(Top Banner Ad)
irreversibly
C1
Adverb C1 Tổng quát

irreversibly

UK: /ˌɪrɪˈvɜːsəbli/ • US: /ˌɪrɪˈvɜːrsəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thể đảo ngược vĩnh viễn không thể phục hồi không thể thay đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that cannot be reversed or undone; permanently.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể đảo ngược hoặc hoàn tác; vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damage to his brain was irreversibly damaged."

    "Thiệt hại cho não của anh ấy đã bị tổn thương không thể phục hồi."

  • "The decision to close the factory was irreversibly made."

    "Quyết định đóng cửa nhà máy đã được đưa ra không thể thay đổi."

  • "Climate change is irreversibly altering the planet."

    "Biến đổi khí hậu đang thay đổi hành tinh một cách không thể đảo ngược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irreversible Không thể đảo ngược
Verb reverse Đảo ngược
Noun reversal Sự đảo ngược

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irreversibilis
English
irreversible
English
irreversibly

Nguồn gốc của 'irreversibly'

Từ 'irreversibly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'irreversibilis', có nghĩa là 'không thể đảo ngược'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua từ 'irreversible' rồi thêm hậu tố '-ly' để trở thành trạng từ. Ý nghĩa của nó nhấn mạnh tính chất không thể thay đổi hoặc quay lại trạng thái ban đầu của một hành động hoặc quá trình nào đó.

Usage Note

Từ 'irreversibly' nhấn mạnh tính chất không thể thay đổi của một hành động hoặc trạng thái. Nó thường được sử dụng để mô tả những thay đổi hoặc thiệt hại vĩnh viễn. So với các trạng từ chỉ mức độ như 'permanently' hoặc 'unalterably', 'irreversibly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự chấm dứt khả năng phục hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + irreversibly
  • damage damage something irreversibly
    (gây tổn hại không thể phục hồi cho cái gì đó)
  • change change something irreversibly
    (thay đổi cái gì đó một cách không thể đảo ngược)
  • harm harm something irreversibly
    (gây hại một cách không thể khắc phục cho cái gì đó)
Adjective + irreversibly
  • irreversibly irreversibly damaged
    (bị hư hại không thể phục hồi)
  • irreversibly irreversibly changed
    (thay đổi một cách không thể đảo ngược)

Idioms

  • irreversibly set in motion

    bắt đầu một quá trình không thể dừng lại

    "The events of that day irreversibly set in motion a chain of consequences."

    (Những sự kiện của ngày hôm đó đã bắt đầu một chuỗi hậu quả không thể dừng lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irreversibly

Adverb
Lật mặt

Một cách không thể đảo ngược hoặc hoàn tác; vĩnh viễn.

"The damage to his brain was irreversibly damaged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climate has been irreversibly changing due to human activities.
Khí hậu đã và đang thay đổi một cách không thể đảo ngược do các hoạt động của con người.
Phủ định
The damage hasn't been irreversibly affecting the ecosystem yet, but it's getting close.
Sự thiệt hại vẫn chưa ảnh hưởng một cách không thể đảo ngược đến hệ sinh thái, nhưng nó đang đến gần.
Nghi vấn
Has the company been irreversibly polluting the river for long?
Công ty đã và đang gây ô nhiễm sông một cách không thể đảo ngược trong một thời gian dài phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irreversibly".

Tính необратимый trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về những quyết định hoặc hành động 'irreversibly' thường được liên kết với trách nhiệm và hậu quả. Việc nhận thức được tính không thể đảo ngược của một số hành động có thể dẫn đến sự thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng hơn trước khi đưa ra quyết định.