecoverable' thường được dùng để nói về những tác động tiêu cực đến môi trường, ví dụ như sự tuyệt chủng của một loài động vật hay sự phá hủy hoàn toàn một hệ sinh thái. Một khi những thiệt hại này xảy ra, chúng không thể đảo ngược, dù con người có cố gắng đến đâu, nhấn mạnh trách nhiệm bảo vệ hành tinh.

Thời gian và cơ hội đã mất

Một khía cạnh khác của 'irrecoverable' liên quan đến thời gian và cơ hội. Trong nhiều nền văn hóa, có câu nói 'Thời gian đã mất là không thể lấy lại'. Việc bỏ lỡ một cơ hội quý giá hoặc lãng phí tuổi trẻ được xem là những mất mát 'irrecoverable' vì chúng không thể được tái tạo hay quay ngược lại, khuyến khích con người trân trọng hiện tại và nắm bắt cơ hội.