(Top Banner Ad)
contour line
B2
noun B2 Địa lý, Bản đồ học

contour line

UK: /ˈkɒn.tʊə ˌlaɪn/ • US: /ˈkɑːn.tʊr ˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường đồng mức đường bình độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line on a map or chart joining places of equal height above a given level, typically sea level.

Vietnamese Meaning

Một đường trên bản đồ hoặc biểu đồ nối các địa điểm có cùng độ cao so với một mức đã cho, thường là mực nước biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contour lines on the map indicated a steep slope."

    "Các đường đồng mức trên bản đồ cho thấy một độ dốc lớn."

  • "The surveyor used contour lines to accurately represent the terrain."

    "Người khảo sát đã sử dụng các đường đồng mức để biểu diễn chính xác địa hình."

  • "Contour lines can help you visualize the shape of the land."

    "Đường đồng mức có thể giúp bạn hình dung hình dạng của đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contour đường viền, đường đồng mức (nghĩa rộng hơn 'contour line')
Verb contour phác họa đường viền, tạo hình theo đường viền
Adjective contoured có đường viền, được tạo hình theo đường viền (ví dụ: ghế có đường viền)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Bản đồ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Latin
linea
Medieval Latin
contornare
Old French
contour
Old English
line
English
contour
English
line
English
contour line

Nguồn gốc của 'contour'

Từ 'contour' có nguồn gốc từ tiếng Latin trung cổ 'contornare', nghĩa là 'quay quanh' hoặc 'đi vòng quanh'. Nó đã phát triển thành 'contour' trong tiếng Pháp cổ và sau đó được du nhập vào tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ đường viền hoặc hình dáng bên ngoài của một vật thể.

Nguồn gốc của 'line'

Từ 'line' xuất phát từ tiếng Latin 'linea', có nghĩa là 'sợi chỉ lanh' hoặc 'đường thẳng'. Điều này phản ánh cách người xưa dùng sợi chỉ để đo đạc và vẽ các đường thẳng. Qua tiếng Anh cổ, từ này tiếp tục được sử dụng với ý nghĩa 'đường kẻ' hoặc 'dòng'.

Sự kết hợp trong bản đồ học

Thuật ngữ 'contour line' (đường đồng mức) là sự kết hợp của hai từ này, xuất hiện vào thế kỷ 18-19 khi kỹ thuật bản đồ học phát triển. Nó dùng để mô tả những đường nối các điểm có cùng độ cao trên bản đồ địa hình, giúp hình dung địa hình ba chiều trên mặt phẳng hai chiều.

Usage Note

Đường đồng mức biểu thị độ cao của địa hình. Các đường đồng mức gần nhau biểu thị địa hình dốc, trong khi các đường đồng mức xa nhau biểu thị địa hình bằng phẳng hơn. Nó là một công cụ quan trọng trong việc đọc và diễn giải bản đồ địa hình, giúp người dùng hình dung ba chiều bề mặt đất từ một hình ảnh hai chiều.

Prepositions

on of

‘on a map’: cho biết vị trí của đường đồng mức (ví dụ: the contour line on the map). ‘of equal height’: mô tả thuộc tính của các điểm mà đường đồng mức nối (ví dụ: contour line of equal height).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contour line(s)
  • closely spaced closely spaced contour lines
    (các đường đồng mức gần nhau (chỉ địa hình dốc))
  • widely spaced widely spaced contour lines
    (các đường đồng mức cách xa nhau (chỉ địa hình thoai thoải))
  • steep steep contour lines
    (đường đồng mức thể hiện địa hình dốc)
  • major major contour lines
    (các đường đồng mức chính (thường được đánh số, cách nhau một khoảng độ cao cố định))
Verb + contour line(s)
  • draw draw contour lines
    (vẽ các đường đồng mức)
  • read read contour lines
    (đọc các đường đồng mức (trên bản đồ))
  • interpret interpret contour lines
    (giải thích ý nghĩa của các đường đồng mức)
  • follow follow contour lines
    (đi theo đường đồng mức (khi đi bộ đường dài))

Idioms

  • reading contour lines

    Đọc và hiểu thông tin từ các đường đồng mức trên bản đồ địa hình.

    "Learning how to read contour lines is essential for hikers and orienteers."

    (Học cách đọc đường đồng mức là điều cần thiết cho những người đi bộ đường dài và định hướng.)

  • drawing contour lines

    Vẽ các đường đồng mức trên bản đồ để thể hiện độ cao của địa hình.

    "The cartographer spent hours drawing contour lines for the new topographical map."

