(Top Banner Ad)
ischium
C1
danh từ C1 Y học

ischium

UK: /ˈɪskiəm/ • US: /ˈɪskiəm/

Nghĩa tiếng Việt

xương ngồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The curved bone forming the base of each half of the pelvis.

Vietnamese Meaning

Xương ngồi, là xương cong tạo thành đáy của mỗi nửa xương chậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ischium is the strongest of the pelvic bones."

    "Xương ngồi là xương khỏe nhất trong các xương chậu."

  • "A fracture of the ischium can be very painful."

    "Gãy xương ngồi có thể rất đau đớn."

  • "The sciatic nerve passes near the ischium."

    "Dây thần kinh tọa đi qua gần xương ngồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ischial thuộc về xương ngồi (ischium)
Adjective ischiofemoral thuộc về xương ngồi và xương đùi

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ischion (ἰσχίον)
New Latin
ischium
English
ischium

Nguồn gốc của 'ischium'

Từ 'ischium' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'ischion' (ἰσχίον), có nghĩa là 'khớp háng'. Người Hy Lạp cổ đại đã quan sát và đặt tên cho xương này dựa trên vị trí của nó trong cơ thể. Sau đó, từ này được Latinh hóa thành 'ischium' và du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Xương ngồi là một trong ba xương hợp nhất tạo nên xương chậu (hai xương kia là xương chậu và xương mu). Nó chịu trọng lượng cơ thể khi ngồi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giải phẫu học và y học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ischium
  • fractured fractured ischium
    (xương ngồi bị gãy)
  • painful painful ischium
    (xương ngồi bị đau)
Verb + ischium
  • damage damage the ischium
    (làm tổn thương xương ngồi)
  • support support the ischium
    (nâng đỡ xương ngồi)

Idioms

  • bone idle

    rất lười biếng

    "He's bone idle and never does any work."

    (Anh ta cực kỳ lười biếng và không bao giờ làm việc gì cả.)

  • work one's fingers to the bone

    làm việc cật lực, làm việc đến kiệt sức

    "She worked her fingers to the bone to provide for her family."

    (Cô ấy làm việc cật lực để lo cho gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ischium

danh từ
Lật mặt

Xương ngồi, là xương cong tạo thành đáy của mỗi nửa xương chậu.

"The ischium is the strongest of the pelvic bones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ischium".

Giải phẫu học và Yoga

Trong yoga, việc hiểu rõ về xương ngồi (ischium) rất quan trọng để thực hiện các tư thế ngồi một cách an toàn và hiệu quả. Các tư thế ngồi đúng giúp cân bằng trọng lượng cơ thể và giảm áp lực lên cột sống.