(Top Banner Ad)
it's not important
Giao tiếp hàng ngày

it's not important

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun importance sự quan trọng, tầm quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng
Adjective (Antonym) unimportant không quan trọng, không có ý nghĩa

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare
Medieval Latin
importantem
Middle French
important
English
important

Nguồn Gốc Của 'Important'

Cụm từ 'it's not important' là một cấu trúc ngữ pháp trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp các yếu tố phổ biến. Phần cốt lõi 'important' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'importare', có nghĩa là 'mang vào' hoặc 'có ý nghĩa'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'importantem' trong tiếng Latin Trung Cổ (nghĩa là 'có ảnh hưởng, có giá trị') và sau đó là 'important' trong tiếng Pháp Trung Cổ trước khi du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Ban đầu, nó có nghĩa là 'có liên quan', sau đó phát triển nghĩa 'có ý nghĩa lớn, có giá trị'.

Collocations (Từ đi kèm)

Các trạng từ bổ nghĩa
  • really Really, it's not important.
    (Thực sự thì nó không quan trọng.)
  • frankly Frankly, it's not important.
    (Thành thật mà nói, nó không quan trọng.)
  • actually Actually, it's not important.
    (Thực ra thì nó không quan trọng.)
  • absolutely Absolutely, it's not important.
    (Hoàn toàn không quan trọng.)
Các cụm từ giới thiệu/kết luận
  • So So, it's not important.
    (Vậy thì, nó không quan trọng.)
  • Ultimately Ultimately, it's not important.
    (Rốt cuộc thì, nó không quan trọng.)

Idioms

  • Don't worry about it, it's not important.

    Đừng lo lắng về nó, nó không quan trọng đâu (dùng để trấn an hoặc bác bỏ một vấn đề nhỏ).

    "You spilled a little coffee? Don't worry about it, it's not important."

    (Bạn làm đổ một chút cà phê à? Đừng lo lắng về nó, nó không quan trọng đâu.)

  • It's not important in the grand scheme of things.

    Nó không quan trọng xét về tổng thể/trong bức tranh lớn (dùng để nói rằng một vấn đề cụ thể là nhỏ nhặt so với các vấn đề lớn hơn hoặc cuộc sống nói chung).

    "Losing a game might feel bad, but it's not important in the grand scheme of things."

    (Thua một ván đấu có thể cảm thấy tệ, nhưng nó không quan trọng xét về tổng thể cuộc sống.)

  • Let's just drop it, it's not important.

    Hãy bỏ qua nó đi, nó không quan trọng đâu (dùng để kết thúc một cuộc thảo luận hoặc tranh cãi mà không muốn tiếp tục).

    "We've argued enough about this. Let's just drop it, it's not important."

    (Chúng ta đã tranh cãi đủ rồi. Hãy bỏ qua nó đi, nó không quan trọng đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's not important

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's not important".

Chọn Cuộc Chiến Của Bạn

Cụm từ 'it's not important' thường được dùng trong văn hóa phương Tây để thể hiện ý tưởng 'picking your battles' (chọn cuộc chiến của bạn). Điều này có nghĩa là nhận ra khi nào một vấn đề không đáng để tranh cãi, tức giận hay bỏ công sức, giúp duy trì hòa khí hoặc tập trung vào những điều thực sự có ý nghĩa hơn.

Thực Hành Buông Bỏ & Sống Tối Giản

Trong bối cảnh lối sống tối giản hoặc chánh niệm (mindfulness), 'it's not important' có thể được sử dụng để giảm bớt căng thẳng bằng cách buông bỏ những lo lắng về vật chất, những lời chỉ trích nhỏ nhặt, hoặc những sai lầm trong quá khứ không còn ảnh hưởng đến hiện tại, giúp tập trung vào những giá trị cốt lõi và sự bình yên.