unimportant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not important; lacking significance or value.
Vietnamese Meaning
Không quan trọng; thiếu ý nghĩa hoặc giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The details were unimportant, so we didn't discuss them."
"Các chi tiết không quan trọng, vì vậy chúng tôi đã không thảo luận về chúng."
-
"Don't worry about the unimportant things in life."
"Đừng lo lắng về những điều không quan trọng trong cuộc sống."
-
"Whether we go by bus or train is relatively unimportant."
"Việc chúng ta đi bằng xe buýt hay tàu hỏa tương đối không quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | importance | sự quan trọng |
| Adjective | important | quan trọng |
| Adverb | importantly | một cách quan trọng |
| Noun | unimportance | sự không quan trọng |
| Adverb | unimportantly | một cách không quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unimportant' mang nghĩa là điều gì đó không có tầm quan trọng lớn hoặc không đáng kể. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ mà việc bỏ qua hoặc không xem xét đến không gây ra hậu quả nghiêm trọng. So sánh với 'insignificant', 'trivial' (tầm thường, không đáng kể) - 'insignificant' có thể ám chỉ sự nhỏ bé về kích thước hoặc mức độ, trong khi 'trivial' thường dùng để chỉ những điều nhỏ nhặt và không đáng quan tâm trong một ngữ cảnh cụ thể.
Prepositions
Ví dụ: 'Unimportant to the overall success', 'Unimportant for the outcome'. 'To' thường chỉ sự liên quan đến một cái gì đó lớn hơn, trong khi 'for' thường chỉ mục đích hoặc kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively unimportant (tương đối không quan trọng)
-
largely largely unimportant (phần lớn không quan trọng)
-
completely completely unimportant (hoàn toàn không quan trọng)
-
utterly utterly unimportant (hoàn toàn không quan trọng (nhấn mạnh))
-
seemingly seemingly unimportant (có vẻ không quan trọng)
-
seem seem unimportant (có vẻ không quan trọng)
-
appear appear unimportant (trông có vẻ không quan trọng)
-
consider consider something unimportant (coi điều gì đó là không quan trọng)
-
dismiss as dismiss something as unimportant (gạt bỏ điều gì đó vì cho là không quan trọng)
-
detail unimportant detail (chi tiết không quan trọng)
-
matter unimportant matter (vấn đề không quan trọng)
-
issue unimportant issue (vấn đề nhỏ nhặt, không đáng kể)
-
difference unimportant difference (khác biệt không đáng kể)
Idioms
-
It is unimportant whether/what/who...
Không quan trọng liệu/cái gì/ai... (Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không có ý nghĩa hoặc không ảnh hưởng đến tình hình)
"It is unimportant whether he agrees or not; we must proceed with the plan."
(Việc anh ấy đồng ý hay không thì không quan trọng; chúng ta vẫn phải tiếp tục kế hoạch.)
-
treat something as unimportant
coi/đối xử với điều gì đó như không quan trọng (Không dành sự chú ý hay ưu tiên cho điều gì đó)
"Many people unfortunately treat their mental health as unimportant until problems arise."
(Nhiều người thật không may coi sức khỏe tinh thần của họ là không quan trọng cho đến khi vấn đề phát sinh.)
-
seem/appear unimportant at first glance
có vẻ không quan trọng thoạt nhìn (Dùng để chỉ một điều gì đó ban đầu trông có vẻ không đáng kể nhưng có thể có ý nghĩa sâu xa hơn)
"The detective paid attention to a seemingly unimportant clue that later solved the case."
(Thám tử đã chú ý đến một manh mối thoạt nhìn có vẻ không quan trọng nhưng sau đó đã giúp phá án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unimportant
adjectiveKhông quan trọng; thiếu ý nghĩa hoặc giá trị.
"The details were unimportant, so we didn't discuss them."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The details, which seem unimportant now, might become crucial later. |
Những chi tiết, mà bây giờ có vẻ không quan trọng, có thể trở nên quan trọng sau này. |
| Phủ định | The task, which seemed unimportant, wasn't completed on time, causing significant delays. |
Nhiệm vụ, mà có vẻ không quan trọng, đã không được hoàn thành đúng thời hạn, gây ra sự chậm trễ đáng kể. |
| Nghi vấn | Is there any information, which seems unimportant at first glance, that we should still consider? |
Có bất kỳ thông tin nào, mà thoạt nhìn có vẻ không quan trọng, mà chúng ta vẫn nên xem xét không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the issue unimportant led to a bigger problem later. |
Việc xem vấn đề là không quan trọng đã dẫn đến một vấn đề lớn hơn sau này. |
| Phủ định | Her mistake wasn't considering the meeting unimportant; it was forgetting about it entirely. |
Lỗi của cô ấy không phải là xem cuộc họp là không quan trọng; mà là hoàn toàn quên mất nó. |
| Nghi vấn | Is labeling some tasks as unimportant affecting our overall productivity? |
Việc dán nhãn một số nhiệm vụ là không quan trọng có đang ảnh hưởng đến năng suất chung của chúng ta không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everything they said about me was unimportant. |
Mọi điều họ nói về tôi đều không quan trọng. |
| Phủ định | None of their concerns were unimportant to us. |
Không có mối quan tâm nào của họ là không quan trọng đối với chúng tôi. |
| Nghi vấn | Is anything about this contract unimportant? |
Có điều gì về hợp đồng này là không quan trọng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The details were unimportant to him at the time. |
Những chi tiết đó không quan trọng với anh ấy vào thời điểm đó. |
| Phủ định | The spilled milk wasn't unimportant; it stained the rug. |
Sữa bị đổ không phải là không quan trọng; nó đã làm bẩn tấm thảm. |
| Nghi vấn | Was her opinion unimportant to the decision? |
Ý kiến của cô ấy có không quan trọng đối với quyết định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimportant".
