(Top Banner Ad)
caribbean
B1
noun B1 Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

caribbean

UK: /ˌkærɪˈbiːən/ • US: /ˌkærɪˈbiːən/

Nghĩa tiếng Việt

vùng Caribbean thuộc vùng Caribbean người Caribbean
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The region consisting of the Caribbean Sea, its islands (some surrounded by the Caribbean Sea and some bordering both the Caribbean Sea and the North Atlantic Ocean), and the surrounding coasts.

Vietnamese Meaning

Vùng biển Caribbean, các đảo của nó (một số được bao quanh bởi biển Caribbean và một số giáp cả biển Caribbean và Bắc Đại Tây Dương), và các bờ biển xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many tourists visit the Caribbean for its beautiful beaches and warm climate."

    "Nhiều khách du lịch đến Caribbean vì những bãi biển đẹp và khí hậu ấm áp."

  • "The Caribbean islands are a popular tourist destination."

    "Các đảo Caribbean là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "She is of Caribbean descent."

    "Cô ấy có nguồn gốc từ vùng Caribbean."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Caribbean thuộc về vùng Caribê hoặc người dân ở đó.
Noun Caribbean vùng Caribê (bao gồm biển Caribê và các đảo).
Noun Carib người Carib (tên một tộc người bản địa).
Adjective/Noun Afro-Caribbean (thuộc về) người gốc Phi ở Caribê.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Cariban
*karipona ('person')
Spanish
Caribe (name for the indigenous people)
English
Caribbean (named after the Caribe people)

Tên Gọi Từ Tộc Người Carib

Từ 'Caribbean' bắt nguồn từ tên của người Carib, một trong những nhóm người bản địa chính sống trên các hòn đảo ở đây trước khi Christopher Columbus đến. Người Tây Ban Nha đã gọi họ là 'Caribes', và dần dần, cả vùng biển và quần đảo này được đặt theo tên họ để chỉ 'Vùng đất của người Carib'.

Kỷ Nguyên Vàng của Cướp Biển

Mặc dù không phải là nguồn gốc của tên gọi, vùng Caribê gắn liền với 'Kỷ nguyên Vàng của Cướp biển' trong thế kỷ 17 và 18. Những tên cướp biển khét tiếng như Blackbeard và Calico Jack đã hoạt động tại đây, khiến hình ảnh 'Cướp biển vùng Caribê' trở thành một biểu tượng văn hóa toàn cầu.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ khu vực có khí hậu nhiệt đới, nổi tiếng với du lịch, âm nhạc và văn hóa đặc trưng. Khu vực này bao gồm nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ khác nhau, mỗi nơi có lịch sử và văn hóa riêng.

Prepositions

in of

in: Dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực Caribbean (ví dụ: born in the Caribbean). of: Dùng để chỉ sự thuộc về hoặc nguồn gốc từ Caribbean (ví dụ: the islands of the Caribbean).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Caribbean
  • tropical Caribbean island
    (hòn đảo Caribê nhiệt đới)
  • sunny Caribbean weather
    (thời tiết đầy nắng của Caribê)
  • pan- Caribbean festival
    (lễ hội toàn vùng Caribê)
Caribbean + Noun
  • Caribbean cruise
    (chuyến du thuyền trên biển Caribê)
  • Caribbean Sea
    (biển Caribê)
  • Caribbean music
    (âm nhạc Caribê)
  • Caribbean cuisine
    (ẩm thực Caribê)
Verb + ... Caribbean
  • travel to the Caribbean
    (đi du lịch đến vùng Caribê)
  • explore the Caribbean
    (khám phá vùng Caribê)
  • cruise the Caribbean
    (đi du thuyền trên biển Caribê)

Idioms

  • on Caribbean time

    Giờ giấc linh hoạt, thong thả. Ám chỉ thái độ thoải mái, không vội vã về thời gian, được cho là đặc trưng của văn hóa vùng Caribê.

    "The meeting was set for 2 PM, but everyone is on Caribbean time, so we'll likely start around 2:30."

    (Cuộc họp được xếp lịch lúc 2 giờ chiều, nhưng mọi người đều theo 'giờ giấc Caribê', nên có lẽ chúng ta sẽ bắt đầu vào khoảng 2:30.)

  • a taste of the Caribbean

    Một trải nghiệm (thường là về ẩm thực, âm nhạc, hoặc không khí) mang đậm chất Caribê.

    "This restaurant offers a real taste of the Caribbean with its jerk chicken and reggae music."

    (Nhà hàng này mang đến một 'hương vị Caribê' đích thực với món gà jerk và nhạc reggae.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caribbean

noun
Lật mặt

Vùng biển Caribbean, các đảo của nó (một số được bao quanh bởi biển Caribbean và một số giáp cả biển Caribbean và Bắc Đại Tây Dương), và các bờ biển xung quanh.

"Many tourists visit the Caribbean for its beautiful beaches and warm climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you travel to the Caribbean, you often find beautiful beaches.
Nếu bạn du lịch đến vùng Caribbean, bạn thường thấy những bãi biển đẹp.
Phủ định
If the Caribbean economy weakens, the local businesses do not thrive.
Nếu nền kinh tế Caribbean suy yếu, các doanh nghiệp địa phương không phát triển.
Nghi vấn
If you visit a Caribbean island, do you usually try the local cuisine?
Nếu bạn đến thăm một hòn đảo Caribbean, bạn có thường thử ẩm thực địa phương không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were exploring the Caribbean islands last summer.
Họ đã khám phá các hòn đảo Caribbean vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
She wasn't working on a Caribbean cruise ship at the time.
Cô ấy không làm việc trên một con tàu du lịch Caribbean vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you studying Caribbean history when I met you?
Có phải bạn đang nghiên cứu lịch sử vùng Caribbean khi tôi gặp bạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always dreamed of visiting a Caribbean island.
Cô ấy luôn mơ ước được đến thăm một hòn đảo Caribbean.
Phủ định
I have not explored all the Caribbean countries yet.
Tôi vẫn chưa khám phá hết tất cả các quốc gia vùng Caribbean.
Nghi vấn
Has he ever sailed in the Caribbean Sea?
Anh ấy đã từng đi thuyền trên biển Caribbean chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caribbean".

Lễ Hội Carnival Sôi Động

Vùng Caribê nổi tiếng với các lễ hội Carnival, đặc biệt là ở Trinidad và Tobago. Đây là những sự kiện đường phố khổng lồ với các cuộc diễu hành trong trang phục lộng lẫy, âm nhạc sôi động (như soca và calypso), và không khí tiệc tùng kéo dài nhiều ngày, thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

Cái Nôi Của Nhiều Dòng Nhạc Toàn Cầu

Caribê là nơi khai sinh ra nhiều thể loại âm nhạc có ảnh hưởng lớn trên toàn thế giới. Reggae từ Jamaica, Salsa từ Cuba, Calypso và Soca từ Trinidad và Tobago, và Bachata từ Cộng hòa Dominica chỉ là một vài ví dụ về di sản âm nhạc phong phú của khu vực này.