(Top Banner Ad)
irrelvantly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

irrelvantly

UK: /ɪˈrɛləvəntli/ • US: /ɪˈrɛləvəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không liên quan một cách lạc đề không ăn nhập gì cả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an irrelevant manner; without relevance.

Vietnamese Meaning

Một cách không liên quan; không có sự liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke irrelvantly about his childhood during the business meeting."

    "Anh ấy đã nói một cách lạc đề về thời thơ ấu của mình trong cuộc họp kinh doanh."

  • "The evidence was presented irrelvantly and did not convince the jury."

    "Bằng chứng được trình bày một cách không liên quan và không thuyết phục được bồi thẩm đoàn."

  • "She irrelvantly brought up a completely different topic."

    "Cô ấy đã lạc đề khi đề cập đến một chủ đề hoàn toàn khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun irrelevance sự không liên quan, sự không thích hợp, sự vô nghĩa
Adjective irrelevant không liên quan, không thích hợp, vô nghĩa
Adverb irrelevantly một cách không liên quan, một cách không thích hợp, một cách vô nghĩa

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
levis
Latin
levare
Latin
relevare
Late Latin
relevantem
Latin
in-
Late Latin
irrelevantem
English
irrelevant
English
irrelevantly

Nguồn gốc từ Latin của 'Irrelevantly'

Từ 'irrelevantly' bắt nguồn từ tính từ 'irrelevant'. 'Irrelevant' có gốc từ tiếng Latin muộn 'irrelevantem', nghĩa là 'không liên quan'. Nó được tạo thành từ tiền tố phủ định 'in-' (không) và 'relevantem' (có liên quan, có thể giúp đỡ). 'Relevantem' lại đến từ động từ 'relevare' (nâng lên, làm nhẹ) và cuối cùng từ 'levis' (nhẹ). Do đó, 'irrelevant' ban đầu mang ý nghĩa là 'không nâng đỡ, không giúp ích, không quan trọng' đối với vấn đề đang được nói đến, và 'irrelevantly' là trạng từ diễn tả hành động theo cách đó.

Usage Note

Trạng từ "irrelvantly" thường được sử dụng để mô tả cách một điều gì đó được nói ra, thực hiện hoặc thể hiện mà không có sự kết nối logic hoặc ý nghĩa đối với chủ đề đang thảo luận. Nó nhấn mạnh sự thiếu liên quan và có thể ngụ ý sự lạc đề hoặc không phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + irrelevantly
  • speak speak irrelevantly
    (nói lạc đề, nói những điều không liên quan)
  • comment comment irrelevantly
    (bình luận không liên quan, bình luận lạc đề)
  • answer answer irrelevantly
    (trả lời lạc đề, trả lời không đúng trọng tâm)
  • add add irrelevantly
    (thêm vào một cách không liên quan, đưa ra thông tin không thích hợp)
  • act act irrelevantly
    (hành động một cách không liên quan, làm điều không thích hợp)

Idioms

  • Talk irrelevantly

    Nói chuyện lạc đề, nói những điều không liên quan đến chủ đề chính.

    "During the meeting, he kept talking irrelevantly about his weekend plans."

    (Trong cuộc họp, anh ấy cứ nói lạc đề về kế hoạch cuối tuần của mình.)

  • Answer irrelevantly

    Trả lời lạc đề, không đúng trọng tâm câu hỏi.

    "When asked about the budget, she answered irrelevantly about the project's difficulties."

    (Khi được hỏi về ngân sách, cô ấy trả lời lạc đề về những khó khăn của dự án.)

  • Insert something irrelevantly

    Chèn/thêm điều gì đó một cách không liên quan, không thích hợp vào một cuộc thảo luận hoặc văn bản.

    "He tried to insert his personal opinions irrelevantly into the scientific report."

    (Anh ấy cố gắng chèn những ý kiến cá nhân một cách không liên quan vào báo cáo khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrelvantly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không liên quan; không có sự liên quan.

"He spoke irrelvantly about his childhood during the business meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He answered the question irrelvantly.
Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách không liên quan.
Phủ định
Only irrelvantly did he address the core issue, focusing instead on trivial details.
Chỉ một cách không liên quan, anh ấy mới đề cập đến vấn đề cốt lõi, thay vào đó tập trung vào các chi tiết tầm thường.
Nghi vấn
Did she speak irrelvantly during the meeting?
Cô ấy có nói chuyện không liên quan trong cuộc họp không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke irrelvantly during the meeting, causing confusion.
Anh ấy đã nói một cách lạc đề trong cuộc họp, gây ra sự bối rối.
Phủ định
She didn't act irrelvantly; she carefully addressed each point.
Cô ấy đã không hành động một cách lạc đề; cô ấy cẩn thận giải quyết từng điểm.
Nghi vấn
Did he behave irrelvantly at the party last night?
Tối qua anh ấy có cư xử một cách lạc đề tại bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrelvantly".

Tầm quan trọng của sự liên quan (relevance) trong giao tiếp

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận học thuật, tranh luận chính trị hoặc các phiên tòa, việc giữ cho thông tin và ý kiến luôn 'liên quan' (relevant) đến chủ đề chính là điều cực kỳ quan trọng. Việc 'nói/hành động irrelevantly' (một cách không liên quan) thường bị coi là thiếu tập trung, lãng phí thời gian hoặc thậm chí là cố ý đánh lạc hướng. Khả năng trình bày ý kiến một cách mạch lạc, đúng trọng tâm thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe và chủ đề.

Ngụy biện 'Red Herring' và 'Straw Man'

Các khái niệm như 'red herring' (đánh lạc hướng) hoặc 'straw man' (ngụy biện rơm) trong tiếng Anh mô tả những chiến thuật tranh luận kém trung thực, nơi một người cố tình đưa ra thông tin 'irrelevantly' (không liên quan) hoặc bóp méo lập luận của đối phương để dễ dàng tấn công hơn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện và tránh xa những thông tin không liên quan khi phân tích lập luận hoặc tham gia tranh luận.