(Top Banner Ad)
irrevocable
C1
adjective C1 Luật pháp, Kinh doanh, Tổng quát

irrevocable

UK: /ɪˈrevəkəbəl/ • US: /ɪˈrɛvəkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể thay đổi không thể hủy ngang dứt khoát không thể đảo ngược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be changed, reversed, or recovered; final.

Vietnamese Meaning

Không thể thay đổi, đảo ngược hoặc phục hồi; cuối cùng, dứt khoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court's decision was irrevocable."

    "Quyết định của tòa án là không thể thay đổi."

  • "Signing the contract was an irrevocable step."

    "Việc ký hợp đồng là một bước đi không thể đảo ngược."

  • "She made an irrevocable vow to dedicate her life to helping others."

    "Cô ấy đã thề một lời thề không thể thay đổi để cống hiến cuộc đời mình cho việc giúp đỡ người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irrevocable không thể thay đổi, không thể thu hồi
Noun irrevocability tính không thể thay đổi, tính không thể thu hồi
Adverb irrevocably một cách không thể thay đổi, một cách không thể thu hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irrevocabilis
English
irrevocable

Nguồn gốc của 'irrevocable'

Từ 'irrevocable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'irrevocabilis', kết hợp giữa 'ir-' (không, phủ định) và 'revocabilis' (có thể thu hồi). Ý nghĩa ban đầu và hiện tại của nó đều chỉ một điều gì đó không thể thay đổi hoặc đảo ngược được. Hãy tưởng tượng một phán quyết của tòa án tối cao – một khi đã được đưa ra, nó thường là 'irrevocable', không thể rút lại!

Usage Note

Từ 'irrevocable' mang ý nghĩa về một quyết định, hành động hoặc thỏa thuận không thể hủy ngang, không thể quay lại trạng thái ban đầu. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc, ví dụ như trong hợp đồng, luật pháp, hoặc các quyết định quan trọng của cuộc đời. Sự khác biệt với 'irreversible' là 'irreversible' nhấn mạnh về tính không thể đảo ngược của một quá trình hoặc sự thay đổi tự nhiên (ví dụ: 'irreversible damage' - tổn thương không thể phục hồi), trong khi 'irrevocable' thường liên quan đến các quyết định hoặc hành động có chủ ý.

Prepositions

in

Khi đi với giới từ 'in', 'irrevocable' thường mô tả một tình trạng hoặc vị trí không thể thay đổi. Ví dụ: 'He is in an irrevocable position' (Anh ấy ở trong một vị trí không thể thay đổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irrevocable
  • utterly utterly irrevocable
    (hoàn toàn không thể thay đổi)
  • seemingly seemingly irrevocable
    (dường như không thể thay đổi)
  • virtually virtually irrevocable
    (gần như không thể thay đổi)
Verb + irrevocable
  • declare declare something irrevocable
    (tuyên bố điều gì đó là không thể thay đổi)
  • make make a decision irrevocable
    (đưa ra một quyết định không thể thay đổi)
  • render render something irrevocable
    (làm cho điều gì đó không thể thay đổi)

Idioms

  • an irrevocable step

    một bước đi không thể đảo ngược

    "Signing the contract was an irrevocable step."

    (Việc ký hợp đồng là một bước đi không thể đảo ngược.)

  • irrevocable damage

    thiệt hại không thể phục hồi

    "The oil spill caused irrevocable damage to the marine environment."

    (Vụ tràn dầu gây ra thiệt hại không thể phục hồi cho môi trường biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrevocable

adjective
Lật mặt

Không thể thay đổi, đảo ngược hoặc phục hồi; cuối cùng, dứt khoát.

"The court's decision was irrevocable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the judge made an irrevocable decision, the case was closed permanently.
Bởi vì thẩm phán đã đưa ra một quyết định không thể thay đổi, vụ án đã được khép lại vĩnh viễn.
Phủ định
Unless you act quickly, the consequences of your inaction will be irrevocably damaging to your reputation.
Trừ khi bạn hành động nhanh chóng, hậu quả của việc không hành động của bạn sẽ gây tổn hại không thể khắc phục cho danh tiếng của bạn.
Nghi vấn
Since the contract was signed, is the agreement irrevocably binding, even if circumstances change?
Vì hợp đồng đã được ký kết, thỏa thuận có ràng buộc không thể hủy ngang, ngay cả khi hoàn cảnh thay đổi?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the court's decision is irrevocable, isn't it?
Chà, quyết định của tòa án là không thể hủy bỏ, phải không?
Phủ định
Alas, the damage is irrevocably done, so there isn't a way back.
Than ôi, thiệt hại đã không thể khắc phục được, vì vậy không có đường quay lại.
Nghi vấn
Oh my, is their relationship irrevocably broken?
Ôi trời ơi, mối quan hệ của họ có phải đã tan vỡ không thể hàn gắn được không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court's decision was irrevocable, leaving no room for appeal.
Quyết định của tòa án là không thể hủy bỏ, không còn chỗ cho kháng cáo.
Phủ định
The damage to the environment is not irrevocably done; we can still take action to mitigate its effects.
Thiệt hại cho môi trường chưa phải là không thể khắc phục; chúng ta vẫn có thể hành động để giảm thiểu ảnh hưởng của nó.
Nghi vấn
Is this agreement truly irrevocable, or are there conditions under which it can be terminated?
Thỏa thuận này có thực sự không thể hủy bỏ hay có những điều kiện nào mà nó có thể bị chấm dứt không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing the decision was irrevocable, he accepted the outcome, adjusted his plans, and moved forward.
Biết rằng quyết định là không thể thay đổi, anh ấy chấp nhận kết quả, điều chỉnh kế hoạch và tiến lên.
Phủ định
This isn't, irrevocably, the end of the line for us.
Đây không phải, một cách không thể thay đổi, là dấu chấm hết cho chúng ta.
Nghi vấn
Having signed the contract, is the agreement now irrevocable?
Sau khi ký hợp đồng, thỏa thuận bây giờ có không thể thay đổi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you sign this contract, the agreement will be irrevocable.
Nếu bạn ký hợp đồng này, thỏa thuận sẽ không thể hủy ngang.
Phủ định
If the company doesn't approve the changes, the current agreement won't be irrevocably altered.
Nếu công ty không chấp thuận những thay đổi, thỏa thuận hiện tại sẽ không bị thay đổi một cách không thể hủy ngang.
Nghi vấn
Will the decision be irrevocable if we proceed with this plan?
Liệu quyết định có không thể hủy ngang nếu chúng ta tiếp tục với kế hoạch này?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court has made an irrevocable decision on the matter.
Tòa án đã đưa ra một quyết định không thể hủy ngang về vấn đề này.
Phủ định
She has not irrevocably damaged her reputation, but the situation is serious.
Cô ấy chưa làm tổn hại không thể cứu vãn danh tiếng của mình, nhưng tình hình rất nghiêm trọng.
Nghi vấn
Has he irrevocably committed to the project?
Anh ấy đã cam kết không thể hủy ngang với dự án này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrevocable".

Tính trang trọng của lời hứa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đưa ra lời hứa hoặc ký kết hợp đồng thường được xem là một hành động trang trọng. Một khi đã cam kết, việc rút lại có thể gây ra hậu quả pháp lý và xã hội nghiêm trọng, nhấn mạnh tính 'irrevocable' của thỏa thuận.