(Top Banner Ad)
standard
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

standard

UK: /ˈstændəd/ • US: /ˈstændərd/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chuẩn chuẩn mức quy chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A level of quality or attainment.

Vietnamese Meaning

Một mức chất lượng hoặc thành tựu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The standard of living in this country is very high."

    "Mức sống ở đất nước này rất cao."

  • "The company failed to meet industry standards."

    "Công ty đã không đáp ứng được các tiêu chuẩn của ngành."

  • "We need to raise our standards."

    "Chúng ta cần nâng cao tiêu chuẩn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard Tiêu chuẩn, chuẩn mực; cờ hiệu, biểu ngữ
Adjective standard Tiêu chuẩn, thông thường, chuẩn
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa, quy chuẩn hóa
Noun standardization Sự tiêu chuẩn hóa, sự quy chuẩn hóa
Adjective substandard Dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng
Adjective nonstandard Không chuẩn, không theo quy ước thông thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*standanan
Frankish
*standhard
Old French
estandart
Middle English
standard
Modern English
standard

Cờ Hiệu và Điểm Tựa

Từ 'standard' ban đầu có nghĩa là một lá cờ lớn hoặc một biểu ngữ được dùng làm điểm tập hợp cho quân lính trên chiến trường, hoặc một điểm cố định mà người ta dựa vào. Điều này giải thích tại sao ngày nay nó mang ý nghĩa là một quy tắc, một mức độ được chấp nhận chung để đánh giá hoặc làm mẫu.

Usage Note

Chỉ mức độ chất lượng được chấp nhận hoặc mong đợi. Thường dùng để so sánh, đánh giá.

Prepositions

of for

of: Diễn tả tiêu chuẩn thuộc về cái gì. for: Diễn tả tiêu chuẩn được đặt ra cho mục đích gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard
  • high high standard
    (tiêu chuẩn cao)
  • low low standard
    (tiêu chuẩn thấp)
  • international international standard
    (tiêu chuẩn quốc tế)
  • acceptable acceptable standard
    (tiêu chuẩn chấp nhận được)
  • common common standard
    (tiêu chuẩn chung)
Verb + standard
  • meet meet a standard
    (đạt một tiêu chuẩn)
  • set set a standard
    (đặt ra một tiêu chuẩn)
  • maintain maintain a standard
    (duy trì một tiêu chuẩn)
  • raise raise a standard
    (nâng cao tiêu chuẩn)
  • fall below fall below standard
    (không đạt tiêu chuẩn)
Standard + Noun
  • standard standard practice
    (thực hành tiêu chuẩn, thông lệ)
  • standard standard procedure
    (quy trình chuẩn)
  • standard standard equipment
    (thiết bị tiêu chuẩn)
Noun + standard
  • quality quality standard
    (tiêu chuẩn chất lượng)
  • safety safety standard
    (tiêu chuẩn an toàn)
  • living living standard
    (mức sống)

Idioms

  • up to standard

    Đạt tiêu chuẩn, đủ tốt

    "Her performance wasn't quite up to standard."

    (Phần trình diễn của cô ấy không hoàn toàn đạt tiêu chuẩn.)

  • set the standard

    Thiết lập tiêu chuẩn, tạo ra chuẩn mực (mà người khác noi theo)

    "Apple products often set the standard for design and user experience."

    (Các sản phẩm của Apple thường thiết lập chuẩn mực về thiết kế và trải nghiệm người dùng.)

  • below standard

    Dưới tiêu chuẩn, không đủ tốt

    "The service we received was well below standard."

    (Dịch vụ chúng tôi nhận được kém xa tiêu chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard

Danh từ
Lật mặt

Một mức chất lượng hoặc thành tựu.

"The standard of living in this country is very high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard".

Tiêu Chuẩn trong Xã Hội Phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'tiêu chuẩn' đóng vai trò rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực như chất lượng sản phẩm, đạo đức nghề nghiệp, giáo dục và quy tắc xã hội. Việc duy trì hoặc vượt qua các tiêu chuẩn thường được coi là dấu hiệu của sự xuất sắc và đáng tin cậy. Ví dụ, một sản phẩm 'gold standard' (tiêu chuẩn vàng) nghĩa là nó được xem là mẫu mực nhất trong ngành.

Tiêu Chuẩn Kép

Một khái niệm liên quan là 'double standard' (tiêu chuẩn kép), chỉ việc áp dụng các quy tắc hoặc yêu cầu khác nhau cho các nhóm người khác nhau trong cùng một tình huống. Đây thường bị coi là không công bằng và là một vấn đề xã hội đáng chú ý, ví dụ như trong cách đối xử giữa nam và nữ, hoặc giữa các nhóm sắc tộc khác nhau.