(Top Banner Ad)
pubis
C1
danh từ C1 Y học

pubis

UK: /ˈpjuːbɪs/ • US: /ˈpjuːbɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xương mu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ventral bone of the pelvis.

Vietnamese Meaning

Xương mu, một trong ba xương hợp thành xương chậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A fracture of the pubis can be very painful."

    "Gãy xương mu có thể rất đau đớn."

  • "The doctor examined the patient's pubis for signs of injury."

    "Bác sĩ kiểm tra xương mu của bệnh nhân để tìm dấu hiệu chấn thương."

  • "The pubic symphysis connects the left and right pubic bones."

    "Khớp mu nối xương mu trái và phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puberty tuổi dậy thì
Adjective pubescent ở tuổi dậy thì
Adjective pubic thuộc về xương mu
Noun pubescence sự phát triển của lông mu; tuổi dậy thì

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pūbēs
English
pubis

Nguồn gốc của 'pubis'

Từ 'pubis' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin cổ 'pūbēs'. Trong tiếng Latin, 'pūbēs' có nghĩa là 'trưởng thành', 'có lông' hoặc 'tuổi dậy thì'. Điều này rất phù hợp vì xương mu (pubis) là phần xương của vùng mu, nơi lông mu bắt đầu mọc khi con người đạt đến tuổi dậy thì.

Usage Note

Pubis chỉ xương mu cụ thể. Nó là một phần của xương chậu và đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các cơ quan vùng chậu và gắn kết các cơ. Thường được sử dụng trong bối cảnh giải phẫu và y học.

Prepositions

of to

of: Thường dùng để chỉ một bộ phận của cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: "The pubis of the pelvis." (Xương mu của xương chậu).
to: Thường dùng để chỉ sự liên kết hoặc gắn kết. Ví dụ: "Muscles attached to the pubis." (Các cơ bám vào xương mu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pubis
  • superior superior pubis
    (xương mu trên)
  • inferior inferior pubis
    (xương mu dưới)
  • fractured fractured pubis
    (xương mu bị gãy)
  • injured injured pubis
    (xương mu bị tổn thương)
Anatomical Phrases
  • body body of the pubis
    (thân xương mu)
  • ramus ramus of the pubis
    (ngành xương mu)
  • symphysis symphysis pubis
    (khớp mu (khớp nối giữa hai xương mu))

Idioms

  • Symphysis pubis

    Khớp mu (khớp nối giữa hai xương mu)

    "The doctor examined the patient's symphysis pubis for stability."

    (Bác sĩ kiểm tra sự ổn định của khớp mu của bệnh nhân.)

  • Ramus of the pubis

    Ngành xương mu (một phần của xương mu)

    "A fracture in the inferior ramus of the pubis can be very painful."

    (Một vết gãy ở ngành dưới của xương mu có thể rất đau.)

  • Body of the pubis

    Thân xương mu (phần chính của xương mu)

    "The body of the pubis forms the anterior part of the pelvic bone."

    (Thân xương mu tạo thành phần trước của xương chậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pubis

danh từ
Lật mặt

Xương mu, một trong ba xương hợp thành xương chậu.

"A fracture of the pubis can be very painful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pubis".

Dấu mốc của sự trưởng thành

Vùng xương mu (pubis) là một dấu hiệu giải phẫu quan trọng liên quan đến tuổi dậy thì. Sự phát triển của lông mu ở vùng này là một trong những đặc điểm sinh dục thứ cấp, đánh dấu quá trình chuyển đổi từ trẻ em sang người trưởng thành ở cả nam và nữ, có ý nghĩa văn hóa về sự phát triển cá nhân.

Biểu tượng của sự riêng tư và vẻ đẹp

Mặc dù 'pubis' chỉ là tên gọi xương, vùng mu có ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong nhiều xã hội. Nó thường được coi là một vùng riêng tư, liên quan đến sự khiêm tốn và đôi khi là tiêu chuẩn về vẻ đẹp (qua việc chăm sóc lông mu) trong các nền văn hóa khác nhau, thể hiện quan niệm về cơ thể và sự hấp dẫn.