(Top Banner Ad)
isthmus
C1
danh từ C1 Địa lý

isthmus

UK: /ˈɪsməs/ • US: /ˈɪsməs/

Nghĩa tiếng Việt

eo đất dải đất hẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow strip of land connecting two larger land areas, usually with water on either side.

Vietnamese Meaning

Một dải đất hẹp nối liền hai vùng đất lớn hơn, thường có nước ở cả hai bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Isthmus of Panama connects North and South America."

    "Eo đất Panama nối liền Bắc và Nam Mỹ."

  • "The plan is to build a new canal across the isthmus."

    "Kế hoạch là xây dựng một con kênh mới ngang qua eo đất."

  • "The isthmus provided a vital land route."

    "Eo đất cung cấp một tuyến đường bộ quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isthmian Thuộc về hoặc liên quan đến một eo đất.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
isthmos (ἰσθμός)
Latin
isthmus
English
isthmus

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'isthmus' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'isthmos' (ἰσθμός), có nghĩa là 'eo đất'. Người Hy Lạp cổ đại đã quan sát và đặt tên cho những dải đất hẹp nối liền các vùng đất lớn.

Usage Note

Từ 'isthmus' thường được dùng để chỉ các eo đất quan trọng về mặt địa lý hoặc chiến lược, ví dụ như eo đất Panama hay eo đất Suez.

Prepositions

across of

Ví dụ: 'The isthmus *of* Panama' (eo đất Panama). 'Building a canal *across* the isthmus' (xây dựng một con kênh ngang qua eo đất). 'Across' nhấn mạnh việc di chuyển hoặc trải dài trên eo đất, trong khi 'of' chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isthmus
  • narrow narrow isthmus
    (eo đất hẹp)
  • strategic strategic isthmus
    (eo đất chiến lược)
Verb + isthmus
  • cross cross the isthmus
    (vượt qua eo đất)
  • control control the isthmus
    (kiểm soát eo đất)

Idioms

  • A vital isthmus

    Một vị trí, địa điểm quan trọng và then chốt (ví như một eo đất)

    "The country is a vital isthmus between two powerful nations."

    (Đất nước này là một vị trí then chốt giữa hai quốc gia hùng mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isthmus

danh từ
Lật mặt

Một dải đất hẹp nối liền hai vùng đất lớn hơn, thường có nước ở cả hai bên.

"The Isthmus of Panama connects North and South America."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the isthmus connected the two continents.
Cô ấy nói rằng eo đất nối liền hai lục địa.
Phủ định
He said that the isthmus did not prevent travel between the islands.
Anh ấy nói rằng eo đất không ngăn cản việc di chuyển giữa các hòn đảo.
Nghi vấn
They asked if the isthmus was wide enough to build a road.
Họ hỏi liệu eo đất có đủ rộng để xây dựng một con đường hay không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will have been studying the isthmus's geological formation for decades by the time they fully understand its seismic activity.
Các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu sự hình thành địa chất của eo đất trong nhiều thập kỷ trước khi họ hiểu đầy đủ về hoạt động địa chấn của nó.
Phủ định
The company won't have been dredging the isthmus for long when environmental concerns halt the project.
Công ty sẽ không nạo vét eo đất được lâu khi những lo ngại về môi trường dừng dự án lại.
Nghi vấn
Will the government have been considering the ecological impact of the canal on the isthmus before making a final decision?
Chính phủ sẽ đã và đang xem xét tác động sinh thái của kênh đào lên eo đất trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isthmus".

Kênh đào Panama

Kênh đào Panama là một ví dụ nổi tiếng về việc một eo đất (isthmus) đã được khai thác để tạo ra một tuyến đường thủy quan trọng, thay đổi giao thông hàng hải toàn cầu. Việc xây dựng kênh đào này có ảnh hưởng lớn đến thương mại và du lịch thế giới.