(Top Banner Ad)
neck
A2
noun A2 Giải phẫu học, Ngôn ngữ học (trong thành ngữ)

neck

UK: /nek/ • US: /nek/

Nghĩa tiếng Việt

cổ gáy (phần sau cổ) âu yếm (nếu dùng nghĩa động từ) vùng cổ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the body connecting the head to the torso.

Vietnamese Meaning

Cổ, phần cơ thể nối đầu với thân mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful necklace around her neck."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ xinh đẹp quanh cổ."

  • "He broke his neck in the accident."

    "Anh ấy bị gãy cổ trong vụ tai nạn."

  • "She craned her neck to see the stage."

    "Cô ấy rướn cổ để nhìn sân khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necklace vòng cổ, dây chuyền
Noun necktie cà vạt
Noun neckband dải cổ áo, viền cổ áo
Verb/Noun necking việc ôm hôn, ve vãn (thân mật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Ngôn ngữ học (trong thành ngữ)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hnakkin-
Old English
hnecca
Middle English
nekke
Modern English
neck

Nguồn gốc từ 'hnecca' xa xưa

Từ 'neck' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'hnecca' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ 'hnakkin-' trong tiếng Proto-Germanic. Từ này ban đầu có lẽ ám chỉ phần gáy hoặc phía sau cổ, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ toàn bộ phần cổ nối liền đầu và thân của con người hoặc động vật.

Usage Note

Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của từ 'neck'. Nó đề cập đến phần giải phẫu học của cơ thể. Nghĩa bóng có thể liên quan đến sự ách tắc, nút thắt (như 'bottleneck').

Prepositions

around on

around the neck: quấn quanh cổ (ví dụ: đeo khăn quàng cổ); on the neck: ở trên cổ (ví dụ: có một nốt ruồi trên cổ)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neck
  • long long neck
    (cổ dài)
  • stiff stiff neck
    (cứng cổ, vẹo cổ)
  • sore sore neck
    (đau cổ)
  • thick thick neck
    (cổ to, cổ dày)
  • scrawny scrawny neck
    (cổ gầy guộc)
Verb + neck
  • crane crane one's neck
    (rướn cổ, vươn cổ (để nhìn))
  • strain strain one's neck
    (căng cổ, mỏi cổ (do nhìn lâu, ngồi sai tư thế))
  • hug hug someone's neck
    (ôm cổ ai đó)
Neck + Noun
  • neck of the neck of a bottle
    (cổ chai)
  • neck of the neck of a violin
    (cần đàn violin)

Idioms

  • neck and neck

    ngang tài ngang sức, xấp xỉ nhau (trong cuộc đua, cạnh tranh)

    "The two leading candidates are neck and neck in the polls."

    (Hai ứng cử viên hàng đầu đang ngang tài ngang sức trong các cuộc thăm dò.)

  • a pain in the neck

    một sự phiền toái, người hay vật gây khó chịu

    "Dealing with all this paperwork is a real pain in the neck."

    (Giải quyết mớ giấy tờ này thật sự là một sự phiền toái.)

  • stick your neck out

    mạo hiểm, đánh liều (thường để giúp đỡ người khác hoặc bày tỏ ý kiến có thể gây rắc rối)

    "I'm not going to stick my neck out for him again; he never appreciates it."

    (Tôi sẽ không mạo hiểm vì anh ta lần nữa; anh ta chẳng bao giờ biết ơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neck

noun
Lật mặt

Cổ, phần cơ thể nối đầu với thân mình.

"She wore a beautiful necklace around her neck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a pain in her neck.
Cô ấy nói rằng cô ấy bị đau ở cổ.
Phủ định
He told me that he did not want to neck with her.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn hôn cô ấy.
Nghi vấn
She asked if I had a scarf around my neck.
Cô ấy hỏi liệu tôi có quàng khăn quanh cổ không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't risked breaking my neck doing that stunt.
Tôi ước tôi đã không mạo hiểm gãy cổ khi thực hiện pha nguy hiểm đó.
Phủ định
If only I could unsee him necking with my sister.
Ước gì tôi có thể không nhìn thấy anh ta đang hôn ngấu nghiến chị gái tôi.
Nghi vấn
If only she would get that tattoo on her neck removed!
Ước gì cô ấy xóa hình xăm trên cổ đi!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neck".

Biểu tượng của vẻ đẹp và sự mong manh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cổ là một phần cơ thể được trang trí bằng trang sức như vòng cổ, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự quyến rũ. Tuy nhiên, cổ cũng được xem là một phần dễ bị tổn thương, liên quan đến các hình phạt trong lịch sử hoặc sự yếu đuối thể chất.

Cổ áo và quy tắc xã hội

Cổ áo sơ mi và cà vạt là những phụ kiện không thể thiếu trong trang phục trang trọng của nam giới phương Tây, biểu thị sự chuyên nghiệp, tôn trọng nghi thức xã hội và đôi khi cả địa vị. Việc thắt cà vạt đúng cách là một phần quan trọng của văn hóa ăn mặc công sở và sự kiện trang trọng.