(Top Banner Ad)
opportunity cost
C1
danh từ C1 Kinh tế

opportunity cost

UK: /ˌɒpəˈtjuːnəti kɒst/ • US: /ˌɑːpərˈtuːnəti kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí cơ hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The loss of potential gain from other alternatives when one alternative is chosen.

Vietnamese Meaning

Chi phí cơ hội là giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opportunity cost of investing in the stock market is the interest you could have earned by putting the money in a savings account."

    "Chi phí cơ hội của việc đầu tư vào thị trường chứng khoán là khoản lãi mà bạn có thể kiếm được nếu gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm."

  • "The opportunity cost of spending an hour watching TV is the work you could have completed."

    "Chi phí cơ hội của việc dành một giờ xem TV là công việc bạn có thể đã hoàn thành."

  • "For a student, the opportunity cost of attending a party on a school night might be a lower grade on a test."

    "Đối với một sinh viên, chi phí cơ hội của việc tham dự một bữa tiệc vào một đêm học có thể là điểm số thấp hơn trong một bài kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opportunity Cơ hội, thời cơ
Adjective opportune Đúng lúc, thích hợp, có lợi
Noun cost Chi phí, giá cả, tổn phí
Verb cost Trị giá, phải trả giá, gây tổn thất
Adjective costly Đắt đỏ, tốn kém, gây nhiều thiệt hại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opportunitas
Latin
constare
English
opportunity cost

Nguồn gốc của 'Opportunity'

Từ 'opportunity' (cơ hội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opportunitas', xuất phát từ cụm từ 'ob portus', có nghĩa là 'hướng tới bến cảng'. Nó ám chỉ một thời điểm thuận lợi khi con tàu có thể an toàn vào cảng, từ đó phát triển ý nghĩa là một cơ hội tốt để làm điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Cost'

Từ 'cost' (chi phí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare', có nghĩa là 'đứng vững' hoặc 'có giá trị'. Qua tiếng Pháp cổ 'coste', nó phát triển thành ý nghĩa là giá phải trả cho một món hàng hoặc dịch vụ, hay sự hy sinh để đạt được điều gì đó.

Khái niệm 'Chi phí cơ hội'

Khái niệm 'chi phí cơ hội' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, được các nhà kinh tế học, đặc biệt là trường phái Áo, phát triển vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó mô tả giá trị của sự lựa chọn tốt nhất tiếp theo mà bạn phải từ bỏ khi đưa ra một quyết định. Đây không phải là một chi phí bằng tiền mặt mà là một chi phí mang tính khái niệm.

Usage Note

Chi phí cơ hội không nhất thiết là chi phí tiền tệ trực tiếp. Nó là lợi ích tiềm năng bị mất đi do chọn một hành động khác. Nó bao gồm cả lợi ích hữu hình và vô hình bị mất. Khái niệm này quan trọng trong việc ra quyết định hợp lý, giúp đánh giá đầy đủ giá trị thực sự của mỗi lựa chọn.

Prepositions

of

Đi sau 'opportunity cost', diễn tả đối tượng hoặc hành động bị bỏ lỡ. Ví dụ: 'the opportunity cost of going to university' (chi phí cơ hội của việc học đại học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opportunity cost
  • high high opportunity cost
    (chi phí cơ hội cao)
  • significant significant opportunity cost
    (chi phí cơ hội đáng kể)
  • real real opportunity cost
    (chi phí cơ hội thực sự)
  • implicit implicit opportunity cost
    (chi phí cơ hội ngầm định)
Verb + opportunity cost
  • incur incur opportunity cost
    (gánh chịu chi phí cơ hội)
  • calculate calculate opportunity cost
    (tính toán chi phí cơ hội)
  • weigh weigh the opportunity cost
    (cân nhắc chi phí cơ hội)
  • minimize minimize opportunity cost
    (giảm thiểu chi phí cơ hội)
opportunity cost + Prepositional phrase
  • of the opportunity cost of doing X
    (chi phí cơ hội của việc làm X)
  • for the opportunity cost for a business
    (chi phí cơ hội đối với một doanh nghiệp)

Idioms

  • Every decision has an opportunity cost.

    Mỗi quyết định đều có một chi phí cơ hội.

    "When you choose to spend your Saturday working, every decision has an opportunity cost, like missing out on leisure time with friends."

    (Khi bạn chọn dành cả thứ Bảy để làm việc, mỗi quyết định đều có một chi phí cơ hội, như việc bỏ lỡ thời gian giải trí với bạn bè.)

