(Top Banner Ad)
depth contour
C1
noun C1 Địa lý, Khoa học Trái Đất, Đồ họa máy tính

depth contour

UK: /ˈdɛpθ ˈkɒntɔː/ • US: /ˈdɛpθ ˈkɑnˌtʊr/

Nghĩa tiếng Việt

đường đồng mức độ sâu đường đẳng sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line on a map or chart connecting points of equal depth below a reference surface, typically sea level.

Vietnamese Meaning

Một đường trên bản đồ hoặc biểu đồ nối các điểm có độ sâu bằng nhau so với một bề mặt tham chiếu, thường là mực nước biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The depth contours on the nautical chart indicated a steep drop-off."

    "Các đường đồng mức độ sâu trên hải đồ chỉ ra một sự sụt giảm mạnh."

  • "The ROV followed the 200-meter depth contour to search for the wreckage."

    "Phương tiện điều khiển từ xa (ROV) đi theo đường đồng mức độ sâu 200 mét để tìm kiếm xác tàu."

  • "Detailed depth contours are crucial for safe navigation in shallow waters."

    "Các đường đồng mức độ sâu chi tiết rất quan trọng để điều hướng an toàn ở vùng nước nông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun depth độ sâu, chiều sâu
Adjective deep sâu
Verb deepen làm sâu hơn, đào sâu
Adverb deeply một cách sâu sắc, sâu xa
Noun contour đường viền, đường đồng mức
Verb contour vẽ đường viền, tạo hình
Adjective contoured có đường viền rõ ràng, được tạo hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học Trái Đất, Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'depth')
*deupaz
Old English (for 'depth')
dēop
Latin (for 'contour')
contornare
Italian (for 'contour')
contorno
French (for 'contour')
contour
English
depth contour

Nguồn Gốc Của 'Depth' và 'Contour'

Từ 'depth' (độ sâu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dēop', liên quan đến ý tưởng về sự sâu thẳm. Trong khi đó, 'contour' (đường viền, đường đồng mức) lại đến từ tiếng Latin 'contornare', có nghĩa là 'xoay quanh' hoặc 'vẽ đường nét'. Khi hai từ này được kết hợp lại trong tiếng Anh, 'depth contour' ra đời để mô tả các đường trên bản đồ nối các điểm có cùng độ sâu, giúp con người hình dung và khám phá địa hình ẩn dưới mặt nước.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hải dương học, thủy văn học và các lĩnh vực liên quan đến việc lập bản đồ đáy biển hoặc các vùng nước khác. Nó tương tự như đường đồng mức độ cao trên bản đồ địa hình, nhưng thay vì thể hiện độ cao, nó thể hiện độ sâu.

Prepositions

of in

* **of:** Sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của đường đồng mức độ sâu. Ví dụ: 'depth contour of 10 meters' (đường đồng mức độ sâu 10 mét).
* **in:** Sử dụng để chỉ vị trí của đường đồng mức độ sâu. Ví dụ: 'depth contours in the bay' (các đường đồng mức độ sâu trong vịnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + depth contour
  • shallow shallow depth contours
    (các đường đẳng sâu nông (chỉ vùng nước cạn))
  • deep deep depth contours
    (các đường đẳng sâu sâu (chỉ vùng nước sâu))
  • distinct distinct depth contours
    (các đường đẳng sâu rõ ràng)
  • detailed detailed depth contours
    (các đường đẳng sâu chi tiết)
Verb + depth contour
  • plot plot depth contours
    (vẽ/biểu diễn các đường đẳng sâu)
  • map map depth contours
    (lập bản đồ các đường đẳng sâu)
  • follow follow the depth contour
    (đi theo/dọc theo đường đẳng sâu)
  • identify identify depth contours
    (xác định các đường đẳng sâu)
Prepositional phrases
  • along along the depth contour
    (dọc theo đường đẳng sâu)
  • within within the depth contour
    (trong phạm vi/khu vực của đường đẳng sâu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depth contour

noun
Lật mặt

Một đường trên bản đồ hoặc biểu đồ nối các điểm có độ sâu bằng nhau so với một bề mặt tham chiếu, thường là mực nước biển.

"The depth contours on the nautical chart indicated a steep drop-off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depth contour".

Tầm Quan Trọng Của Bản Đồ Độ Sâu Trong Hàng Hải và Khoa Học Biển

Các đường đẳng sâu (depth contours) không chỉ là những đường vẽ trên bản đồ; chúng là công cụ thiết yếu cho sự an toàn hàng hải, giúp tàu thuyền tránh mắc cạn và điều hướng qua các vùng nước phức tạp. Trong khoa học biển, chúng tiết lộ địa hình đáy biển, giúp các nhà khoa học hiểu về môi trường sống của sinh vật biển, các dòng chảy và sự hình thành của đại dương. Chúng là nền tảng cho mọi hoạt động từ đánh bắt cá đến nghiên cứu khí hậu toàn cầu.

Lịch Sử Lập Bản Đồ Đại Dương: Khám Phá Thế Giới Ẩn Giấu

Việc lập bản đồ đáy biển bằng các đường đẳng sâu là một phần quan trọng trong lịch sử khám phá và chinh phục đại dương của loài người. Từ những chuyến thám hiểm ban đầu đến công nghệ sonar hiện đại, khả năng hình dung được 'địa hình' dưới nước đã cách mạng hóa hàng hải, thương mại và quân sự. Nó không chỉ là về việc tránh nguy hiểm mà còn là về việc mở rộng kiến thức của chúng ta về hành tinh xanh, tiết lộ những ngọn núi, thung lũng và rãnh sâu ẩn mình dưới sóng nước.