(Top Banner Ad)
unimportant
B1
adjective B1 Chung

unimportant

UK: /ˌʌnɪmˈpɔːtnt/ • US: /ˌʌnɪmˈpɔːrtnt/

Nghĩa tiếng Việt

không quan trọng ít quan trọng không đáng kể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not important; lacking significance or value.

Vietnamese Meaning

Không quan trọng; thiếu ý nghĩa hoặc giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The details were unimportant, so we didn't discuss them."

    "Các chi tiết không quan trọng, vì vậy chúng tôi đã không thảo luận về chúng."

  • "Don't worry about the unimportant things in life."

    "Đừng lo lắng về những điều không quan trọng trong cuộc sống."

  • "Whether we go by bus or train is relatively unimportant."

    "Việc chúng ta đi bằng xe buýt hay tàu hỏa tương đối không quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun importance sự quan trọng
Adjective important quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng
Noun unimportance sự không quan trọng
Adverb unimportantly một cách không quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
importare
Old French
important
English
important
English
unimportant

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'unimportant' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các từ mới bằng cách thêm tiền tố. Nó được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và tính từ 'important' (quan trọng, có nguồn gốc từ tiếng Latinh thông qua tiếng Pháp cổ). Vì vậy, 'unimportant' đơn giản có nghĩa là 'không quan trọng'.

Usage Note

Từ 'unimportant' mang nghĩa là điều gì đó không có tầm quan trọng lớn hoặc không đáng kể. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ mà việc bỏ qua hoặc không xem xét đến không gây ra hậu quả nghiêm trọng. So sánh với 'insignificant', 'trivial' (tầm thường, không đáng kể) - 'insignificant' có thể ám chỉ sự nhỏ bé về kích thước hoặc mức độ, trong khi 'trivial' thường dùng để chỉ những điều nhỏ nhặt và không đáng quan tâm trong một ngữ cảnh cụ thể.

Prepositions

to for

Ví dụ: 'Unimportant to the overall success', 'Unimportant for the outcome'. 'To' thường chỉ sự liên quan đến một cái gì đó lớn hơn, trong khi 'for' thường chỉ mục đích hoặc kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unimportant
  • relatively relatively unimportant
    (tương đối không quan trọng)
  • largely largely unimportant
    (phần lớn không quan trọng)
  • completely completely unimportant
    (hoàn toàn không quan trọng)
  • utterly utterly unimportant
    (hoàn toàn không quan trọng (nhấn mạnh))
  • seemingly seemingly unimportant
    (có vẻ không quan trọng)
Verb + unimportant
  • seem seem unimportant
    (có vẻ không quan trọng)
  • appear appear unimportant
    (trông có vẻ không quan trọng)
  • consider consider something unimportant
    (coi điều gì đó là không quan trọng)
  • dismiss as dismiss something as unimportant
    (gạt bỏ điều gì đó vì cho là không quan trọng)
unimportant + Noun
  • detail unimportant detail
    (chi tiết không quan trọng)
  • matter unimportant matter
    (vấn đề không quan trọng)
  • issue unimportant issue
    (vấn đề nhỏ nhặt, không đáng kể)
  • difference unimportant difference
    (khác biệt không đáng kể)

Idioms

  • It is unimportant whether/what/who...

    Không quan trọng liệu/cái gì/ai... (Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không có ý nghĩa hoặc không ảnh hưởng đến tình hình)

    "It is unimportant whether he agrees or not; we must proceed with the plan."

    (Việc anh ấy đồng ý hay không thì không quan trọng; chúng ta vẫn phải tiếp tục kế hoạch.)

  • treat something as unimportant

    coi/đối xử với điều gì đó như không quan trọng (Không dành sự chú ý hay ưu tiên cho điều gì đó)

    "Many people unfortunately treat their mental health as unimportant until problems arise."

    (Nhiều người thật không may coi sức khỏe tinh thần của họ là không quan trọng cho đến khi vấn đề phát sinh.)

  • seem/appear unimportant at first glance

    có vẻ không quan trọng thoạt nhìn (Dùng để chỉ một điều gì đó ban đầu trông có vẻ không đáng kể nhưng có thể có ý nghĩa sâu xa hơn)

    "The detective paid attention to a seemingly unimportant clue that later solved the case."

    (Thám tử đã chú ý đến một manh mối thoạt nhìn có vẻ không quan trọng nhưng sau đó đã giúp phá án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unimportant

adjective
Lật mặt

Không quan trọng; thiếu ý nghĩa hoặc giá trị.

"The details were unimportant, so we didn't discuss them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The details, which seem unimportant now, might become crucial later.
Những chi tiết, mà bây giờ có vẻ không quan trọng, có thể trở nên quan trọng sau này.
Phủ định
The task, which seemed unimportant, wasn't completed on time, causing significant delays.
Nhiệm vụ, mà có vẻ không quan trọng, đã không được hoàn thành đúng thời hạn, gây ra sự chậm trễ đáng kể.
Nghi vấn
Is there any information, which seems unimportant at first glance, that we should still consider?
Có bất kỳ thông tin nào, mà thoạt nhìn có vẻ không quan trọng, mà chúng ta vẫn nên xem xét không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the issue unimportant led to a bigger problem later.
Việc xem vấn đề là không quan trọng đã dẫn đến một vấn đề lớn hơn sau này.
Phủ định
Her mistake wasn't considering the meeting unimportant; it was forgetting about it entirely.
Lỗi của cô ấy không phải là xem cuộc họp là không quan trọng; mà là hoàn toàn quên mất nó.
Nghi vấn
Is labeling some tasks as unimportant affecting our overall productivity?
Việc dán nhãn một số nhiệm vụ là không quan trọng có đang ảnh hưởng đến năng suất chung của chúng ta không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything they said about me was unimportant.
Mọi điều họ nói về tôi đều không quan trọng.
Phủ định
None of their concerns were unimportant to us.
Không có mối quan tâm nào của họ là không quan trọng đối với chúng tôi.
Nghi vấn
Is anything about this contract unimportant?
Có điều gì về hợp đồng này là không quan trọng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The details were unimportant to him at the time.
Những chi tiết đó không quan trọng với anh ấy vào thời điểm đó.
Phủ định
The spilled milk wasn't unimportant; it stained the rug.
Sữa bị đổ không phải là không quan trọng; nó đã làm bẩn tấm thảm.
Nghi vấn
Was her opinion unimportant to the decision?
Ý kiến của cô ấy có không quan trọng đối với quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimportant".

Giá trị của sự ưu tiên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các phương pháp quản lý thời gian và năng suất như phương pháp Eisenhower (chia nhiệm vụ thành 'quan trọng và khẩn cấp', 'quan trọng nhưng không khẩn cấp', v.v.), việc phân biệt giữa 'quan trọng' (important) và 'không quan trọng' (unimportant) là cực kỳ cần thiết. Khái niệm 'prioritization' (ưu tiên hóa) dạy chúng ta tập trung vào những việc thực sự có giá trị và bỏ qua những thứ không quan trọng để đạt được mục tiêu hiệu quả hơn.

Đừng lo lắng về những điều nhỏ nhặt

Có một câu nói phổ biến trong tiếng Anh là 'Don't sweat the small stuff', tạm dịch là 'Đừng lo lắng về những điều nhỏ nhặt/không quan trọng'. Điều này khuyến khích mọi người không nên bận tâm quá nhiều đến những vấn đề vụn vặt, không đáng kể mà hãy tập trung năng lượng vào những gì thực sự có ý nghĩa trong cuộc sống và giữ cho tâm trí thanh thản.