(Top Banner Ad)
reggae
B1
danh từ B1 Âm nhạc

reggae

UK: /ˈreɡeɪ/ • US: /ˈrɛɡeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc reggae
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of popular music that originated in Jamaica in the late 1960s and early 1970s, having a strong rhythmic beat and characterized by syncopation.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc phổ biến có nguồn gốc từ Jamaica vào cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970, có nhịp điệu mạnh mẽ và đặc trưng bởi sự nghịch phách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bob Marley is a famous reggae artist."

    "Bob Marley là một nghệ sĩ reggae nổi tiếng."

  • "They were dancing to reggae music."

    "Họ đang nhảy theo nhạc reggae."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reggae Nhạc reggae; một thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ Jamaica với nhịp điệu đặc trưng, thường gắn liền với văn hóa Rastafari.
Adjective reggae Thuộc về hoặc theo phong cách nhạc reggae; có liên quan đến reggae.

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Jamaican Patois
rege-rege
English
reggae

Nguồn gốc tên gọi "reggae"

Từ "reggae" được cho là bắt nguồn từ tiếng lóng Jamaica Patois, có thể từ từ "rege-rege" (nghĩa là giẻ rách, những thứ lộn xộn, hoặc một phong cách bình dân, đời thường). Một giả thuyết khác là nó bắt nguồn từ "streggae" (một người phụ nữ phóng túng). Từ này đã được phổ biến rộng rãi sau khi ban nhạc Toots and the Maytals phát hành bài hát "Do the Reggay" vào năm 1968, chính thức đặt tên cho thể loại âm nhạc mới này.

Usage Note

Reggae thường liên quan đến các chủ đề về tình yêu, hòa bình, xã hội và tâm linh. Nhịp điệu của reggae chậm hơn ska và rocksteady, các thể loại nhạc có trước nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reggae
  • authentic authentic reggae
    (nhạc reggae chính thống/nguyên bản)
  • classic classic reggae
    (nhạc reggae kinh điển)
  • live live reggae
    (nhạc reggae biểu diễn trực tiếp)
  • roots roots reggae
    (thể loại reggae truyền thống (roots reggae))
Verb + reggae
  • listen to listen to reggae
    (nghe nhạc reggae)
  • play play reggae
    (chơi/biểu diễn nhạc reggae)
  • dance to dance to reggae
    (nhảy theo nhạc reggae)
Reggae + Noun
  • music reggae music
    (nhạc reggae)
  • band reggae band
    (ban nhạc reggae)
  • festival reggae festival
    (lễ hội reggae)
  • style reggae style
    (phong cách reggae)

Idioms

  • roots reggae

    nhạc reggae truyền thống/nguyên thủy

    "Many fans prefer classic roots reggae for its authentic sound and powerful messages."

    (Nhiều người hâm mộ thích nhạc reggae truyền thống vì âm thanh chân thực và thông điệp mạnh mẽ của nó.)

  • reggae vibe

    không khí/cảm giác reggae (thư giãn, thoải mái)

    "The whole party had a chilled-out reggae vibe, making everyone feel relaxed."

    (Toàn bộ bữa tiệc mang một không khí reggae thư giãn, khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reggae

danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc phổ biến có nguồn gốc từ Jamaica vào cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970, có nhịp điệu mạnh mẽ và đặc trưng bởi sự nghịch phách.

"Bob Marley is a famous reggae artist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone loves reggae music because of its relaxing rhythm.
Mọi người đều yêu thích nhạc reggae vì nhịp điệu thư giãn của nó.
Phủ định
None of them dislike reggae.
Không ai trong số họ không thích reggae.
Nghi vấn
Does anyone here listen to reggae often?
Có ai ở đây thường nghe nhạc reggae không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys listening to reggae music every day.
Anh ấy thích nghe nhạc reggae mỗi ngày.
Phủ định
They don't play reggae at that club.
Họ không chơi nhạc reggae ở câu lạc bộ đó.
Nghi vấn
What kind of reggae music does she like?
Cô ấy thích loại nhạc reggae nào?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the festival, the crowd will have been dancing to reggae music for hours.
Đến cuối lễ hội, đám đông sẽ đã nhảy theo nhạc reggae hàng giờ.
Phủ định
By the time the concert ends, the band won't have been playing reggae all night; they'll mix in other genres too.
Đến khi buổi hòa nhạc kết thúc, ban nhạc sẽ không chỉ chơi reggae cả đêm; họ cũng sẽ kết hợp các thể loại khác.
Nghi vấn
Will the tourists have been enjoying the reggae vibe by the time they leave Jamaica?
Liệu những du khách có đang tận hưởng không khí reggae vào thời điểm họ rời Jamaica không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to listen to reggae every day when I was younger.
Tôi đã từng nghe nhạc reggae mỗi ngày khi tôi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to like reggae, but now it's her favorite genre.
Cô ấy đã từng không thích nhạc reggae, nhưng bây giờ nó là thể loại yêu thích của cô ấy.
Nghi vấn
Did they use to play reggae at this bar?
Họ đã từng chơi nhạc reggae ở quán bar này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reggae".

Nguồn gốc Jamaica và Rastafarianism

Reggae là một thể loại âm nhạc được sinh ra ở Jamaica vào cuối những năm 1960. Nó gắn bó mật thiết với phong trào Rastafari, một tôn giáo phát triển ở Jamaica, với các thông điệp về hòa bình, tình yêu, sự đoàn kết và phản kháng chống lại áp bức. Nhiều nghệ sĩ reggae nổi tiếng là những người theo đạo Rastafari, và âm nhạc của họ thường truyền tải những giáo lý và niềm tin của phong trào này.

Bob Marley và sự lan tỏa toàn cầu

Bob Marley là nghệ sĩ reggae nổi tiếng nhất và có ảnh hưởng lớn nhất, được xem là người đã đưa reggae từ Jamaica ra toàn thế giới. Âm nhạc của ông không chỉ mang tính giải trí mà còn là tiếng nói cho công bằng xã hội và sự thống nhất. Sau cái chết của ông vào năm 1981, reggae tiếp tục phát triển và ảnh hưởng đến nhiều thể loại âm nhạc khác trên khắp hành tinh.