(Top Banner Ad)
importantly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

importantly

UK: /ɪmˈpɔːtəntli/ • US: /ɪmˈpɔːr.tənt.li/

Nghĩa tiếng Việt

điều quan trọng là quan trọng hơn một cách quan trọng điều đáng lưu ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in an important way; significantly

Vietnamese Meaning

một cách quan trọng; đáng kể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Importantly, the study highlights the need for further research."

    "Điều quan trọng là, nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết phải nghiên cứu thêm."

  • "More importantly, we need to consider the long-term effects."

    "Quan trọng hơn, chúng ta cần xem xét những ảnh hưởng lâu dài."

  • "Importantly, all data must be kept confidential."

    "Điều quan trọng là, tất cả dữ liệu phải được giữ bí mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective important quan trọng, có ý nghĩa lớn
Noun importance tầm quan trọng, sự quan trọng
Noun import ý nghĩa, nội dung quan trọng (ít phổ biến trong nghĩa này)
Verb import nhập khẩu (hàng hóa); có ý nghĩa, hàm ý (ít phổ biến trong nghĩa này)
Adverb unimportantly một cách không quan trọng, không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portare
Latin
importare
Medieval Latin
importantem
Old French
important
English
important
English
importantly

Hành trình ý nghĩa của 'Important'

Từ 'important' mà chúng ta dùng ngày nay có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'importare', ban đầu có nghĩa là 'mang vào'. Nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển thành 'có ý nghĩa, có tầm quan trọng'. Khi thêm hậu tố '-ly' vào, chúng ta có 'importantly', dùng để nhấn mạnh một điều gì đó là quan trọng hoặc có tác động lớn. Vì vậy, mỗi khi bạn dùng 'importantly', bạn đang 'mang vào' một ý nghĩa quan trọng cho câu nói của mình đó!

Usage Note

Thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin được trình bày. Thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề để thu hút sự chú ý của người nghe hoặc người đọc. So với các từ đồng nghĩa như 'significantly', 'crucially', 'importantly' mang sắc thái chung chung hơn, không nhất thiết chỉ ra sự ảnh hưởng lớn lao hay tính chất quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs + Importantly
  • most most importantly
    (quan trọng nhất là)
  • more more importantly
    (quan trọng hơn là)
  • equally equally importantly
    (quan trọng ngang nhau là)
Importantly as a Sentence Adverb
  • Importantly Importantly, we need to consider the long-term effects.
    (Quan trọng là, chúng ta cần xem xét các tác động dài hạn.)
  • But importantly But importantly, the team still achieved its goal.
    (Nhưng quan trọng hơn, đội vẫn đạt được mục tiêu của mình.)

Idioms

  • More importantly

    Quan trọng hơn là; điều quan trọng hơn là

    "She finished her work on time, but more importantly, she did it exceptionally well."

    (Cô ấy hoàn thành công việc đúng hạn, nhưng quan trọng hơn là cô ấy làm nó đặc biệt tốt.)

  • Most importantly

    Quan trọng nhất là; điều quan trọng nhất là

    "You need to study hard, practice regularly, and most importantly, believe in yourself."

    (Bạn cần học hành chăm chỉ, luyện tập thường xuyên, và quan trọng nhất là tin tưởng vào bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

