(Top Banner Ad)
jaw-dropping
C1
Tính từ C1 Tổng quát

jaw-dropping

UK: /ˈdʒɔːˌdrɒpɪŋ/ • US: /ˈdʒɔːˌdrɑːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đẹp đến nghẹt thở gây choáng váng ấn tượng mạnh tuyệt vời hết sức kinh ngạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So impressive or surprising as to leave one speechless or amazed.

Vietnamese Meaning

Gây ấn tượng hoặc ngạc nhiên đến mức khiến ai đó phải há hốc mồm, không nói nên lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scenery was jaw-dropping."

    "Phong cảnh thật đẹp đến nghẹt thở."

  • "The special effects in the movie were jaw-dropping."

    "Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim thật sự gây choáng."

  • "Her performance was absolutely jaw-dropping."

    "Màn trình diễn của cô ấy thực sự quá ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jaw Hàm; quai hàm
Verb drop Rơi, rớt xuống; làm rơi
Noun jaw-dropper Điều/người gây kinh ngạc tột độ
Adjective jaw-dropping Đáng kinh ngạc, gây sốc, ngoạn mục; phi thường

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ceace
Old English
dropian
English (20th Century)
jaw-dropping

Phản ứng tự nhiên

Từ 'jaw-dropping' mô tả một phản ứng thể chất tự nhiên khi bạn quá kinh ngạc hoặc ấn tượng: hàm của bạn (jaw) rớt xuống (dropping) vì bất ngờ hoặc sửng sốt. Nó gợi hình ảnh một người há hốc miệng vì ngạc nhiên đến tột độ, không thể tin vào mắt mình.

Usage Note

Từ 'jaw-dropping' thường được dùng để miêu tả những điều gì đó vô cùng ngoạn mục, bất ngờ hoặc gây sốc. Nó mạnh hơn nhiều so với những từ như 'amazing' hay 'surprising'. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ một điều gì đó kinh khủng nhưng vẫn gây choáng váng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • view a jaw-dropping view
    (một khung cảnh ngoạn mục/kinh ngạc)
  • performance a jaw-dropping performance
    (một màn trình diễn xuất sắc/ấn tượng đến kinh ngạc)
  • beauty jaw-dropping beauty
    (vẻ đẹp lộng lẫy/kinh ngạc)
  • price a jaw-dropping price
    (một mức giá gây sốc/đáng kinh ngạc)
  • achievement a jaw-dropping achievement
    (một thành tựu phi thường/đáng kinh ngạc)
  • moment a jaw-dropping moment
    (một khoảnh khắc sửng sốt/đáng kinh ngạc)

Idioms

  • a jaw-dropping spectacle

    một cảnh tượng ngoạn mục/kinh ngạc tột độ

    "The fireworks display was a jaw-dropping spectacle."

    (Màn trình diễn pháo hoa là một cảnh tượng ngoạn mục tột độ.)

  • a jaw-dropping experience

    một trải nghiệm gây kinh ngạc/đáng nhớ

    "Visiting the Grand Canyon was a truly jaw-dropping experience."

    (Chuyến thăm Grand Canyon là một trải nghiệm thực sự đáng kinh ngạc.)

  • leave someone jaw-dropping

    khiến ai đó há hốc mồm kinh ngạc/sững sờ

    "Her incredible talent can leave anyone jaw-dropping."

    (Tài năng đáng kinh ngạc của cô ấy có thể khiến bất cứ ai há hốc mồm kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jaw-dropping

Tính từ
Lật mặt

Gây ấn tượng hoặc ngạc nhiên đến mức khiến ai đó phải há hốc mồm, không nói nên lời.

"The scenery was jaw-dropping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's performance was jaw-dropping, after he made the elephant disappear.
Màn trình diễn của ảo thuật gia thật đáng kinh ngạc, sau khi anh ta làm con voi biến mất.
Phủ định
Even though the special effects were cutting-edge, the film's climax wasn't jaw-dropping, because the plot was predictable.
Mặc dù hiệu ứng đặc biệt rất tiên tiến, nhưng cao trào của bộ phim không gây kinh ngạc, vì cốt truyện có thể đoán trước được.
Nghi vấn
If the view from the summit is so amazing, will the breathtaking landscape be so jaw-dropping that we'll never want to leave?
Nếu tầm nhìn từ đỉnh núi tuyệt vời đến vậy, thì phong cảnh ngoạn mục có gây kinh ngạc đến mức chúng ta sẽ không bao giờ muốn rời đi không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performance, which featured jaw-dropping special effects, received a standing ovation.
Màn trình diễn, có những hiệu ứng đặc biệt gây kinh ngạc, đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.
Phủ định
The movie, which I expected to be jaw-dropping, was actually quite boring.
Bộ phim, mà tôi đã mong đợi là gây kinh ngạc, thực sự khá nhàm chán.
Nghi vấn
Is this the building where you saw the jaw-dropping view?
Đây có phải là tòa nhà nơi bạn nhìn thấy cảnh tượng choáng ngợp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit the Grand Canyon, you will see a jaw-dropping view.
Nếu bạn đến thăm Grand Canyon, bạn sẽ thấy một cảnh tượng vô cùng kinh ngạc.
Phủ định
If you don't prepare yourself, the jaw-dropping height of the building might scare you.
Nếu bạn không chuẩn bị tinh thần, chiều cao đáng kinh ngạc của tòa nhà có thể khiến bạn sợ hãi.
Nghi vấn
Will you be impressed if you see the jaw-dropping performance?
Bạn có ấn tượng không nếu bạn xem màn trình diễn vô cùng ấn tượng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had seen the jaw-dropping view from the top of the mountain, I would have been speechless.
Nếu tôi đã nhìn thấy cảnh tượng hùng vĩ đến kinh ngạc từ đỉnh núi, tôi đã không nói nên lời.
Phủ định
If the special effects had not been so jaw-dropping, the movie might not have been a success.
Nếu hiệu ứng đặc biệt không quá ấn tượng, bộ phim có lẽ đã không thành công.
Nghi vấn
Would you have believed her story if she had shown you the jaw-dropping evidence?
Bạn có tin câu chuyện của cô ấy không nếu cô ấy cho bạn xem bằng chứng gây kinh ngạc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jaw-dropping".

Biểu hiện cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, hành động 'há hốc mồm' (jaw dropping) là một biểu hiện phi ngôn ngữ phổ biến của sự ngạc nhiên tột độ, kinh ngạc, hoặc sốc. Nó thường được nhìn thấy trong các bộ phim hoạt hình, truyện tranh và các biểu tượng cảm xúc để nhấn mạnh mức độ cảm xúc mạnh mẽ mà một người đang trải qua.

Ngôn ngữ cường điệu

Từ 'jaw-dropping' thường được sử dụng trong quảng cáo, báo chí, và ngành giải trí để tạo sự ấn tượng mạnh, thu hút sự chú ý và nhấn mạnh tính độc đáo hoặc phi thường của một sản phẩm, sự kiện hay thành tựu. Nó ám chỉ rằng điều gì đó quá đặc biệt đến mức vượt xa mọi mong đợi thông thường của mọi người.