Jamaica
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An island country in the Caribbean Sea, south of Cuba.
Vietnamese Meaning
Một quốc đảo ở biển Caribbean, phía nam Cuba.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Jamaica is known for its beautiful beaches and vibrant culture."
"Jamaica nổi tiếng với những bãi biển đẹp và nền văn hóa sôi động."
-
"She went on vacation to Jamaica."
"Cô ấy đã đi nghỉ mát ở Jamaica."
-
"Jamaican coffee is highly prized."
"Cà phê Jamaica được đánh giá rất cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Jamaica | Tên quốc gia ở vùng Caribe |
| Adjective | Jamaican | Thuộc về Jamaica; của Jamaica |
| Noun | Jamaican | Người Jamaica; ngôn ngữ địa phương Jamaica (Patois) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ quốc gia Jamaica hoặc hòn đảo Jamaica. Văn hóa Jamaica nổi tiếng với âm nhạc Reggae, vận động viên điền kinh và cà phê.
Prepositions
'in Jamaica' dùng để chỉ vị trí địa lý, ví dụ 'I live in Jamaica'. 'of Jamaica' dùng để chỉ sự thuộc về, ví dụ 'the people of Jamaica'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrant vibrant Jamaica (Jamaica sôi động)
-
beautiful beautiful Jamaica (Jamaica xinh đẹp)
-
tropical tropical Jamaica (Jamaica nhiệt đới)
-
visit visit Jamaica (ghé thăm Jamaica)
-
travel to travel to Jamaica (du lịch đến Jamaica)
-
rum Jamaica rum (rượu rum Jamaica)
-
Blue Mountain coffee Jamaica Blue Mountain coffee (cà phê Blue Mountain Jamaica)
-
in in Jamaica (ở Jamaica)
-
from from Jamaica (từ Jamaica)
Idioms
-
A taste of Jamaica
Một hương vị (trải nghiệm nhỏ) của Jamaica; một chút đặc trưng của Jamaica (thường dùng cho đồ ăn, âm nhạc, văn hóa).
"We went to a reggae concert and got a real taste of Jamaica."
(Chúng tôi đi xem một buổi hòa nhạc reggae và thực sự cảm nhận được hương vị Jamaica.)
-
The spirit of Jamaica
Tinh thần Jamaica; những đặc trưng cốt lõi của văn hóa và con người Jamaica (như sự vui vẻ, kiên cường, yêu âm nhạc).
"Despite economic challenges, the spirit of Jamaica remains resilient and joyful."
(Dù đối mặt với nhiều thách thức kinh tế, tinh thần Jamaica vẫn kiên cường và tràn đầy niềm vui.)
-
Jamaica me crazy
"Jamaica khiến tôi phát điên" (một cách chơi chữ vui nhộn, thường dùng để bày tỏ sự yêu thích hoặc thích thú cuồng nhiệt với điều gì đó liên quan đến Jamaica, hoặc đơn giản là để đùa giỡn).
"That reggae beat just Jamaica me crazy! I can't stop dancing."
(Nhịp điệu reggae đó làm tôi phát cuồng! Tôi không thể ngừng nhảy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Jamaica
NounMột quốc đảo ở biển Caribbean, phía nam Cuba.
"Jamaica is known for its beautiful beaches and vibrant culture."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more vacation time, I would visit Jamaica. |
Nếu tôi có nhiều thời gian nghỉ hơn, tôi sẽ đến thăm Jamaica. |
| Phủ định | If I weren't afraid of flying, I wouldn't hesitate to visit the Jamaican beaches. |
Nếu tôi không sợ đi máy bay, tôi sẽ không ngần ngại đến thăm những bãi biển ở Jamaica. |
| Nghi vấn | Would you enjoy the reggae music if you went to Jamaica? |
Bạn có thích nhạc reggae không nếu bạn đến Jamaica? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I retire, I will have been visiting Jamaica for twenty years. |
Vào thời điểm tôi nghỉ hưu, tôi sẽ đã đi thăm Jamaica được hai mươi năm. |
| Phủ định | They won't have been living in that Jamaican neighborhood for long when they decide to move. |
Họ sẽ không sống ở khu phố Jamaica đó được lâu khi họ quyết định chuyển đi. |
| Nghi vấn | Will you have been studying Jamaican Patois for five years by the end of this course? |
Bạn sẽ đã học tiếng Jamaican Patois được năm năm vào cuối khóa học này chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was Jamaican. |
Cô ấy là người Jamaica. |
| Phủ định | They weren't in Jamaica last year. |
Họ đã không ở Jamaica năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did he visit Jamaica on his vacation? |
Anh ấy đã đến thăm Jamaica trong kỳ nghỉ của mình phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is Jamaican. |
Cô ấy là người Jamaica. |
| Phủ định | They do not visit Jamaica every year. |
Họ không đến thăm Jamaica mỗi năm. |
| Nghi vấn | Does he like Jamaican music? |
Anh ấy có thích nhạc Jamaica không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Jamaican coffee is as famous as the Brazilian one. |
Cà phê Jamaica nổi tiếng ngang với cà phê Brazil. |
| Phủ định | Living in Jamaica is not less expensive than living in New York. |
Sống ở Jamaica không kém tốn kém hơn sống ở New York. |
| Nghi vấn | Is Jamaican music more influential than British music? |
Âm nhạc Jamaica có ảnh hưởng hơn âm nhạc Anh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Jamaica".
