(Top Banner Ad)
isnad
C2
noun C2 Nghiên cứu Hồi giáo (Islamic Studies)

isnad

UK: ɪzˈnɑːd • US: ɪzˈnɑːd

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi chứng thực hệ thống chứng thực
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The chain of authorities attesting to the historical authenticity of a hadith.

Vietnamese Meaning

Chuỗi những người có thẩm quyền chứng thực tính xác thực lịch sử của một hadith (lời dạy hoặc hành động của nhà tiên tri Muhammad).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The authenticity of the hadith depends on the strength of its isnad."

    "Tính xác thực của hadith phụ thuộc vào sức mạnh của isnad (chuỗi chứng thực) của nó."

  • "Scholars carefully examine the isnad to verify the hadith's origin."

    "Các học giả cẩn thận xem xét isnad để xác minh nguồn gốc của hadith."

  • "A weak isnad can render a hadith unreliable."

    "Một isnad yếu có thể khiến một hadith trở nên không đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun musnad Một bộ sưu tập hadith được sắp xếp theo tên của người kể chuyện đầu tiên (trong tiếng Việt: một bộ sưu tập các hadith được sắp xếp theo tên người kể chuyện đầu tiên).
Verb attribute Quy cho (trong tiếng Việt: quy cho, gán cho)

Synonyms

chain of transmission (chuỗi truyền dẫn)lineage of narrators (dòng dõi người kể chuyện)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Hồi giáo (Islamic Studies)

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
إسناد (ʾisnād)
English
isnad

Nguồn gốc của 'isnad'

Từ 'isnad' trong tiếng Anh bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Ả Rập 'إسناد (ʾisnād)', có nghĩa là 'sự hỗ trợ', 'sự quy kết' hoặc 'dây chuyền truyền dẫn'. Trong bối cảnh Hồi giáo, 'isnad' đặc biệt đề cập đến chuỗi những người kể chuyện xác thực một hadith (lời nói hoặc hành động của nhà tiên tri Muhammad). Việc nghiên cứu isnad rất quan trọng để xác định tính xác thực của một hadith.

Usage Note

Isnad là một khái niệm quan trọng trong việc xác định độ tin cậy của một hadith. Nó liên quan đến việc truy tìm nguồn gốc của một câu chuyện hoặc lời dạy cụ thể trở lại người kể chuyện đầu tiên, thường là một người bạn đồng hành của nhà tiên tri Muhammad. Sự chính xác và độ tin cậy của từng cá nhân trong chuỗi isnad được xem xét kỹ lưỡng để đánh giá tính xác thực của hadith.

Prepositions

of in

of: Dùng để chỉ sự liên quan của isnad với một hadith cụ thể (ví dụ: the isnad of a hadith). in: Dùng để chỉ sự tồn tại của isnad trong nghiên cứu hadith (ví dụ: the importance of isnad in hadith studies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isnad
  • reliable reliable isnad
    (isnad đáng tin cậy (chuỗi truyền dẫn đáng tin cậy))
  • weak weak isnad
    (isnad yếu (chuỗi truyền dẫn yếu))
  • authentic authentic isnad
    (isnad xác thực (chuỗi truyền dẫn xác thực))
Verb + isnad
  • examine examine the isnad
    (kiểm tra isnad (kiểm tra chuỗi truyền dẫn))
  • trace trace the isnad
    (truy tìm isnad (truy tìm chuỗi truyền dẫn))
  • verify verify the isnad
    (xác minh isnad (xác minh chuỗi truyền dẫn))

Idioms

  • The isnad is the half of the deen.

    Isnad là một nửa của tôn giáo (ý chỉ việc xác minh nguồn gốc là vô cùng quan trọng).

    "Scholars often say, "The isnad is the half of the deen," emphasizing the importance of verifying the chain of narrators."

    (Các học giả thường nói, "Isnad là một nửa của tôn giáo," nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác minh chuỗi người kể chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isnad

noun
Lật mặt

Chuỗi những người có thẩm quyền chứng thực tính xác thực lịch sử của một hadith (lời dạy hoặc hành động của nhà tiên tri Muhammad).

"The authenticity of the hadith depends on the strength of its isnad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isnad".

Vai trò của Isnad trong Nghiên cứu Hadith

Trong văn hóa Hồi giáo, 'isnad' (chuỗi truyền dẫn) đóng vai trò then chốt trong việc xác thực hadith, tức là những lời nói, hành động và sự chấp thuận của nhà tiên tri Muhammad. Các học giả Hồi giáo kiểm tra cẩn thận isnad để đánh giá độ tin cậy của hadith, đảm bảo rằng những lời dạy và thực hành của nhà tiên tri được truyền lại một cách chính xác qua nhiều thế hệ.