(Top Banner Ad)
certified
B2
Adjective B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

certified

UK: /ˈsɜːtɪfaɪd/ • US: /ˈsɜːrtɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được chứng nhận có chứng chỉ đạt tiêu chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Officially recognized as meeting certain standards or requirements.

Vietnamese Meaning

Được chính thức công nhận là đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is certified to ISO 9001 standards."

    "Công ty được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 9001."

  • "Only certified technicians are allowed to repair this equipment."

    "Chỉ những kỹ thuật viên được chứng nhận mới được phép sửa chữa thiết bị này."

  • "The organic produce is certified by a recognized agency."

    "Các sản phẩm hữu cơ được chứng nhận bởi một cơ quan được công nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb certify xác nhận, chứng nhận
Noun certification sự cấp chứng chỉ, sự chứng nhận
Noun certificate chứng chỉ, văn bằng, giấy khai sinh/kết hôn
Adjective certifiable có thể chứng nhận được (hoặc bị điên - theo nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei- (to sieve, to distinguish, to decide)
Latin
certus (sure, settled, determined)
Late Latin
certificare (to make certain)
Old French
certifier
Middle English
certifien

Nguồn gốc của sự chắc chắn

Từ 'certified' bắt nguồn từ gốc Latin 'certus' (nghĩa là chắc chắn) và 'facere' (làm cho). Do đó, khi một thứ gì đó được 'certified', nó đã được thực hiện các quy trình để biến nó từ một thứ chưa rõ ràng trở nên đáng tin cậy và được công nhận chính thức.

Usage Note

Từ 'certified' thường được dùng để chỉ việc một người, tổ chức, sản phẩm hoặc quy trình đã trải qua đánh giá và được chứng nhận bởi một cơ quan có thẩm quyền. Nó nhấn mạnh tính chính thức và độ tin cậy của chứng nhận đó. So với 'qualified', 'certified' mang tính chính thức và khách quan cao hơn.

Prepositions

in as

Ví dụ:
- 'certified in': Chỉ lĩnh vực mà ai đó được chứng nhận (e.g., certified in first aid).
- 'certified as': Chỉ vai trò hoặc chức năng mà một sản phẩm/dịch vụ được chứng nhận (e.g., certified as organic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + certified
  • Board-certified a board-certified doctor
    (bác sĩ được hội đồng chuyên môn cấp bằng)
  • Officially officially certified
    (được chứng nhận một cách chính thức)
Noun + certified
  • Copy a certified copy
    (bản sao có công chứng)
  • Accountant Certified Public Accountant (CPA)
    (kế toán viên công chứng)
Verb + certified
  • Become become certified as a teacher
    (trở thành một giáo viên có bằng cấp)
  • Get get certified in project management
    (đạt được chứng chỉ về quản lý dự án)

Idioms

  • Certified organic

    Được chứng nhận là thực phẩm hữu cơ (không dùng hóa chất)

    "This grocery store only sells certified organic produce."

    (Cửa hàng tạp hóa này chỉ bán các nông sản đã được chứng nhận hữu cơ.)

  • A certified genius

    Một thiên tài thực thụ (có bằng cấp hoặc sự công nhận rõ ràng)

    "She's not just smart; she's a certified genius with an IQ of 160."

    (Cô ấy không chỉ thông minh; cô ấy là một thiên tài thực thụ với chỉ số IQ là 160.)

  • Certified nut/lunatic

    (Tiếng lóng) Một kẻ hoàn toàn điên rồ hoặc dở hơi

    "Don't listen to him, he's a certified nut!"

    (Đừng nghe hắn ta, hắn là một tên dở hơi chính hiệu!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

certified

Adjective
Lật mặt

Được chính thức công nhận là đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nhất định.

"The company is certified to ISO 9001 standards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software is certified by the leading cybersecurity firm.
Phần mềm này được chứng nhận bởi công ty an ninh mạng hàng đầu.
Phủ định
The documents were not certified due to missing information.
Các tài liệu không được chứng nhận do thiếu thông tin.
Nghi vấn
Will the products be certified before they are shipped?
Liệu các sản phẩm có được chứng nhận trước khi chúng được vận chuyển không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the product was certified by an independent lab.
Cô ấy nói rằng sản phẩm đó đã được chứng nhận bởi một phòng thí nghiệm độc lập.
Phủ định
He told me that the document was not certified when he received it.
Anh ấy nói với tôi rằng tài liệu đó chưa được chứng nhận khi anh ấy nhận được nó.
Nghi vấn
She asked if the course was certified by the university.
Cô ấy hỏi liệu khóa học có được chứng nhận bởi trường đại học hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "certified".

Tầm quan trọng của Certification tại phương Tây

Trong văn hóa làm việc tại Mỹ và châu Âu, 'certified' mang sức nặng pháp lý lớn. Ví dụ, một CPA (Certified Public Accountant) có uy tín và trách nhiệm cao hơn nhiều so với một nhân viên kế toán thông thường. Việc sở hữu các chứng chỉ chuyên môn là yếu tố then chốt để thăng tiến sự nghiệp.

Chứng thực văn bản (Certified Copy)

Khái niệm 'Certified copy' trong các nước nói tiếng Anh thường yêu cầu sự xác nhận của một 'Notary Public' (Công chứng viên) để đảm bảo bản sao giống hệt bản chính, một thủ tục cực kỳ quan trọng trong hồ sơ di trú hoặc xin việc quốc tế.