    (Người làm bản đồ đã dành hàng giờ để vẽ các đường đồng mức cho bản đồ địa hình mới.)

  • interpreting contour lines

    Phân tích và giải thích ý nghĩa của các đường đồng mức để hiểu về độ dốc, hình dạng địa hình.

    "Engineers must be skilled at interpreting contour lines to plan construction projects effectively."

    (Các kỹ sư phải thành thạo trong việc giải thích đường đồng mức để lập kế hoạch dự án xây dựng hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contour line

noun
Lật mặt

Một đường trên bản đồ hoặc biểu đồ nối các địa điểm có cùng độ cao so với một mức đã cho, thường là mực nước biển.

"The contour lines on the map indicated a steep slope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A topographic map, which shows contour lines, helps hikers understand the terrain.
Một bản đồ địa hình, cái mà hiển thị các đường đồng mức, giúp người đi bộ đường dài hiểu được địa hình.
Phủ định
The map, which does not display contour lines accurately, is unreliable for navigation.
Bản đồ, cái mà không hiển thị đường đồng mức một cách chính xác, thì không đáng tin cậy cho việc điều hướng.
Nghi vấn
Is that a map, which features contour lines that indicate elevation changes?
Đó có phải là một bản đồ, cái mà có các đường đồng mức để chỉ ra sự thay đổi độ cao không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Topographic maps use contour lines: they represent points of equal elevation.
Bản đồ địa hình sử dụng đường đồng mức: chúng biểu thị các điểm có độ cao bằng nhau.
Phủ định
This map doesn't show contour lines: it only displays roads and cities.
Bản đồ này không hiển thị đường đồng mức: nó chỉ hiển thị đường xá và thành phố.
Nghi vấn
Do these maps feature contour lines: are you able to identify the different elevations of the terrain?
Những bản đồ này có đường đồng mức không: bạn có thể xác định các độ cao khác nhau của địa hình không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the surveyor uses the correct equipment, the contour line on the map will accurately represent the land's elevation.
Nếu người khảo sát sử dụng thiết bị chính xác, đường đồng mức trên bản đồ sẽ thể hiện chính xác độ cao của đất.
Phủ định
If the weather is bad, the satellite won't be able to accurately identify the contour lines of the island.
Nếu thời tiết xấu, vệ tinh sẽ không thể xác định chính xác các đường đồng mức của hòn đảo.
Nghi vấn
Will the construction crew be able to follow the proposed route if the contour lines indicate a steep slope?
Liệu đội xây dựng có thể đi theo tuyến đường được đề xuất nếu các đường đồng mức chỉ ra một độ dốc lớn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The map clearly displays the contour line, showing the elevation changes of the terrain.
Bản đồ hiển thị rõ ràng đường đồng mức, cho thấy sự thay đổi độ cao của địa hình.
Phủ định
The satellite image doesn't reveal a clear contour line due to the dense forest cover.
Ảnh vệ tinh không cho thấy đường đồng mức rõ ràng do lớp phủ rừng rậm rạp.
Nghi vấn
What does the contour line on this map represent?
Đường đồng mức trên bản đồ này biểu thị điều gì?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cartographer's contour line perfectly illustrated the mountain's steepness.
Đường đồng mức của nhà vẽ bản đồ đã minh họa một cách hoàn hảo độ dốc của ngọn núi.
Phủ định
The atlas's contour line wasn't clear enough to differentiate the subtle elevation changes.
Đường đồng mức trong tập bản đồ không đủ rõ ràng để phân biệt những thay đổi nhỏ về độ cao.
Nghi vấn
Does the island's contour line accurately represent its underwater topography?
Đường đồng mức của hòn đảo có biểu thị chính xác địa hình dưới nước của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contour line".

Cách mạng trong bản đồ học

Đường đồng mức là một phát minh quan trọng trong bản đồ học, cho phép con người thể hiện địa hình ba chiều của Trái Đất một cách chính xác trên mặt phẳng hai chiều. Điều này đã thay đổi cách chúng ta đọc, hiểu bản đồ và lập kế hoạch cho các hoạt động địa lý, quân sự, và xây dựng.

Ứng dụng đa dạng trong đời sống

Không chỉ dùng trong địa lý và bản đồ học, đường đồng mức còn quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, trong quy hoạch đô thị, kỹ thuật xây dựng, thiết kế cảnh quan, thủy lợi và đặc biệt hữu ích cho những người leo núi, đi bộ đường dài hoặc cắm trại để xác định độ cao, độ dốc của địa hình và lên kế hoạch lộ trình an toàn.