(Top Banner Ad)
iso
B2
Tiền tố B2 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, Nhiếp ảnh, Khoa học)

iso

UK: /ˈaɪsəʊ/ • US: /ˈaɪsoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế độ nhạy sáng (trong nhiếp ảnh) tiền tố 'iso-' (chỉ sự bằng nhau)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"equal", "identical", "same"

Vietnamese Meaning

"bằng", "giống hệt", "tương tự"

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'isometric' uses the iso- prefix to mean equal measure."

    "Từ 'isometric' sử dụng tiền tố iso- để chỉ sự đo lường bằng nhau."

  • "This product meets ISO standards."

    "Sản phẩm này đáp ứng các tiêu chuẩn ISO."

  • "The camera was set at ISO 400."

    "Máy ảnh được đặt ở ISO 400."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective isometric Đẳng cự; có kích thước bằng nhau
Adjective isotope Đồng vị
Noun isolation Sự cô lập, cách ly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, Nhiếp ảnh, Khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
isos (ἴσος)

Nguồn gốc từ 'isos'

Từ 'iso' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'isos' (ἴσος), có nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'giống nhau'. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học và kỹ thuật để chỉ sự đồng nhất hoặc tính tương đương.

Usage Note

Tiền tố 'iso-' thường được sử dụng trong các thuật ngữ khoa học và kỹ thuật để chỉ sự bằng nhau, tương đồng hoặc tính chất không đổi. Ví dụ: isometric (đẳng cự), isotope (đồng vị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iso
  • isometric drawing
    (bản vẽ đẳng cự)
Verb + iso
  • isolate a virus
    (cô lập một loại virus)
  • isolate a compound
    (phân lập một hợp chất)

Idioms

  • in isolation

    một cách riêng biệt, cô lập

    "The problem cannot be viewed in isolation."

    (Không thể xem vấn đề này một cách riêng biệt được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iso

Tiền tố
Lật mặt

"bằng", "giống hệt", "tương tự"

"The word 'isometric' uses the iso- prefix to mean equal measure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iso".

ISO Standards

ISO (International Organization for Standardization) là một tổ chức quốc tế phát triển và xuất bản các tiêu chuẩn quốc tế. Các tiêu chuẩn này bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, từ chất lượng sản phẩm đến an toàn thực phẩm.