(Top Banner Ad)
mind-blowing
C1
Tính từ C1 Tổng quát/Cảm xúc/Đánh giá

mind-blowing

UK: /ˈmaɪndˌbləʊɪŋ/ • US: /ˈmaɪndˌbloʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ấn tượng mạnh gây kinh ngạc choáng ngợp cực kỳ ấn tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely impressive, exciting, or shocking.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ ấn tượng, thú vị hoặc gây sốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The special effects in the movie were mind-blowing."

    "Các hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim thật sự rất ấn tượng."

  • "The scale of the universe is truly mind-blowing."

    "Quy mô của vũ trụ thực sự rất kinh ngạc."

  • "Her performance was mind-blowing; I've never seen anything like it."

    "Màn trình diễn của cô ấy thật sự ấn tượng; tôi chưa từng thấy điều gì tương tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blow one's mind gây ấn tượng mạnh, làm ai đó kinh ngạc
Noun mind tâm trí, trí óc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Cảm xúc/Đánh giá

Nguồn gốc của 'mind-blowing'

Cụm từ 'mind-blowing' xuất hiện vào khoảng những năm 1960, một thời kỳ của những thay đổi lớn về văn hóa và xã hội. Nó được sử dụng để mô tả những trải nghiệm gây ấn tượng mạnh mẽ, thường là những điều mới lạ, khác thường, hoặc có tính chất đột phá, làm thay đổi cách chúng ta suy nghĩ hoặc cảm nhận.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm hoặc ý tưởng gây kinh ngạc, vượt quá sự mong đợi thông thường. Nó thể hiện một mức độ ngạc nhiên và hứng thú cao hơn so với 'amazing' hoặc 'impressive'. Sắc thái mạnh mẽ hơn các từ như 'wonderful' hoặc 'remarkable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mind-blowing
  • absolutely absolutely mind-blowing
    (hoàn toàn gây kinh ngạc)
  • truly truly mind-blowing
    (thực sự gây kinh ngạc)
Experience + mind-blowing
  • see see a mind-blowing performance
    (xem một buổi biểu diễn gây kinh ngạc)
  • have have a mind-blowing experience
    (có một trải nghiệm gây kinh ngạc)

Idioms

  • Nothing mind-blowing

    Không có gì đặc biệt, không có gì gây ấn tượng

    "The movie was okay, but nothing mind-blowing."

    (Bộ phim cũng được thôi, nhưng không có gì đặc biệt cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mind-blowing

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ ấn tượng, thú vị hoặc gây sốc.

"The special effects in the movie were mind-blowing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie's plot had been so mind-blowing that I couldn't sleep that night.
Cốt truyện của bộ phim đã quá sức tưởng tượng đến nỗi tôi không thể ngủ được đêm đó.
Phủ định
I hadn't expected the special effects to be so mind-blowing.
Tôi đã không mong đợi những hiệu ứng đặc biệt lại ấn tượng đến vậy.
Nghi vấn
Had the concert been as mind-blowing as everyone said?
Buổi hòa nhạc có tuyệt vời như mọi người nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mind-blowing".

Sự thay đổi nhận thức

Cụm từ 'mind-blowing' thường liên quan đến những trải nghiệm làm thay đổi nhận thức của một người. Điều này có thể liên quan đến nghệ thuật, khoa học, hoặc các sự kiện văn hóa, xã hội mang tính cách mạng.