(Top Banner Ad)
irresolution
C1
noun C1 Tâm lý học, Hành vi học

irresolution

UK: /ˌɪrezəˈluːʃən/ • US: /ˌɪrrezəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu quả quyết sự thiếu quyết đoán tính do dự tính thiếu kiên định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of resolution; indecision; a state of uncertainty.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu quyết đoán; sự do dự; trạng thái không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His irresolution was frustrating for his colleagues, who needed a clear decision."

    "Sự thiếu quyết đoán của anh ấy gây khó chịu cho các đồng nghiệp, những người cần một quyết định rõ ràng."

  • "The company's irresolution regarding the new policy delayed its implementation."

    "Sự thiếu quyết đoán của công ty về chính sách mới đã trì hoãn việc thực hiện nó."

  • "Years of irresolution had left him unable to make even the simplest decisions."

    "Nhiều năm thiếu quyết đoán đã khiến anh ta không thể đưa ra ngay cả những quyết định đơn giản nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resolution sự quyết tâm, nghị quyết (trong tiếng Việt)
Adjective irresolute do dự, thiếu quyết đoán (trong tiếng Việt)
Adverb irresolutely một cách do dự, thiếu quyết đoán (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irresolutio
English
irresolution

Nguồn gốc của 'Irresolution'

Từ 'irresolution' xuất phát từ tiếng Latin 'irresolutio', có nghĩa là 'sự không quyết đoán'. Nó phản ánh trạng thái do dự, không chắc chắn và thiếu quyết tâm. Trong lịch sử, khái niệm này liên quan đến sự khó khăn trong việc đưa ra quyết định, đặc biệt trong các tình huống quan trọng.

Usage Note

Irresolution chỉ trạng thái thiếu quyết đoán, không có khả năng đưa ra quyết định dứt khoát, hoặc sự dao động giữa các lựa chọn. Nó khác với 'hesitation' (sự do dự) ở chỗ 'hesitation' thường chỉ sự tạm dừng trước khi hành động, trong khi 'irresolution' ám chỉ một sự thiếu kiên định, thiếu quyết tâm sâu sắc hơn. Nó cũng khác với 'vacillation' (sự lưỡng lự) ở chỗ 'vacillation' nhấn mạnh sự dao động liên tục giữa hai hoặc nhiều lựa chọn, còn 'irresolution' có thể đơn giản là không có khả năng chọn bất kỳ lựa chọn nào.

Prepositions

in about

'In irresolution': thường dùng để mô tả trạng thái bị mắc kẹt trong sự thiếu quyết đoán. Ví dụ: 'He remained in irresolution, unable to choose a path.'
'About irresolution': ít phổ biến hơn, có thể dùng để nói về sự thiếu quyết đoán về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'Her irresolution about the job offer was apparent.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irresolution
  • complete complete irresolution
    (sự thiếu quyết đoán hoàn toàn)
  • utter utter irresolution
    (sự thiếu quyết đoán tuyệt đối)
Verb + irresolution
  • display display irresolution
    (thể hiện sự thiếu quyết đoán)
  • show show irresolution
    (cho thấy sự thiếu quyết đoán)
  • overcome overcome irresolution
    (vượt qua sự thiếu quyết đoán)

Idioms

  • A state of irresolution

    Một trạng thái do dự, thiếu quyết đoán.

    "He was in a state of irresolution, unable to decide which path to take."

    (Anh ấy đang trong một trạng thái do dự, không thể quyết định nên chọn con đường nào.)

  • Paralyzed by irresolution

    Bị tê liệt bởi sự do dự, thiếu quyết đoán.

    "She was paralyzed by irresolution, and missed the opportunity."

    (Cô ấy bị tê liệt bởi sự do dự và bỏ lỡ cơ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irresolution

noun
Lật mặt

Sự thiếu quyết đoán; sự do dự; trạng thái không chắc chắn.

"His irresolution was frustrating for his colleagues, who needed a clear decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, her irresolution led to a missed opportunity.
Than ôi, sự thiếu quyết đoán của cô ấy đã dẫn đến một cơ hội bị bỏ lỡ.
Phủ định
Well, his irresolution didn't help the situation.
Chà, sự thiếu quyết đoán của anh ấy đã không giúp ích gì cho tình hình.
Nghi vấn
Oh, will their irresolution cause further delays?
Ôi, sự thiếu quyết đoán của họ có gây ra chậm trễ thêm không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her irresolution had prevented her from making a decision.
Cô ấy nói rằng sự thiếu quyết đoán của cô ấy đã ngăn cản cô ấy đưa ra quyết định.
Phủ định
He told me that his irresolution had not been a factor in the project's failure.
Anh ấy nói với tôi rằng sự thiếu quyết đoán của anh ấy không phải là một yếu tố trong sự thất bại của dự án.
Nghi vấn
They asked if my irresolution was the reason I had hesitated.
Họ hỏi liệu sự thiếu quyết đoán của tôi có phải là lý do tôi đã do dự hay không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His irresolution will lead to missed opportunities in the future.
Sự thiếu quyết đoán của anh ấy sẽ dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ trong tương lai.
Phủ định
She is not going to let irresolution define her career path.
Cô ấy sẽ không để sự thiếu quyết đoán định hình con đường sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Will their irresolution cause the project to fail?
Liệu sự thiếu quyết đoán của họ có khiến dự án thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irresolution".

Ảnh hưởng của sự do dự trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự do dự thường được xem là một điểm yếu, đặc biệt trong kinh doanh và chính trị. Quyết đoán và hành động nhanh chóng thường được đánh giá cao hơn. Tuy nhiên, cũng có sự công nhận rằng suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động có thể tránh được những sai lầm đáng tiếc.