(Top Banner Ad)
iso 9001
Quản lý chất lượng

iso 9001

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun certification chứng nhận (ví dụ: chứng nhận ISO 9001)
Adjective certified được chứng nhận (ví dụ: công ty được chứng nhận ISO 9001)
Verb certify chứng nhận (ví dụ: chứng nhận một công ty theo tiêu chuẩn ISO 9001)

Subject Area

Quản lý chất lượng

Etymology (Nguồn gốc)

English
ISO 9001

Nguồn Gốc của ISO 9001

ISO 9001 bắt nguồn từ các tiêu chuẩn quản lý chất lượng được phát triển trong quân đội trong Thế chiến II. Sau đó, Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) đã phát triển nó thành một tiêu chuẩn quốc tế, giúp các tổ chức trên toàn thế giới cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ của họ. Nó không có một lịch sử 'cổ đại' như các từ khác, mà là một sự phát triển hiện đại liên quan đến quản lý chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ISO 9001
  • ISO 9001 certified
    (được chứng nhận ISO 9001)
  • effective ISO 9001
    (ISO 9001 hiệu quả)
  • compliant ISO 9001
    (tuân thủ ISO 9001)
Verb + ISO 9001
  • implement ISO 9001
    (triển khai ISO 9001)
  • achieve ISO 9001
    (đạt được ISO 9001)
  • maintain ISO 9001
    (duy trì ISO 9001)
  • obtain ISO 9001
    (đạt được chứng nhận ISO 9001)

Idioms

  • ISO 9001 compliance

    sự tuân thủ tiêu chuẩn ISO 9001

    "The company ensures ISO 9001 compliance."

    (Công ty đảm bảo sự tuân thủ tiêu chuẩn ISO 9001.)

  • ISO 9001 certification

    chứng nhận ISO 9001

    "They are seeking ISO 9001 certification."

    (Họ đang tìm kiếm chứng nhận ISO 9001.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iso 9001

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iso 9001".

Quản Lý Chất Lượng

ISO 9001 đại diện cho một cách tiếp cận toàn cầu đối với quản lý chất lượng. Nó không chỉ là một chứng nhận, mà còn là một cam kết liên tục để cải thiện quy trình và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Nhiều công ty sử dụng nó như một cách để thể hiện sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy trên thị trường quốc tế.