(Top Banner Ad)
unevenly spaced
B2
Adverbial phrase B2 Tổng quát

unevenly spaced

UK: ʌnˈiːvənli speɪst • US: ʌnˈiːvənli speɪst

Nghĩa tiếng Việt

có khoảng cách không đều cách không đều phân bố không đều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having equal intervals or distances between elements.

Vietnamese Meaning

Không có khoảng cách hoặc khoảng thời gian đều nhau giữa các yếu tố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The letters on the old typewriter were unevenly spaced."

    "Các chữ cái trên chiếc máy đánh chữ cũ có khoảng cách không đều nhau."

  • "The trees were planted unevenly spaced along the avenue."

    "Cây cối được trồng dọc theo đại lộ với khoảng cách không đều nhau."

  • "The data points are unevenly spaced on the graph."

    "Các điểm dữ liệu có khoảng cách không đều trên đồ thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uneven không đều, gồ ghề
Verb space đặt cách nhau
Adverb evenly đều đặn
Noun spacing khoảng cách

Synonyms

irregularly spaced (có khoảng cách không đều)unequally spaced (có khoảng cách không bằng nhau)

Antonyms

evenly spaced (có khoảng cách đều nhau)uniformly spaced (có khoảng cách đồng nhất)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unevenly spaced

Nguồn gốc của 'unevenly spaced'

Cụm từ 'unevenly spaced' đơn giản là sự kết hợp của 'uneven' (không đều) và 'spaced' (được đặt cách nhau). Nó mô tả sự sắp xếp hoặc bố trí mà khoảng cách giữa các đối tượng không đồng đều, một khái niệm dễ hiểu và trực quan.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự sắp xếp hoặc phân bố không đồng đều của các đối tượng, ký tự, hoặc sự kiện trong không gian hoặc thời gian. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu nhất quán và đồng nhất trong khoảng cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unevenly spaced
  • badly badly unevenly spaced
    (cách đều rất tệ)
  • randomly randomly unevenly spaced
    (cách đều ngẫu nhiên)
Verb + unevenly spaced
  • appear appear unevenly spaced
    (xuất hiện cách đều không đồng đều)
  • become become unevenly spaced
    (trở nên cách đều không đồng đều)

Idioms

  • Things are not always evenly spaced out in life

    Cuộc sống không phải lúc nào cũng công bằng và suôn sẻ.

    "Things are not always evenly spaced out in life; sometimes you win, sometimes you lose."

    (Cuộc sống không phải lúc nào cũng công bằng và suôn sẻ; đôi khi bạn thắng, đôi khi bạn thua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unevenly spaced

Adverbial phrase
Lật mặt

Không có khoảng cách hoặc khoảng thời gian đều nhau giữa các yếu tố.

"The letters on the old typewriter were unevenly spaced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unevenly spaced".

Sự hoàn hảo và không hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào sự hoàn hảo và đối xứng. Khi mọi thứ 'unevenly spaced', nó có thể được coi là không hấp dẫn hoặc không chuyên nghiệp. Tuy nhiên, cũng có một sự đánh giá cao về vẻ đẹp trong sự không hoàn hảo và độc đáo.