(Top Banner Ad)
hadith
C1
danh từ C1 Tôn giáo học, Hồi giáo

hadith

UK: /hæˈdiːθ/ • US: /hæˈdiːθ/

Nghĩa tiếng Việt

hadith lời dạy của nhà tiên tri Muhammad truyền thống Hồi giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tradition relating the words or deeds of the Prophet Muhammad; revered and received as a major source of religious law and moral guidance, second only to the authority of the Quran.

Vietnamese Meaning

Một truyền thống kể lại lời nói hoặc hành động của Nhà tiên tri Muhammad; được tôn kính và chấp nhận như một nguồn luật tôn giáo và hướng dẫn đạo đức quan trọng, chỉ đứng sau thẩm quyền của Kinh Qur'an.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scholars study the hadith to understand the Prophet Muhammad's teachings."

    "Các học giả nghiên cứu hadith để hiểu những lời dạy của Nhà tiên tri Muhammad."

  • "The hadith provides guidance on various aspects of life, from prayer to interpersonal relationships."

    "Hadith cung cấp hướng dẫn về nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ cầu nguyện đến các mối quan hệ giữa các cá nhân."

  • "Different collections of hadith are considered authoritative by different Islamic traditions."

    "Các bộ sưu tập hadith khác nhau được coi là có thẩm quyền bởi các truyền thống Hồi giáo khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hadith Lời nói, hành động hoặc sự chấp thuận của Nhà tiên tri Muhammad (trong Hồi giáo); truyền thống tiên tri.
Noun muhaddith Một học giả chuyên nghiên cứu và truyền đạt các hadith.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo học, Hồi giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
حديث (ḥadīth)
English
hadith

Nguồn gốc từ 'Hadith'

Từ 'hadith' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ từ 'حديث' (ḥadīth) trong tiếng Ả Rập. Trong tiếng Ả Rập, nó có nghĩa là 'báo cáo', 'truyện kể', 'đàm thoại' hoặc 'tin tức'. Trong bối cảnh Hồi giáo, nó dùng để chỉ những ghi chép về lời nói, hành động, sự chấp thuận thầm lặng hoặc phẩm chất của Nhà tiên tri Muhammad. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong văn hóa và luật Hồi giáo.

Usage Note

Hadith là một thuật ngữ quan trọng trong Hồi giáo, đề cập đến các tường thuật về lời nói, hành động và sự chấp thuận thầm lặng của nhà tiên tri Muhammad. Chúng được coi là nguồn luật và hướng dẫn quan trọng thứ hai sau Kinh Qur'an. Việc xác thực hadith là một quá trình phức tạp, với các hệ thống nghiêm ngặt để đánh giá tính xác thực của các chuỗi truyền (isnad) và nội dung (matn). Sự khác biệt giữa các trường phái tư tưởng khác nhau trong Hồi giáo thường bắt nguồn từ việc chấp nhận hoặc bác bỏ một số hadith nhất định.

Prepositions

about on

‘About’ dùng để nói về nội dung của hadith. ‘On’ dùng để nói về chủ đề hoặc vấn đề mà hadith đề cập đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hadith
  • authentic authentic hadith
    (hadith xác thực)
  • sound sound hadith
    (hadith đáng tin cậy)
  • weak weak hadith
    (hadith yếu (kém tin cậy))
  • prophetic prophetic hadith
    (hadith của Nhà tiên tri)
  • fabricated fabricated hadith
    (hadith giả mạo)
Noun + of + hadith
  • collection a collection of hadith
    (một bộ sưu tập hadith)
  • scholar a scholar of hadith
    (một học giả hadith)
  • study the study of hadith
    (nghiên cứu hadith)
Verb + hadith
  • study to study hadith
    (nghiên cứu hadith)
  • transmit to transmit hadith
    (truyền đạt hadith)
  • narrate to narrate hadith
    (kể lại hadith)
  • collect to collect hadith
    (sưu tầm hadith)

Idioms

  • hadith literature

    văn học hadith; các tác phẩm liên quan đến hadith

    "Scholars spend years studying hadith literature to understand Islamic teachings."

    (Các học giả dành nhiều năm nghiên cứu văn học hadith để hiểu giáo lý Hồi giáo.)

  • the science of hadith

    khoa học hadith (ngành nghiên cứu về tính xác thực và nội dung của hadith)

    "The science of hadith developed rigorous methods for verifying narrations."

    (Khoa học hadith đã phát triển các phương pháp nghiêm ngặt để xác minh các lời kể.)

  • a hadith narration

    một lời kể/truyện hadith

    "Every hadith narration has a chain of transmitters leading back to the Prophet."

    (Mỗi lời kể hadith đều có một chuỗi người truyền đạt ngược về Nhà tiên tri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hadith

danh từ
Lật mặt

Một truyền thống kể lại lời nói hoặc hành động của Nhà tiên tri Muhammad; được tôn kính và chấp nhận như một nguồn luật tôn giáo và hướng dẫn đạo đức quan trọng, chỉ đứng sau thẩm quyền của Kinh Qur'an.

"Scholars study the hadith to understand the Prophet Muhammad's teachings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scholar presented the hadith with clarity and precision.
Học giả trình bày hadith một cách rõ ràng và chính xác.
Phủ định
Never had the authenticity of the hadith been questioned so rigorously until this study.
Chưa bao giờ tính xác thực của hadith bị nghi ngờ nghiêm ngặt như vậy cho đến nghiên cứu này.
Nghi vấn
Had the early collectors meticulously verified each hadith before including it in their compilations?
Liệu những nhà sưu tập ban đầu đã tỉ mỉ xác minh từng hadith trước khi đưa nó vào các bản biên soạn của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hadith".

Vai trò trong Hồi giáo

Trong Hồi giáo, hadith đóng vai trò là nguồn luật và hướng dẫn quan trọng thứ hai sau Kinh Qur'an. Chúng cung cấp các chi tiết thực tiễn và giải thích về cách thực hành đạo Hồi, từ nghi lễ thờ cúng đến các quy tắc xã hội và đạo đức, giúp người Hồi giáo hiểu và áp dụng giáo lý.

Khoa học Hadith

Để đảm bảo tính xác thực, các học giả Hồi giáo đã phát triển một ngành khoa học chuyên sâu gọi là 'Khoa học Hadith'. Ngành này kiểm tra chuỗi người truyền đạt (isnad) và nội dung (matn) của mỗi hadith với sự tỉ mỉ, giúp phân loại chúng thành các cấp độ đáng tin cậy khác nhau (ví dụ: xác thực, tốt, yếu), đảm bảo chỉ những lời kể đáng tin cậy mới được sử dụng.