(Top Banner Ad)
isobath
C1
Danh từ C1 Địa lý học, Hải dương học

isobath

UK: /ˈaɪsəʊbæθ/ • US: /ˈaɪsoʊbæθ/

Nghĩa tiếng Việt

đường đẳng sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line on a map or chart connecting points of equal depth below a water surface, such as a lake or ocean.

Vietnamese Meaning

Một đường trên bản đồ hoặc hải đồ nối các điểm có độ sâu bằng nhau dưới bề mặt nước, chẳng hạn như hồ hoặc đại dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The isobaths on the nautical chart indicated a steep drop-off near the coast."

    "Các đường đẳng sâu trên hải đồ cho thấy một sườn dốc đứng gần bờ biển."

  • "Mapping the isobaths allows for a better understanding of the underwater topography."

    "Việc lập bản đồ các đường đẳng sâu cho phép hiểu rõ hơn về địa hình dưới nước."

  • "The researchers used sonar to accurately determine the isobaths in the bay."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng sonar để xác định chính xác các đường đẳng sâu trong vịnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isobathic Thuộc về hoặc liên quan đến đường đẳng sâu (liên quan đến các đường có cùng độ sâu).

Related Words

Subject Area

Địa lý học, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
isos (ἴσος) - equal
Greek
bathos (βάθος) - depth
English
isobath

Nguồn gốc của 'isobath'

Từ 'isobath' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'isos' (ἴσος) nghĩa là 'bằng nhau' và 'bathos' (βάθος) nghĩa là 'độ sâu'. Do đó, 'isobath' có nghĩa là 'đường đẳng sâu', dùng để chỉ đường nối các điểm có cùng độ sâu trên bản đồ đại dương hoặc hồ.

Usage Note

Isobath là một đường đẳng sâu, giúp biểu diễn hình thái đáy biển hoặc đáy hồ. Nó được sử dụng rộng rãi trong hải dương học, địa lý học và các lĩnh vực liên quan để phân tích địa hình dưới nước và lập bản đồ độ sâu. Đường đẳng sâu càng gần nhau thì độ dốc càng lớn.

Prepositions

at

Thường dùng để chỉ độ sâu cụ thể mà đường đẳng sâu thể hiện. Ví dụ: 'The isobath at 20 meters'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isobath
  • specific a specific isobath
    (một đường đẳng sâu cụ thể)
  • constant a constant isobath
    (một đường đẳng sâu không đổi)
  • deep the deep isobath
    (đường đẳng sâu ở vùng nước sâu)
Verb + isobath
  • follow follow an isobath
    (đi theo một đường đẳng sâu)
  • map map the isobaths
    (vẽ bản đồ các đường đẳng sâu)
  • measure measure an isobath
    (đo một đường đẳng sâu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isobath

Danh từ
Lật mặt

Một đường trên bản đồ hoặc hải đồ nối các điểm có độ sâu bằng nhau dưới bề mặt nước, chẳng hạn như hồ hoặc đại dương.

"The isobaths on the nautical chart indicated a steep drop-off near the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isobath".

Sử dụng trong hải dương học

Trong hải dương học, các đường đẳng sâu được sử dụng để nghiên cứu địa hình đáy biển, dòng chảy và sự phân bố của các loài sinh vật biển. Chúng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về môi trường biển.