(Top Banner Ad)
irresponsible corporate behavior
C1
Cụm danh từ C1 Kinh doanh, Đạo đức kinh doanh

irresponsible corporate behavior

UK: /ɪˌrɪˈspɒnsɪbəl ˈkɔːpərət bɪˈheɪvjər/ • US: /ɪˌrɪˈspɑːnsəbəl ˈkɔːrpərət bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi vô trách nhiệm của công ty hành vi doanh nghiệp vô trách nhiệm hành vi sai trái của công ty
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions taken by a company that disregard ethical considerations, legal obligations, or the well-being of stakeholders, resulting in negative consequences.

Vietnamese Meaning

Hành vi của một công ty bỏ qua các cân nhắc về đạo đức, nghĩa vụ pháp lý hoặc phúc lợi của các bên liên quan, dẫn đến hậu quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Irresponsible corporate behavior can damage a company's reputation and lead to legal action."

    "Hành vi vô trách nhiệm của công ty có thể làm tổn hại đến danh tiếng của công ty và dẫn đến hành động pháp lý."

  • "The oil spill was a clear example of irresponsible corporate behavior."

    "Vụ tràn dầu là một ví dụ điển hình về hành vi vô trách nhiệm của công ty."

  • "The company was criticized for its irresponsible corporate behavior towards its employees."

    "Công ty đã bị chỉ trích vì hành vi vô trách nhiệm đối với nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility Trách nhiệm
Adjective responsible Có trách nhiệm
Adverb irresponsibly Một cách vô trách nhiệm
Noun corporation Tập đoàn
Adjective corporate Thuộc về tập đoàn
Noun behavior Hành vi

Synonyms

unethical business practices (thực tiễn kinh doanh phi đạo đức)corporate misconduct (hành vi sai trái của công ty)corporate malfeasance (hành vi sai trái của công ty (thường liên quan đến lạm dụng quyền lực))

Antonyms

responsible corporate behavior (hành vi có trách nhiệm của công ty)ethical business practices (thực tiễn kinh doanh đạo đức)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đạo đức kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

ir-
prefix meaning 'not'
responsible
from Latin 'respondere' (to answer, to be accountable)
corporate
from Latin 'corpus' (body)
behavior
from Old English 'behabben' (to have, to hold)

Nguồn gốc của 'Corporate'

Từ 'corporate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'corpus', có nghĩa là 'cơ thể'. Ban đầu nó ám chỉ một nhóm người được tổ chức thành một thực thể duy nhất, tương tự như cách các bộ phận của cơ thể tạo thành một thể thống nhất. Điều này nhấn mạnh ý tưởng về trách nhiệm tập thể của một công ty.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hành động có hại cho xã hội, môi trường, hoặc các cổ đông của công ty. Nó bao gồm nhiều hành vi khác nhau, từ gian lận tài chính đến gây ô nhiễm môi trường.

Prepositions

in of

- `in`: Dùng để chỉ một ví dụ cụ thể của hành vi vô trách nhiệm. Ví dụ: 'The company engaged *in* irresponsible corporate behavior by dumping toxic waste.'
- `of`: Dùng để chỉ bản chất, tính chất của hành vi. Ví dụ: 'The investigation revealed a pattern *of* irresponsible corporate behavior.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + irresponsible corporate behavior
  • egregious irresponsible corporate behavior
    (hành vi vô trách nhiệm của công ty một cách trắng trợn)
  • blatant irresponsible corporate behavior
    (hành vi vô trách nhiệm của công ty một cách trắng trợn)
  • systematic irresponsible corporate behavior
    (hành vi vô trách nhiệm của công ty một cách có hệ thống)
Động từ + irresponsible corporate behavior
  • condemn irresponsible corporate behavior
    (lên án hành vi vô trách nhiệm của công ty)
  • criticize irresponsible corporate behavior
    (chỉ trích hành vi vô trách nhiệm của công ty)
  • investigate irresponsible corporate behavior
    (điều tra hành vi vô trách nhiệm của công ty)

Idioms

  • Cutting corners can lead to irresponsible corporate behavior.

    Việc làm tắt có thể dẫn đến hành vi vô trách nhiệm của công ty.

    "The company's desire for quick profits led to cutting corners on safety inspections, ultimately resulting in irresponsible corporate behavior."

    (Mong muốn lợi nhuận nhanh chóng của công ty đã dẫn đến việc làm tắt các cuộc kiểm tra an toàn, cuối cùng dẫn đến hành vi vô trách nhiệm của công ty.)

  • Turn a blind eye to irresponsible corporate behavior.

    Làm ngơ trước hành vi vô trách nhiệm của công ty.

    "The board was accused of turning a blind eye to the CEO's irresponsible corporate behavior."

    (Hội đồng quản trị bị cáo buộc làm ngơ trước hành vi vô trách nhiệm của CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irresponsible corporate behavior

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành vi của một công ty bỏ qua các cân nhắc về đạo đức, nghĩa vụ pháp lý hoặc phúc lợi của các bên liên quan, dẫn đến hậu quả tiêu cực.

"Irresponsible corporate behavior can damage a company's reputation and lead to legal action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ignoring irresponsible corporate behavior can lead to significant financial losses for investors.
Việc phớt lờ hành vi vô trách nhiệm của công ty có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể cho các nhà đầu tư.
Phủ định
He doesn't appreciate witnessing irresponsible corporate behavior in his company.
Anh ấy không thích chứng kiến hành vi vô trách nhiệm của công ty trong công ty mình.
Nghi vấn
Is avoiding irresponsible corporate behavior a key priority for the board of directors?
Có phải việc tránh hành vi vô trách nhiệm của công ty là một ưu tiên hàng đầu của hội đồng quản trị không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Irresponsible corporate behavior can severely damage a company's reputation.
Hành vi vô trách nhiệm của công ty có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của công ty.
Phủ định
The company does not tolerate irresponsible corporate behavior.
Công ty không dung thứ cho hành vi vô trách nhiệm của công ty.
Nghi vấn
Does irresponsible corporate behavior lead to decreased investor confidence?
Liệu hành vi vô trách nhiệm của công ty có dẫn đến sự suy giảm niềm tin của nhà đầu tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irresponsible corporate behavior".

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

CSR là một khái niệm quan trọng trong văn hóa kinh doanh hiện đại. Nó đề cập đến trách nhiệm của các công ty đối với xã hội, bao gồm cả việc bảo vệ môi trường, đảm bảo điều kiện làm việc công bằng và đóng góp cho cộng đồng. Hành vi vô trách nhiệm của công ty thường đi ngược lại các nguyên tắc CSR.

Thuyết Milton Friedman

Một quan điểm kinh tế nổi tiếng, được đưa ra bởi Milton Friedman, cho rằng trách nhiệm duy nhất của một công ty là tăng lợi nhuận cho các cổ đông của mình. Quan điểm này thường được tranh luận vì nó có thể dẫn đến hành vi vô trách nhiệm của công ty nếu việc theo đuổi lợi nhuận được ưu tiên hơn các cân nhắc về đạo đức và xã hội.