(Top Banner Ad)
ilium
C1
danh từ C1 Y học

ilium

UK: /ˈɪliəm/ • US: /ˈɪliəm/

Nghĩa tiếng Việt

xương cánh chậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The uppermost and largest bone of the pelvis, articulating with the sacrum and forming the upper part of the hip bone.

Vietnamese Meaning

Xương cánh chậu, là xương lớn nhất và nằm trên cùng của xương chậu, khớp với xương cùng và tạo thành phần trên của xương hông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A fracture of the ilium can cause significant pain and mobility issues."

    "Gãy xương cánh chậu có thể gây ra đau đớn đáng kể và các vấn đề về khả năng vận động."

  • "The ilium articulates with the sacrum at the sacroiliac joint."

    "Xương cánh chậu khớp với xương cùng tại khớp cùng chậu."

  • "Pain in the lower back can sometimes be attributed to ilium dysfunction."

    "Đau ở lưng dưới đôi khi có thể là do rối loạn chức năng xương cánh chậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iliac Thuộc về xương chậu (ilium) (thuộc giải phẫu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ilium

Nguồn gốc của từ 'ilium'

Từ 'ilium' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'sườn' hoặc 'bụng dưới'. Nó liên quan đến vị trí của xương chậu trong cơ thể. Người La Mã cổ đại sử dụng từ này để mô tả khu vực này của cơ thể.

Usage Note

Ilium là một thuật ngữ giải phẫu học quan trọng, dùng để chỉ một trong ba xương hợp thành xương chậu. Nó đóng vai trò then chốt trong việc nâng đỡ trọng lượng cơ thể và liên kết phần trên của cơ thể với chi dưới. Cần phân biệt với các xương chậu khác là xương mu (pubis) và xương ngồi (ischium).

Prepositions

of in

“ilium of the pelvis”: mô tả vị trí của xương cánh chậu như một thành phần của xương chậu.
“fracture in the ilium”: chỉ ra vị trí của vết gãy nằm trong xương cánh chậu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ilium
  • left ilium
    (xương chậu trái)
  • right ilium
    (xương chậu phải)
  • fractured ilium
    (xương chậu bị gãy)
Verb + ilium
  • palpate the ilium
    (sờ nắn xương chậu)
  • visualize the ilium
    (hình dung xương chậu)

Idioms

  • deep in the ilium

    Sâu trong xương chậu (cách diễn đạt hình tượng về sự tập trung cao độ trong y học, nhưng không phải là một thành ngữ phổ biến).

    "The needle was inserted deep in the ilium to draw bone marrow."

    (Kim được đưa sâu vào xương chậu để hút tủy xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ilium

danh từ
Lật mặt

Xương cánh chậu, là xương lớn nhất và nằm trên cùng của xương chậu, khớp với xương cùng và tạo thành phần trên của xương hông.

"A fracture of the ilium can cause significant pain and mobility issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ilium".

Giải phẫu học

Trong giải phẫu học, xương chậu (ilium) là một trong ba xương tạo nên xương chậu. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cơ thể và bảo vệ các cơ quan nội tạng.