(Top Banner Ad)
irregularly spaced
B2
Adjective B2 Toán học, Vật lý, Thiết kế, Bất kỳ lĩnh vực nào liên quan đến khoảng cách và bố trí

irregularly spaced

UK: ɪˈrɛɡjələrli speɪst • US: ɪˈrɛɡjələrli speɪst

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách không đều bố trí không đều sắp xếp lộn xộn về khoảng cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having equal or consistent intervals between objects or points.

Vietnamese Meaning

Không có khoảng cách đều nhau hoặc nhất quán giữa các đối tượng hoặc điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trees were irregularly spaced, giving the garden a natural feel."

    "Các cây được trồng với khoảng cách không đều, tạo cho khu vườn một cảm giác tự nhiên."

  • "The stars in that constellation are irregularly spaced."

    "Các ngôi sao trong chòm sao đó có khoảng cách không đều."

  • "The seats in the old theater were irregularly spaced, making it difficult to walk through."

    "Các ghế ngồi trong rạp hát cũ có khoảng cách không đều, gây khó khăn cho việc đi lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irregular không đều, bất thường
Noun irregularity sự không đều, sự bất thường
Verb space đặt khoảng cách
Adverb irregularly một cách không đều, một cách bất thường

Synonyms

unevenly spaced (khoảng cách không đều)randomly spaced (khoảng cách ngẫu nhiên)unequally spaced (khoảng cách không bằng nhau)

Antonyms

evenly spaced (khoảng cách đều nhau)regularly spaced (khoảng cách có quy tắc)

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Thiết kế, Bất kỳ lĩnh vực nào liên quan đến khoảng cách và bố trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irregularis
English
irregular
English
space
English
irregularly spaced

Nguồn gốc của 'irregularly spaced'

Từ 'irregularly spaced' được hình thành từ 'irregular' (không đều, bất thường) và 'spaced' (được đặt khoảng cách). Ý tưởng là để mô tả những vật thể hoặc sự kiện không được sắp xếp hoặc xảy ra theo một khoảng cách đều đặn, mà có sự không đồng đều hoặc ngẫu nhiên trong cách chúng xuất hiện.

Usage Note

Cụm từ 'irregularly spaced' thường được dùng để mô tả sự bố trí không đồng đều, ngẫu nhiên, hoặc không theo quy tắc nhất định về khoảng cách. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu trật tự và tính không đều đặn. Khác với 'unevenly spaced', 'irregularly spaced' tập trung vào việc các khoảng cách không tuân theo một quy luật nào cả.

Prepositions

between among

'Irregularly spaced between' được dùng khi mô tả khoảng cách không đều giữa hai hoặc nhiều đối tượng cụ thể. 'Irregularly spaced among' thường được sử dụng khi nói về sự phân bố không đều trong một tập hợp lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irregularly spaced
  • trees trees irregularly spaced
    (cây cối được trồng với khoảng cách không đều)
  • teeth teeth irregularly spaced
    (răng mọc không đều)
Verb + irregularly spaced
  • plant plant seeds irregularly spaced
    (gieo hạt với khoảng cách không đều)
  • arrange arrange the objects irregularly spaced
    (sắp xếp các đồ vật với khoảng cách không đều)

Idioms

  • scattered like irregularly spaced stars

    rải rác như những ngôi sao không đều

    "The protestors were scattered like irregularly spaced stars after the police intervention."

    (Những người biểu tình bị giải tán và rải rác như những ngôi sao không đều sau sự can thiệp của cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irregularly spaced

Adjective
Lật mặt

Không có khoảng cách đều nhau hoặc nhất quán giữa các đối tượng hoặc điểm.

"The trees were irregularly spaced, giving the garden a natural feel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trees in the orchard are irregularly spaced, creating a natural and wild look.
Những cái cây trong vườn cây ăn quả được trồng cách nhau không đều, tạo ra một vẻ ngoài tự nhiên và hoang dã.
Phủ định
The tiles on the floor are not irregularly spaced; they are perfectly aligned.
Các viên gạch trên sàn nhà không được lát cách đều nhau; chúng được căn chỉnh một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Are the desks in the classroom irregularly spaced, or are they arranged in neat rows?
Những chiếc bàn trong lớp học có được đặt cách nhau không đều hay chúng được sắp xếp thành những hàng gọn gàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irregularly spaced".

Quy hoạch đô thị

Trong quy hoạch đô thị, việc 'irregularly spaced' có thể liên quan đến cách các tòa nhà hoặc không gian xanh được bố trí. Đôi khi, sự ngẫu nhiên và không theo quy tắc có thể tạo ra một vẻ đẹp độc đáo và phá cách, khác biệt so với các khu đô thị được quy hoạch một cách cứng nhắc.