jaw-dropping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
So impressive or surprising as to leave one speechless or amazed.
Vietnamese Meaning
Gây ấn tượng hoặc ngạc nhiên đến mức khiến ai đó phải há hốc mồm, không nói nên lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scenery was jaw-dropping."
"Phong cảnh thật đẹp đến nghẹt thở."
-
"The special effects in the movie were jaw-dropping."
"Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim thật sự gây choáng."
-
"Her performance was absolutely jaw-dropping."
"Màn trình diễn của cô ấy thực sự quá ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jaw | Hàm; quai hàm |
| Verb | drop | Rơi, rớt xuống; làm rơi |
| Noun | jaw-dropper | Điều/người gây kinh ngạc tột độ |
| Adjective | jaw-dropping | Đáng kinh ngạc, gây sốc, ngoạn mục; phi thường |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jaw-dropping' thường được dùng để miêu tả những điều gì đó vô cùng ngoạn mục, bất ngờ hoặc gây sốc. Nó mạnh hơn nhiều so với những từ như 'amazing' hay 'surprising'. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ một điều gì đó kinh khủng nhưng vẫn gây choáng váng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
view a jaw-dropping view (một khung cảnh ngoạn mục/kinh ngạc)
-
performance a jaw-dropping performance (một màn trình diễn xuất sắc/ấn tượng đến kinh ngạc)
-
beauty jaw-dropping beauty (vẻ đẹp lộng lẫy/kinh ngạc)
-
price a jaw-dropping price (một mức giá gây sốc/đáng kinh ngạc)
-
achievement a jaw-dropping achievement (một thành tựu phi thường/đáng kinh ngạc)
-
moment a jaw-dropping moment (một khoảnh khắc sửng sốt/đáng kinh ngạc)
Idioms
-
a jaw-dropping spectacle
một cảnh tượng ngoạn mục/kinh ngạc tột độ
"The fireworks display was a jaw-dropping spectacle."
(Màn trình diễn pháo hoa là một cảnh tượng ngoạn mục tột độ.)
-
a jaw-dropping experience
một trải nghiệm gây kinh ngạc/đáng nhớ
"Visiting the Grand Canyon was a truly jaw-dropping experience."
(Chuyến thăm Grand Canyon là một trải nghiệm thực sự đáng kinh ngạc.)
-
leave someone jaw-dropping
khiến ai đó há hốc mồm kinh ngạc/sững sờ
"Her incredible talent can leave anyone jaw-dropping."
(Tài năng đáng kinh ngạc của cô ấy có thể khiến bất cứ ai há hốc mồm kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jaw-dropping
Tính từGây ấn tượng hoặc ngạc nhiên đến mức khiến ai đó phải há hốc mồm, không nói nên lời.
"The scenery was jaw-dropping."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magician's performance was jaw-dropping, after he made the elephant disappear. |
Màn trình diễn của ảo thuật gia thật đáng kinh ngạc, sau khi anh ta làm con voi biến mất. |
| Phủ định | Even though the special effects were cutting-edge, the film's climax wasn't jaw-dropping, because the plot was predictable. |
Mặc dù hiệu ứng đặc biệt rất tiên tiến, nhưng cao trào của bộ phim không gây kinh ngạc, vì cốt truyện có thể đoán trước được. |
| Nghi vấn | If the view from the summit is so amazing, will the breathtaking landscape be so jaw-dropping that we'll never want to leave? |
Nếu tầm nhìn từ đỉnh núi tuyệt vời đến vậy, thì phong cảnh ngoạn mục có gây kinh ngạc đến mức chúng ta sẽ không bao giờ muốn rời đi không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The performance, which featured jaw-dropping special effects, received a standing ovation. |
Màn trình diễn, có những hiệu ứng đặc biệt gây kinh ngạc, đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt. |
| Phủ định | The movie, which I expected to be jaw-dropping, was actually quite boring. |
Bộ phim, mà tôi đã mong đợi là gây kinh ngạc, thực sự khá nhàm chán. |
| Nghi vấn | Is this the building where you saw the jaw-dropping view? |
Đây có phải là tòa nhà nơi bạn nhìn thấy cảnh tượng choáng ngợp không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit the Grand Canyon, you will see a jaw-dropping view. |
Nếu bạn đến thăm Grand Canyon, bạn sẽ thấy một cảnh tượng vô cùng kinh ngạc. |
| Phủ định | If you don't prepare yourself, the jaw-dropping height of the building might scare you. |
Nếu bạn không chuẩn bị tinh thần, chiều cao đáng kinh ngạc của tòa nhà có thể khiến bạn sợ hãi. |
| Nghi vấn | Will you be impressed if you see the jaw-dropping performance? |
Bạn có ấn tượng không nếu bạn xem màn trình diễn vô cùng ấn tượng? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had seen the jaw-dropping view from the top of the mountain, I would have been speechless. |
Nếu tôi đã nhìn thấy cảnh tượng hùng vĩ đến kinh ngạc từ đỉnh núi, tôi đã không nói nên lời. |
| Phủ định | If the special effects had not been so jaw-dropping, the movie might not have been a success. |
Nếu hiệu ứng đặc biệt không quá ấn tượng, bộ phim có lẽ đã không thành công. |
| Nghi vấn | Would you have believed her story if she had shown you the jaw-dropping evidence? |
Bạn có tin câu chuyện của cô ấy không nếu cô ấy cho bạn xem bằng chứng gây kinh ngạc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jaw-dropping".