  • To fully understand the opportunity cost.

    Để hiểu đầy đủ về chi phí cơ hội.

    "Before investing in a new venture, it's crucial to fully understand the opportunity cost of not pursuing other profitable options."

    (Trước khi đầu tư vào một dự án mới, điều quan trọng là phải hiểu đầy đủ về chi phí cơ hội của việc không theo đuổi các lựa chọn sinh lời khác.)

  • Ignoring opportunity cost.

    Bỏ qua chi phí cơ hội.

    "Many companies fail by ignoring opportunity cost, focusing only on direct expenses."

    (Nhiều công ty thất bại do bỏ qua chi phí cơ hội, chỉ tập trung vào các chi phí trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opportunity cost

danh từ
Lật mặt

Chi phí cơ hội là giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra quyết định.

"The opportunity cost of investing in the stock market is the interest you could have earned by putting the money in a savings account."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the opportunity cost of attending university is high is undeniable.
Việc chi phí cơ hội của việc học đại học là cao là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the opportunity cost justifies the investment is not always clear.
Liệu chi phí cơ hội có biện minh cho khoản đầu tư hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
What the opportunity cost of choosing this career path will be is what concerns me.
Chi phí cơ hội của việc chọn con đường sự nghiệp này sẽ là gì là điều khiến tôi lo lắng.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand opportunity cost is to make better decisions.
Để hiểu chi phí cơ hội là để đưa ra những quyết định tốt hơn.
Phủ định
It's important not to ignore the opportunity cost when making investments.
Điều quan trọng là không bỏ qua chi phí cơ hội khi thực hiện đầu tư.
Nghi vấn
Why is it crucial to consider opportunity cost when allocating resources?
Tại sao việc xem xét chi phí cơ hội lại rất quan trọng khi phân bổ nguồn lực?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested in that company, I would have understood the opportunity cost of not pursuing other ventures.
Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó, tôi sẽ hiểu được chi phí cơ hội của việc không theo đuổi các dự án khác.
Phủ định
If she had not chosen that university, she might not have realized the opportunity cost of missing out on other educational experiences.
Nếu cô ấy đã không chọn trường đại học đó, cô ấy có lẽ đã không nhận ra chi phí cơ hội của việc bỏ lỡ những trải nghiệm giáo dục khác.
Nghi vấn
Would they have regretted their decision if they had understood the opportunity cost involved?
Liệu họ có hối hận về quyết định của mình nếu họ đã hiểu chi phí cơ hội liên quan?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opportunity cost of choosing to study is the income you could have earned working.
Chi phí cơ hội của việc chọn học là thu nhập bạn có thể kiếm được khi làm việc.
Phủ định
We didn't fully consider the opportunity cost when we decided to buy that car.
Chúng tôi đã không xem xét đầy đủ chi phí cơ hội khi quyết định mua chiếc xe đó.
Nghi vấn
What is the opportunity cost of investing in this project?
Chi phí cơ hội của việc đầu tư vào dự án này là gì?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opportunity cost of attending university is the money you could have earned working.
Chi phí cơ hội của việc học đại học là số tiền bạn có thể kiếm được khi đi làm.
Phủ định
Isn't the opportunity cost of choosing to watch TV the time you could have spent studying?
Không phải chi phí cơ hội của việc chọn xem TV là thời gian bạn có thể dành cho việc học sao?
Nghi vấn
Is the opportunity cost always measured in monetary terms?
Chi phí cơ hội luôn được đo bằng tiền tệ sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opportunity cost".

Nguyên tắc nền tảng của Kinh tế học

Chi phí cơ hội là một trong những khái niệm cơ bản và quan trọng nhất trong kinh tế học. Nó giúp các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ đưa ra quyết định hợp lý bằng cách xem xét không chỉ những gì được chọn mà còn cả những gì bị từ bỏ. Việc hiểu rõ chi phí cơ hội là chìa khóa để phân bổ nguồn lực hiệu quả trong một thế giới khan hiếm.

Triết lý 'Không có bữa trưa miễn phí'

Khái niệm chi phí cơ hội được minh họa rõ nét qua câu nói nổi tiếng trong văn hóa phương Tây: 'There's no such thing as a free lunch' (Không có bữa trưa miễn phí). Câu này ngụ ý rằng ngay cả khi một thứ gì đó có vẻ không tốn tiền trực tiếp, vẫn luôn có một chi phí hoặc sự đánh đổi tiềm ẩn dưới hình thức tài nguyên, thời gian hoặc cơ hội mà bạn phải từ bỏ để có được nó.