unevenly spaced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having equal intervals or distances between elements.
Vietnamese Meaning
Không có khoảng cách hoặc khoảng thời gian đều nhau giữa các yếu tố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The letters on the old typewriter were unevenly spaced."
"Các chữ cái trên chiếc máy đánh chữ cũ có khoảng cách không đều nhau."
-
"The trees were planted unevenly spaced along the avenue."
"Cây cối được trồng dọc theo đại lộ với khoảng cách không đều nhau."
-
"The data points are unevenly spaced on the graph."
"Các điểm dữ liệu có khoảng cách không đều trên đồ thị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự sắp xếp hoặc phân bố không đồng đều của các đối tượng, ký tự, hoặc sự kiện trong không gian hoặc thời gian. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu nhất quán và đồng nhất trong khoảng cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly badly unevenly spaced (cách đều rất tệ)
-
randomly randomly unevenly spaced (cách đều ngẫu nhiên)
-
appear appear unevenly spaced (xuất hiện cách đều không đồng đều)
-
become become unevenly spaced (trở nên cách đều không đồng đều)
Idioms
-
Things are not always evenly spaced out in life
Cuộc sống không phải lúc nào cũng công bằng và suôn sẻ.
"Things are not always evenly spaced out in life; sometimes you win, sometimes you lose."
(Cuộc sống không phải lúc nào cũng công bằng và suôn sẻ; đôi khi bạn thắng, đôi khi bạn thua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unevenly spaced
Adverbial phraseKhông có khoảng cách hoặc khoảng thời gian đều nhau giữa các yếu tố.
"The letters on the old typewriter were unevenly spaced."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unevenly spaced".
