(Top Banner Ad)
reversibly
C1
Trạng từ C1 Hóa học, Sinh học, Khoa học

reversibly

UK: /rɪˈvɜːsɪbli/ • US: /rɪˈvɜːrsəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thuận nghịch có thể đảo ngược có thể quay ngược lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that can be reversed or undone.

Vietnamese Meaning

Một cách có thể đảo ngược hoặc hoàn tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reaction is reversibly inhibited by the drug."

    "Phản ứng bị ức chế một cách thuận nghịch bởi thuốc."

  • "The binding of the protein to the DNA is reversibly affected by temperature."

    "Sự liên kết của protein với DNA bị ảnh hưởng thuận nghịch bởi nhiệt độ."

  • "The economy is reversibly impacted by policy changes."

    "Nền kinh tế bị tác động thuận nghịch bởi các thay đổi chính sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reverse Đảo ngược, lật ngược (về phía đối diện hoặc trạng thái trước đó)
Noun reverse Mặt trái, mặt sau; sự đảo ngược; số lùi (trên xe)
Adjective reverse Ngược, trái, đối lập
Adjective reversible Có thể đảo ngược; có thể lật được (ví dụ: áo hai mặt)
Noun reversibility Tính có thể đảo ngược
Noun reversal Sự đảo ngược, sự thay đổi hoàn toàn (thường là một điều bất ngờ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reversus
Old French
reverser
English
reverse
English
reversible
English
reversibly

Nguồn gốc của 'reversibly'

Từ 'reversibly' được hình thành từ tính từ 'reversible' (có thể đảo ngược) và hậu tố trạng từ '-ly'. Bản thân 'reversible' lại bắt nguồn từ động từ 'reverse' (đảo ngược), có gốc Latin là 'reversus', là quá khứ phân từ của 'revertere', mang ý nghĩa 'quay trở lại'. Do đó, 'reversibly' mô tả một hành động hoặc quá trình diễn ra theo cách có thể quay về trạng thái ban đầu một cách dễ dàng hoặc tự nhiên.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các quá trình hoặc hành động có thể quay trở lại trạng thái ban đầu. Khác với 'irreversibly' (không thể đảo ngược), 'reversibly' nhấn mạnh khả năng phục hồi hoặc quay lại điểm xuất phát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reversibly
  • bind reversibly bind
    (liên kết thuận nghịch (trong hóa học/sinh học))
  • inhibit reversibly inhibit
    (ức chế thuận nghịch)
  • alter reversibly alter
    (thay đổi có thể đảo ngược)
  • change reversibly change
    (thay đổi có thể đảo ngược)
  • convert reversibly convert
    (chuyển đổi thuận nghịch)
  • damage reversibly damage
    (gây tổn thương có thể phục hồi)
  • attach reversibly attach
    (gắn kết thuận nghịch)

Idioms

  • reversibly bound

    liên kết thuận nghịch (trong hóa học, sinh học, nghĩa là liên kết có thể hình thành và phá vỡ dễ dàng)

    "The drug reversibly bound to the enzyme's active site."

    (Thuốc đã liên kết thuận nghịch với vị trí hoạt động của enzyme.)

  • reversibly linked

    liên kết có thể đảo ngược (hai yếu tố được kết nối nhưng có thể tách rời hoặc thay đổi)

    "The two components are reversibly linked, allowing for easy separation."

    (Hai thành phần được liên kết có thể đảo ngược, cho phép dễ dàng tách rời.)

  • reversibly damaged

    bị tổn thương có thể phục hồi (tổn thương không vĩnh viễn và có thể được chữa lành)

    "After the accident, the cell tissue was only reversibly damaged and quickly healed."

    (Sau tai nạn, mô tế bào chỉ bị tổn thương có thể phục hồi và nhanh chóng lành lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reversibly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách có thể đảo ngược hoặc hoàn tác.

"The reaction is reversibly inhibited by the drug."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemical reaction, which proceeds reversibly under specific conditions, is essential for the experiment.
Phản ứng hóa học, diễn ra một cách thuận nghịch trong các điều kiện cụ thể, rất cần thiết cho thí nghiệm.
Phủ định
The change, which does not occur reversibly, results in a permanent alteration of the substance.
Sự thay đổi, mà không xảy ra một cách thuận nghịch, dẫn đến sự biến đổi vĩnh viễn của chất.
Nghi vấn
Is this process, which can be completed reversibly, the most efficient method?
Liệu quá trình này, có thể hoàn thành một cách thuận nghịch, có phải là phương pháp hiệu quả nhất không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemical reaction proceeds reversibly under these conditions.
Phản ứng hóa học diễn ra thuận nghịch trong các điều kiện này.
Phủ định
The process does not proceed reversibly; it favors one direction.
Quá trình không diễn ra thuận nghịch; nó ưu tiên một hướng.
Nghi vấn
Does the enzyme catalyze the reaction reversibly?
Enzyme có xúc tác phản ứng một cách thuận nghịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reversibly".

Trong khoa học và đời sống: Thuận nghịch và không thuận nghịch

Khái niệm 'reversibly' (có thể đảo ngược) rất quan trọng trong khoa học, đặc biệt là hóa học và vật lý, khi mô tả các quá trình có thể trở về trạng thái ban đầu. Trong đời sống, chúng ta cũng thường cân nhắc liệu một quyết định hay hành động có 'reversibly' hay không – nghĩa là có thể sửa chữa hay thay đổi được không, hay sẽ là một lựa chọn 'irreversibly' (không thể đảo ngược) và không có đường lùi.

Thời trang 'Reversible': Đa năng và tiết kiệm

Trong ngành thời trang, 'reversible clothing' (quần áo có thể mặc hai mặt) là một ứng dụng thực tế của khái niệm này. Một chiếc áo khoác 'reversible' có thể được mặc lộn trái ra ngoài, mang lại hai phong cách khác nhau từ một sản phẩm, vừa tiện lợi vừa kinh tế. Điều này thể hiện khả năng 'thay đổi và trở lại' một cách linh hoạt, tăng tính đa dụng cho trang phục.