reggae
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of popular music that originated in Jamaica in the late 1960s and early 1970s, having a strong rhythmic beat and characterized by syncopation.
Vietnamese Meaning
Một thể loại nhạc phổ biến có nguồn gốc từ Jamaica vào cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970, có nhịp điệu mạnh mẽ và đặc trưng bởi sự nghịch phách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bob Marley is a famous reggae artist."
"Bob Marley là một nghệ sĩ reggae nổi tiếng."
-
"They were dancing to reggae music."
"Họ đang nhảy theo nhạc reggae."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Reggae thường liên quan đến các chủ đề về tình yêu, hòa bình, xã hội và tâm linh. Nhịp điệu của reggae chậm hơn ska và rocksteady, các thể loại nhạc có trước nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic reggae (nhạc reggae chính thống/nguyên bản)
-
classic classic reggae (nhạc reggae kinh điển)
-
live live reggae (nhạc reggae biểu diễn trực tiếp)
-
roots roots reggae (thể loại reggae truyền thống (roots reggae))
-
listen to listen to reggae (nghe nhạc reggae)
-
play play reggae (chơi/biểu diễn nhạc reggae)
-
dance to dance to reggae (nhảy theo nhạc reggae)
-
music reggae music (nhạc reggae)
-
band reggae band (ban nhạc reggae)
-
festival reggae festival (lễ hội reggae)
-
style reggae style (phong cách reggae)
Idioms
-
roots reggae
nhạc reggae truyền thống/nguyên thủy
"Many fans prefer classic roots reggae for its authentic sound and powerful messages."
(Nhiều người hâm mộ thích nhạc reggae truyền thống vì âm thanh chân thực và thông điệp mạnh mẽ của nó.)
-
reggae vibe
không khí/cảm giác reggae (thư giãn, thoải mái)
"The whole party had a chilled-out reggae vibe, making everyone feel relaxed."
(Toàn bộ bữa tiệc mang một không khí reggae thư giãn, khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reggae
danh từMột thể loại nhạc phổ biến có nguồn gốc từ Jamaica vào cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970, có nhịp điệu mạnh mẽ và đặc trưng bởi sự nghịch phách.
"Bob Marley is a famous reggae artist."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone loves reggae music because of its relaxing rhythm. |
Mọi người đều yêu thích nhạc reggae vì nhịp điệu thư giãn của nó. |
| Phủ định | None of them dislike reggae. |
Không ai trong số họ không thích reggae. |
| Nghi vấn | Does anyone here listen to reggae often? |
Có ai ở đây thường nghe nhạc reggae không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys listening to reggae music every day. |
Anh ấy thích nghe nhạc reggae mỗi ngày. |
| Phủ định | They don't play reggae at that club. |
Họ không chơi nhạc reggae ở câu lạc bộ đó. |
| Nghi vấn | What kind of reggae music does she like? |
Cô ấy thích loại nhạc reggae nào? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the festival, the crowd will have been dancing to reggae music for hours. |
Đến cuối lễ hội, đám đông sẽ đã nhảy theo nhạc reggae hàng giờ. |
| Phủ định | By the time the concert ends, the band won't have been playing reggae all night; they'll mix in other genres too. |
Đến khi buổi hòa nhạc kết thúc, ban nhạc sẽ không chỉ chơi reggae cả đêm; họ cũng sẽ kết hợp các thể loại khác. |
| Nghi vấn | Will the tourists have been enjoying the reggae vibe by the time they leave Jamaica? |
Liệu những du khách có đang tận hưởng không khí reggae vào thời điểm họ rời Jamaica không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to listen to reggae every day when I was younger. |
Tôi đã từng nghe nhạc reggae mỗi ngày khi tôi còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to like reggae, but now it's her favorite genre. |
Cô ấy đã từng không thích nhạc reggae, nhưng bây giờ nó là thể loại yêu thích của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did they use to play reggae at this bar? |
Họ đã từng chơi nhạc reggae ở quán bar này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reggae".