importantly

Trạng từ
Lật mặt

một cách quan trọng; đáng kể

"Importantly, the study highlights the need for further research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had checked the data more importantly, he would have noticed the error sooner.
Nếu anh ấy kiểm tra dữ liệu một cách quan trọng hơn, anh ấy đã nhận ra lỗi sớm hơn.
Phủ định
If she hadn't considered the budget importantly, the project might not have been approved.
Nếu cô ấy không xem xét ngân sách một cách quan trọng, dự án có lẽ đã không được phê duyệt.
Nghi vấn
Would they have succeeded if they had planned the marketing campaign more importantly?
Liệu họ có thành công nếu họ đã lên kế hoạch cho chiến dịch tiếp thị một cách quan trọng hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Importantly, the company is going to announce a new strategy next week.
Điều quan trọng là, công ty sẽ công bố một chiến lược mới vào tuần tới.
Phủ định
Importantly, he is not going to ignore the feedback from his team.
Điều quan trọng là, anh ấy sẽ không bỏ qua phản hồi từ nhóm của mình.
Nghi vấn
Importantly, is she going to address the safety concerns at the meeting?
Điều quan trọng là, liệu cô ấy có đề cập đến những lo ngại về an toàn trong cuộc họp không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Importantly, by the time the project is completed, the team will have addressed all the major concerns.
Điều quan trọng là, vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ giải quyết tất cả các mối quan tâm chính.
Phủ định
Importantly, by next year, the company won't have forgotten the lessons learned from this quarter's challenges.
Điều quan trọng là, vào năm tới, công ty sẽ không quên những bài học kinh nghiệm từ những thách thức của quý này.
Nghi vấn
Importantly, will they have considered all the potential risks before making the final decision?
Điều quan trọng là, liệu họ đã xem xét tất cả các rủi ro tiềm ẩn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Importantly, he had already finished the report before the deadline.
Điều quan trọng là, anh ấy đã hoàn thành báo cáo trước thời hạn.
Phủ định
Importantly, she had not realized the mistake until it was too late.
Điều quan trọng là, cô ấy đã không nhận ra lỗi cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Importantly, had they considered all the options before making a decision?
Điều quan trọng là, họ đã cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Importantly, the committee has considered all the evidence presented.
Điều quan trọng là, ủy ban đã xem xét tất cả các bằng chứng được trình bày.
Phủ định
They have not importantly addressed the underlying causes of the problem.
Họ đã không giải quyết một cách quan trọng các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
Nghi vấn
Has she importantly contributed to the success of the project?
Cô ấy đã đóng góp một cách quan trọng vào sự thành công của dự án phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Importantly, she always double-checks her work before submitting it.
Điều quan trọng là, cô ấy luôn kiểm tra lại bài làm của mình trước khi nộp.
Phủ định
Importantly, he does not ignore the safety regulations at the construction site.
Điều quan trọng là, anh ấy không bỏ qua các quy định an toàn tại công trường xây dựng.
Nghi vấn
Importantly, does the company invest in employee training programs?
Điều quan trọng là, công ty có đầu tư vào các chương trình đào tạo nhân viên không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish, importantly, that I had remembered to bring my passport.
Tôi ước, điều quan trọng là, tôi đã nhớ mang theo hộ chiếu của mình.
Phủ định
If only he hadn't, importantly, forgotten to submit the report.
Giá như anh ấy không, điều quan trọng là, quên nộp báo cáo.
Nghi vấn
Do you wish, importantly, that you could speak French fluently?
Bạn có ước, điều quan trọng là, bạn có thể nói tiếng Pháp trôi chảy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "importantly".

Văn hóa giao tiếp và nhấn mạnh điểm chính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, việc truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và trực tiếp rất được coi trọng. Người nói thường dùng các từ như 'importantly', 'most importantly' để ngay lập tức chỉ ra điểm mấu chốt, giúp người nghe hoặc người đọc nắm bắt ý chính một cách hiệu quả. Điều này phản ánh tư duy ưu tiên sự rõ ràng, logic và hiệu quả trong giao tiếp.

Ưu tiên và ra quyết định

Khái niệm 'quan trọng' đóng vai trò trung tâm trong quá trình ra quyết định và quản lý thời gian ở phương Tây. Phương pháp như Ma trận Eisenhower (quan trọng vs. khẩn cấp) là ví dụ điển hình cho việc dùng 'importance' làm tiêu chí hàng đầu để xác định mức độ ưu tiên công việc. Hiểu được cách dùng 'importantly' sẽ giúp bạn không chỉ diễn đạt tốt hơn mà còn nắm bắt được cách tư duy về tầm quan trọng trong các tình huống khác nhau.