irrelvantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an irrelevant manner; without relevance.
Vietnamese Meaning
Một cách không liên quan; không có sự liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spoke irrelvantly about his childhood during the business meeting."
"Anh ấy đã nói một cách lạc đề về thời thơ ấu của mình trong cuộc họp kinh doanh."
-
"The evidence was presented irrelvantly and did not convince the jury."
"Bằng chứng được trình bày một cách không liên quan và không thuyết phục được bồi thẩm đoàn."
-
"She irrelvantly brought up a completely different topic."
"Cô ấy đã lạc đề khi đề cập đến một chủ đề hoàn toàn khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | irrelevance | sự không liên quan, sự không thích hợp, sự vô nghĩa |
| Adjective | irrelevant | không liên quan, không thích hợp, vô nghĩa |
| Adverb | irrelevantly | một cách không liên quan, một cách không thích hợp, một cách vô nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ "irrelvantly" thường được sử dụng để mô tả cách một điều gì đó được nói ra, thực hiện hoặc thể hiện mà không có sự kết nối logic hoặc ý nghĩa đối với chủ đề đang thảo luận. Nó nhấn mạnh sự thiếu liên quan và có thể ngụ ý sự lạc đề hoặc không phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak irrelevantly (nói lạc đề, nói những điều không liên quan)
-
comment comment irrelevantly (bình luận không liên quan, bình luận lạc đề)
-
answer answer irrelevantly (trả lời lạc đề, trả lời không đúng trọng tâm)
-
add add irrelevantly (thêm vào một cách không liên quan, đưa ra thông tin không thích hợp)
-
act act irrelevantly (hành động một cách không liên quan, làm điều không thích hợp)
Idioms
-
Talk irrelevantly
Nói chuyện lạc đề, nói những điều không liên quan đến chủ đề chính.
"During the meeting, he kept talking irrelevantly about his weekend plans."
(Trong cuộc họp, anh ấy cứ nói lạc đề về kế hoạch cuối tuần của mình.)
-
Answer irrelevantly
Trả lời lạc đề, không đúng trọng tâm câu hỏi.
"When asked about the budget, she answered irrelevantly about the project's difficulties."
(Khi được hỏi về ngân sách, cô ấy trả lời lạc đề về những khó khăn của dự án.)
-
Insert something irrelevantly
Chèn/thêm điều gì đó một cách không liên quan, không thích hợp vào một cuộc thảo luận hoặc văn bản.
"He tried to insert his personal opinions irrelevantly into the scientific report."
(Anh ấy cố gắng chèn những ý kiến cá nhân một cách không liên quan vào báo cáo khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irrelvantly
Trạng từMột cách không liên quan; không có sự liên quan.
"He spoke irrelvantly about his childhood during the business meeting."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He answered the question irrelvantly. |
Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách không liên quan. |
| Phủ định | Only irrelvantly did he address the core issue, focusing instead on trivial details. |
Chỉ một cách không liên quan, anh ấy mới đề cập đến vấn đề cốt lõi, thay vào đó tập trung vào các chi tiết tầm thường. |
| Nghi vấn | Did she speak irrelvantly during the meeting? |
Cô ấy có nói chuyện không liên quan trong cuộc họp không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He spoke irrelvantly during the meeting, causing confusion. |
Anh ấy đã nói một cách lạc đề trong cuộc họp, gây ra sự bối rối. |
| Phủ định | She didn't act irrelvantly; she carefully addressed each point. |
Cô ấy đã không hành động một cách lạc đề; cô ấy cẩn thận giải quyết từng điểm. |
| Nghi vấn | Did he behave irrelvantly at the party last night? |
Tối qua anh ấy có cư xử một cách lạc đề tại bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrelvantly".
