(Top Banner Ad)
Jamaica
B1
Noun B1 Địa lý, Văn hóa

Jamaica

UK: /dʒəˈmeɪkə/ • US: /dʒəˈmeɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

nước Jamaica hòn đảo Jamaica
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An island country in the Caribbean Sea, south of Cuba.

Vietnamese Meaning

Một quốc đảo ở biển Caribbean, phía nam Cuba.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jamaica is known for its beautiful beaches and vibrant culture."

    "Jamaica nổi tiếng với những bãi biển đẹp và nền văn hóa sôi động."

  • "She went on vacation to Jamaica."

    "Cô ấy đã đi nghỉ mát ở Jamaica."

  • "Jamaican coffee is highly prized."

    "Cà phê Jamaica được đánh giá rất cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Jamaica Tên quốc gia ở vùng Caribe
Adjective Jamaican Thuộc về Jamaica; của Jamaica
Noun Jamaican Người Jamaica; ngôn ngữ địa phương Jamaica (Patois)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Taíno (Arawakan)
Xaymaca
Spanish
Jamaica
English
Jamaica

Nguồn gốc tên gọi "Jamaica"

Tên gọi "Jamaica" có nguồn gốc từ tiếng Taíno bản địa, "Xaymaca" (còn được viết là "Jamayca"), có nghĩa là "vùng đất của gỗ và nước" hoặc "vùng đất của các suối nguồn". Khi người Tây Ban Nha đến hòn đảo này vào thế kỷ 15, họ đã phiên âm lại cái tên này, và sau đó nó được tiếng Anh chấp nhận với cách phát âm và viết hiện tại.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ quốc gia Jamaica hoặc hòn đảo Jamaica. Văn hóa Jamaica nổi tiếng với âm nhạc Reggae, vận động viên điền kinh và cà phê.

Prepositions

in of

'in Jamaica' dùng để chỉ vị trí địa lý, ví dụ 'I live in Jamaica'. 'of Jamaica' dùng để chỉ sự thuộc về, ví dụ 'the people of Jamaica'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Jamaica
  • vibrant vibrant Jamaica
    (Jamaica sôi động)
  • beautiful beautiful Jamaica
    (Jamaica xinh đẹp)
  • tropical tropical Jamaica
    (Jamaica nhiệt đới)
Verb + Jamaica
  • visit visit Jamaica
    (ghé thăm Jamaica)
  • travel to travel to Jamaica
    (du lịch đến Jamaica)
Jamaica + Noun
  • rum Jamaica rum
    (rượu rum Jamaica)
  • Blue Mountain coffee Jamaica Blue Mountain coffee
    (cà phê Blue Mountain Jamaica)
Preposition + Jamaica
  • in in Jamaica
    (ở Jamaica)
  • from from Jamaica
    (từ Jamaica)

Idioms

  • A taste of Jamaica

    Một hương vị (trải nghiệm nhỏ) của Jamaica; một chút đặc trưng của Jamaica (thường dùng cho đồ ăn, âm nhạc, văn hóa).

    "We went to a reggae concert and got a real taste of Jamaica."

    (Chúng tôi đi xem một buổi hòa nhạc reggae và thực sự cảm nhận được hương vị Jamaica.)

  • The spirit of Jamaica

    Tinh thần Jamaica; những đặc trưng cốt lõi của văn hóa và con người Jamaica (như sự vui vẻ, kiên cường, yêu âm nhạc).

    "Despite economic challenges, the spirit of Jamaica remains resilient and joyful."

    (Dù đối mặt với nhiều thách thức kinh tế, tinh thần Jamaica vẫn kiên cường và tràn đầy niềm vui.)

  • Jamaica me crazy

    "Jamaica khiến tôi phát điên" (một cách chơi chữ vui nhộn, thường dùng để bày tỏ sự yêu thích hoặc thích thú cuồng nhiệt với điều gì đó liên quan đến Jamaica, hoặc đơn giản là để đùa giỡn).

    "That reggae beat just Jamaica me crazy! I can't stop dancing."

    (Nhịp điệu reggae đó làm tôi phát cuồng! Tôi không thể ngừng nhảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Jamaica

Noun
Lật mặt

Một quốc đảo ở biển Caribbean, phía nam Cuba.

"Jamaica is known for its beautiful beaches and vibrant culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more vacation time, I would visit Jamaica.
Nếu tôi có nhiều thời gian nghỉ hơn, tôi sẽ đến thăm Jamaica.
Phủ định
If I weren't afraid of flying, I wouldn't hesitate to visit the Jamaican beaches.
Nếu tôi không sợ đi máy bay, tôi sẽ không ngần ngại đến thăm những bãi biển ở Jamaica.
Nghi vấn
Would you enjoy the reggae music if you went to Jamaica?
Bạn có thích nhạc reggae không nếu bạn đến Jamaica?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I retire, I will have been visiting Jamaica for twenty years.
Vào thời điểm tôi nghỉ hưu, tôi sẽ đã đi thăm Jamaica được hai mươi năm.
Phủ định
They won't have been living in that Jamaican neighborhood for long when they decide to move.
Họ sẽ không sống ở khu phố Jamaica đó được lâu khi họ quyết định chuyển đi.
Nghi vấn
Will you have been studying Jamaican Patois for five years by the end of this course?
Bạn sẽ đã học tiếng Jamaican Patois được năm năm vào cuối khóa học này chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was Jamaican.
Cô ấy là người Jamaica.
Phủ định
They weren't in Jamaica last year.
Họ đã không ở Jamaica năm ngoái.
Nghi vấn
Did he visit Jamaica on his vacation?
Anh ấy đã đến thăm Jamaica trong kỳ nghỉ của mình phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is Jamaican.
Cô ấy là người Jamaica.
Phủ định
They do not visit Jamaica every year.
Họ không đến thăm Jamaica mỗi năm.
Nghi vấn
Does he like Jamaican music?
Anh ấy có thích nhạc Jamaica không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Jamaican coffee is as famous as the Brazilian one.
Cà phê Jamaica nổi tiếng ngang với cà phê Brazil.
Phủ định
Living in Jamaica is not less expensive than living in New York.
Sống ở Jamaica không kém tốn kém hơn sống ở New York.
Nghi vấn
Is Jamaican music more influential than British music?
Âm nhạc Jamaica có ảnh hưởng hơn âm nhạc Anh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Jamaica".

Âm nhạc Reggae và Bob Marley

Jamaica là cái nôi của nhạc Reggae, một thể loại âm nhạc nổi tiếng toàn cầu với nhịp điệu đặc trưng và thông điệp về hòa bình, tình yêu và công lý. Bob Marley, huyền thoại nhạc Reggae, là biểu tượng văn hóa của Jamaica và đã đưa âm nhạc này đến với thế giới.

Thiên đường thể thao tốc độ

Jamaica nổi tiếng thế giới với những vận động viên điền kinh tốc độ hàng đầu. Đất nước này đã sản sinh ra nhiều nhà vô địch Olympic, trong đó nổi bật nhất là Usain Bolt, người được mệnh danh là "người đàn ông nhanh nhất hành tinh", giữ nhiều kỷ lục thế giới về chạy nước rút.