isnad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The chain of authorities attesting to the historical authenticity of a hadith.
Vietnamese Meaning
Chuỗi những người có thẩm quyền chứng thực tính xác thực lịch sử của một hadith (lời dạy hoặc hành động của nhà tiên tri Muhammad).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The authenticity of the hadith depends on the strength of its isnad."
"Tính xác thực của hadith phụ thuộc vào sức mạnh của isnad (chuỗi chứng thực) của nó."
-
"Scholars carefully examine the isnad to verify the hadith's origin."
"Các học giả cẩn thận xem xét isnad để xác minh nguồn gốc của hadith."
-
"A weak isnad can render a hadith unreliable."
"Một isnad yếu có thể khiến một hadith trở nên không đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | musnad | Một bộ sưu tập hadith được sắp xếp theo tên của người kể chuyện đầu tiên (trong tiếng Việt: một bộ sưu tập các hadith được sắp xếp theo tên người kể chuyện đầu tiên). |
| Verb | attribute | Quy cho (trong tiếng Việt: quy cho, gán cho) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Isnad là một khái niệm quan trọng trong việc xác định độ tin cậy của một hadith. Nó liên quan đến việc truy tìm nguồn gốc của một câu chuyện hoặc lời dạy cụ thể trở lại người kể chuyện đầu tiên, thường là một người bạn đồng hành của nhà tiên tri Muhammad. Sự chính xác và độ tin cậy của từng cá nhân trong chuỗi isnad được xem xét kỹ lưỡng để đánh giá tính xác thực của hadith.
Prepositions
of: Dùng để chỉ sự liên quan của isnad với một hadith cụ thể (ví dụ: the isnad of a hadith). in: Dùng để chỉ sự tồn tại của isnad trong nghiên cứu hadith (ví dụ: the importance of isnad in hadith studies).
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable isnad (isnad đáng tin cậy (chuỗi truyền dẫn đáng tin cậy))
-
weak weak isnad (isnad yếu (chuỗi truyền dẫn yếu))
-
authentic authentic isnad (isnad xác thực (chuỗi truyền dẫn xác thực))
-
examine examine the isnad (kiểm tra isnad (kiểm tra chuỗi truyền dẫn))
-
trace trace the isnad (truy tìm isnad (truy tìm chuỗi truyền dẫn))
-
verify verify the isnad (xác minh isnad (xác minh chuỗi truyền dẫn))
Idioms
-
The isnad is the half of the deen.
Isnad là một nửa của tôn giáo (ý chỉ việc xác minh nguồn gốc là vô cùng quan trọng).
"Scholars often say, "The isnad is the half of the deen," emphasizing the importance of verifying the chain of narrators."
(Các học giả thường nói, "Isnad là một nửa của tôn giáo," nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác minh chuỗi người kể chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isnad
nounChuỗi những người có thẩm quyền chứng thực tính xác thực lịch sử của một hadith (lời dạy hoặc hành động của nhà tiên tri Muhammad).
"The authenticity of the hadith depends on the strength of its isnad."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isnad".
