(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ jaw-dropping
C1

jaw-dropping

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

đẹp đến nghẹt thở gây choáng váng ấn tượng mạnh tuyệt vời hết sức kinh ngạc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jaw-dropping'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Gây ấn tượng hoặc ngạc nhiên đến mức khiến ai đó phải há hốc mồm, không nói nên lời.

Definition (English Meaning)

So impressive or surprising as to leave one speechless or amazed.

Ví dụ Thực tế với 'Jaw-dropping'

  • "The scenery was jaw-dropping."

    "Phong cảnh thật đẹp đến nghẹt thở."

  • "The special effects in the movie were jaw-dropping."

    "Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim thật sự gây choáng."

  • "Her performance was absolutely jaw-dropping."

    "Màn trình diễn của cô ấy thực sự quá ấn tượng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Jaw-dropping'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: jaw-dropping
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

ordinary(bình thường)
unremarkable(không có gì nổi bật)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Jaw-dropping'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'jaw-dropping' thường được dùng để miêu tả những điều gì đó vô cùng ngoạn mục, bất ngờ hoặc gây sốc. Nó mạnh hơn nhiều so với những từ như 'amazing' hay 'surprising'. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ một điều gì đó kinh khủng nhưng vẫn gây choáng váng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Jaw-dropping'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's performance was jaw-dropping, after he made the elephant disappear.
Màn trình diễn của ảo thuật gia thật đáng kinh ngạc, sau khi anh ta làm con voi biến mất.
Phủ định
Even though the special effects were cutting-edge, the film's climax wasn't jaw-dropping, because the plot was predictable.
Mặc dù hiệu ứng đặc biệt rất tiên tiến, nhưng cao trào của bộ phim không gây kinh ngạc, vì cốt truyện có thể đoán trước được.
Nghi vấn
If the view from the summit is so amazing, will the breathtaking landscape be so jaw-dropping that we'll never want to leave?
Nếu tầm nhìn từ đỉnh núi tuyệt vời đến vậy, thì phong cảnh ngoạn mục có gây kinh ngạc đến mức chúng ta sẽ không bao giờ muốn rời đi không?

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performance, which featured jaw-dropping special effects, received a standing ovation.
Màn trình diễn, có những hiệu ứng đặc biệt gây kinh ngạc, đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.
Phủ định
The movie, which I expected to be jaw-dropping, was actually quite boring.
Bộ phim, mà tôi đã mong đợi là gây kinh ngạc, thực sự khá nhàm chán.
Nghi vấn
Is this the building where you saw the jaw-dropping view?
Đây có phải là tòa nhà nơi bạn nhìn thấy cảnh tượng choáng ngợp không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit the Grand Canyon, you will see a jaw-dropping view.
Nếu bạn đến thăm Grand Canyon, bạn sẽ thấy một cảnh tượng vô cùng kinh ngạc.
Phủ định
If you don't prepare yourself, the jaw-dropping height of the building might scare you.
Nếu bạn không chuẩn bị tinh thần, chiều cao đáng kinh ngạc của tòa nhà có thể khiến bạn sợ hãi.
Nghi vấn
Will you be impressed if you see the jaw-dropping performance?
Bạn có ấn tượng không nếu bạn xem màn trình diễn vô cùng ấn tượng?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had seen the jaw-dropping view from the top of the mountain, I would have been speechless.
Nếu tôi đã nhìn thấy cảnh tượng hùng vĩ đến kinh ngạc từ đỉnh núi, tôi đã không nói nên lời.
Phủ định
If the special effects had not been so jaw-dropping, the movie might not have been a success.
Nếu hiệu ứng đặc biệt không quá ấn tượng, bộ phim có lẽ đã không thành công.
Nghi vấn
Would you have believed her story if she had shown you the jaw-dropping evidence?
Bạn có tin câu chuyện của cô ấy không nếu cô ấy cho bạn xem bằng chứng gây kinh ngạc?
(Vị trí vocab_tab4_inline)