(Top Banner Ad)
peninsula
B2
danh từ B2 Địa lý

peninsula

UK: /pəˈnɪnsjʊlə/ • US: /pəˈnɪnsələ/

Nghĩa tiếng Việt

bán đảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of land almost surrounded by water or projecting out into a body of water.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất gần như được bao quanh bởi nước hoặc nhô ra một vùng nước lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Italy is located on a peninsula in Southern Europe."

    "Ý nằm trên một bán đảo ở Nam Âu."

  • "The Iberian Peninsula includes Spain and Portugal."

    "Bán đảo Iberia bao gồm Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha."

  • "The Crimean Peninsula is located in the Black Sea."

    "Bán đảo Crimea nằm ở Biển Đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective peninsular thuộc bán đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
peninsula
Late Latin
paeninsula
Latin
paene
Latin
insula

Nguồn gốc thú vị

Từ 'peninsula' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép từ hai từ: 'paene' có nghĩa là 'gần như' hoặc 'hầu như', và 'insula' có nghĩa là 'hòn đảo'. Vì vậy, 'peninsula' theo nghĩa đen có nghĩa là 'gần như một hòn đảo', mô tả chính xác một vùng đất được bao quanh bởi nước ở ba phía nhưng vẫn nối với đất liền.

Usage Note

Từ 'peninsula' thường dùng để chỉ những vùng đất có diện tích đáng kể, được bao bọc bởi nước ở hầu hết các mặt, trừ một phần nối liền với đất liền. Nó khác với 'cape' (mũi đất) thường nhỏ hơn và nhô ra biển.

Prepositions

on in of

'on' được dùng khi nói đến vị trí trên bán đảo (e.g., on the peninsula). 'in' dùng khi nói về việc ở trong bán đảo như một khu vực (e.g., in the Korean peninsula). 'of' dùng để chỉ bán đảo thuộc về một khu vực lớn hơn (e.g., the peninsula of Italy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peninsula
  • Iberian the Iberian Peninsula
    (Bán đảo Iberia)
  • Arabian the Arabian Peninsula
    (Bán đảo Ả Rập)
  • Korean the Korean Peninsula
    (Bán đảo Triều Tiên)
  • large a large peninsula
    (một bán đảo lớn)
  • narrow a narrow peninsula
    (một bán đảo hẹp)
  • remote a remote peninsula
    (một bán đảo xa xôi)
Verb/Noun phrase with peninsula
  • explore explore a peninsula
    (khám phá một bán đảo)
  • visit visit a peninsula
    (ghé thăm một bán đảo)
  • tip of the tip of a peninsula
    (mũi/chỏm của một bán đảo)

Idioms

  • the Korean Peninsula

    Bán đảo Triều Tiên

    "Tensions remain high on the Korean Peninsula."

    (Căng thẳng vẫn ở mức cao trên Bán đảo Triều Tiên.)

  • the Iberian Peninsula

    Bán đảo Iberia

    "Spain and Portugal are located on the Iberian Peninsula."

    (Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha nằm trên Bán đảo Iberia.)

  • live on a peninsula

    sống trên bán đảo (mô tả vị trí địa lý hoặc lối sống)

    "Many people enjoy the unique lifestyle of living on a peninsula."

    (Nhiều người thích lối sống độc đáo khi sống trên bán đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peninsula

danh từ
Lật mặt

Một vùng đất gần như được bao quanh bởi nước hoặc nhô ra một vùng nước lớn.

"Italy is located on a peninsula in Southern Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peninsula".

Ý nghĩa địa lý và văn hóa

Các bán đảo thường có vị trí địa lý chiến lược quan trọng, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại hàng hải và cũng có thể là rào cản tự nhiên. Do sự tách biệt một phần với đất liền, nhiều bán đảo đã phát triển các nền văn hóa, ngôn ngữ hoặc truyền thống độc đáo, ví dụ như bán đảo Hy Lạp hay bán đảo Triều Tiên.

Ảnh hưởng đến khí hậu và đa dạng sinh học

Do được bao quanh bởi biển ở ba mặt, khí hậu của bán đảo thường ôn hòa hơn so với đất liền, với nhiều mưa và ít thay đổi nhiệt độ hơn. Điều này tạo ra môi trường sống đặc biệt, thúc đẩy đa dạng sinh học phong phú và các hệ sinh thái độc đáo.