(Top Banner Ad)
jeopardizing funds
C1
Động từ (ở dạng V-ing) C1 Kinh tế, Tài chính

jeopardizing funds

UK: /ˈdʒepədaɪzɪŋ/ • US: /ˈdʒepərdaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây nguy hiểm cho nguồn vốn đặt nguồn quỹ vào tình thế nguy hiểm làm tổn hại đến nguồn tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put (something such as money or success) at risk; to endanger; to expose to danger or risk.

Vietnamese Meaning

Gây nguy hiểm cho (điều gì đó như tiền bạc hoặc thành công); làm nguy hại; phơi bày trước nguy cơ hoặc rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His gambling debts are jeopardizing his family's financial security."

    "Các khoản nợ cờ bạc của anh ta đang gây nguy hiểm cho sự an toàn tài chính của gia đình anh ta."

  • "The company's reckless spending is jeopardizing its funds."

    "Việc chi tiêu bừa bãi của công ty đang gây nguy hiểm cho nguồn quỹ của nó."

  • "By investing in high-risk ventures, they are jeopardizing the funds."

    "Bằng cách đầu tư vào các liên doanh rủi ro cao, họ đang gây nguy hiểm cho nguồn quỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jeopardy sự nguy hiểm, hiểm nguy
Verb jeopardize gây nguy hiểm, đe dọa
Noun fund quỹ, nguồn vốn
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun funding sự cấp vốn, tiền tài trợ
Adjective funded được cấp vốn, có kinh phí
Adjective unfunded không được cấp vốn, không có kinh phí

Synonyms

endangering (gây nguy hiểm)risking (gây rủi ro)imperiling (làm nguy hiểm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
jeu parti
Middle English
jupartie
English
jeopardy
English
jeopardize

Nguồn gốc của 'Jeopardize'

Từ 'jeopardize' (gây nguy hiểm, đe dọa) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'jeu parti', nghĩa đen là 'trò chơi chia đôi' hoặc 'trò chơi có khả năng thắng thua ngang nhau'. Thuật ngữ này mô tả một tình huống mà kết quả không chắc chắn, đặt ai đó hoặc cái gì đó vào tình thế rủi ro. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'hiểm nguy' và sau đó là động từ 'đặt vào tình thế nguy hiểm'. Còn từ 'funds' (nguồn quỹ) có gốc từ tiếng Latin 'fundus', nghĩa là 'đáy', 'nền tảng' hoặc 'đất đai', sau này phát triển thành nghĩa 'vốn' hay 'tiền tích trữ'.

Usage Note

Khi sử dụng 'jeopardize', cần nhấn mạnh rằng có một nguy cơ mất mát, thất bại hoặc thiệt hại. Không đơn thuần là làm cho điều gì đó trở nên không chắc chắn, mà là đẩy nó đến gần hơn với nguy hiểm. Ví dụ, 'jeopardize a deal' khác với 'delay a deal' hoặc 'reconsider a deal'. 'Jeopardize' hàm ý rằng thỏa thuận đó có thể thất bại hoàn toàn.
'Funds' thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó mang ý nghĩa về một số tiền được dành riêng cho một mục đích cụ thể, ví dụ như 'research funds' (nguồn quỹ nghiên cứu), 'emergency funds' (quỹ khẩn cấp), hoặc trong trường hợp này là 'funds' nói chung.

Prepositions

by through

'Jeopardize by' thường được dùng để chỉ hành động trực tiếp gây ra nguy cơ. Ví dụ: 'The company jeopardized its reputation by releasing faulty products.' ('Công ty gây nguy hiểm cho danh tiếng của mình bằng cách phát hành các sản phẩm lỗi'). 'Jeopardize through' thường chỉ nguyên nhân gián tiếp hoặc một chuỗi hành động dẫn đến nguy cơ. Ví dụ: 'They jeopardized the project through poor planning.' ('Họ gây nguy hiểm cho dự án thông qua việc lập kế hoạch kém').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + jeopardizing funds
  • risk risk jeopardizing funds
    (có nguy cơ gây nguy hiểm cho nguồn quỹ)
  • avoid avoid jeopardizing funds
    (tránh gây nguy hiểm cho nguồn quỹ)
  • accused of accused of jeopardizing funds
    (bị buộc tội gây nguy hiểm cho nguồn quỹ)
  • threaten threaten jeopardizing funds
    (đe dọa gây nguy hiểm cho nguồn quỹ)
Danh từ + of jeopardizing funds
  • act act of jeopardizing funds
    (hành động gây nguy hiểm cho nguồn quỹ)
  • danger danger of jeopardizing funds
    (mối nguy hiểm từ việc gây nguy hiểm cho nguồn quỹ)
  • potential potential for jeopardizing funds
    (khả năng tiềm tàng gây nguy hiểm cho nguồn quỹ)

Idioms

  • The act of jeopardizing funds

    Hành động gây nguy hiểm/đe dọa nguồn quỹ

    "The audit revealed serious concerns about the act of jeopardizing funds through speculative investments."

    (Cuộc kiểm toán cho thấy những lo ngại nghiêm trọng về hành động gây nguy hiểm cho nguồn quỹ thông qua các khoản đầu tư mang tính đầu cơ.)

  • Concerns about jeopardizing funds

    Những lo ngại về việc gây nguy hiểm/đe dọa nguồn quỹ

    "There are growing concerns about jeopardizing funds allocated for public health initiatives."

    (Ngày càng có nhiều lo ngại về việc gây nguy hiểm cho các nguồn quỹ được phân bổ cho các sáng kiến y tế công cộng.)

  • Face accusations of jeopardizing funds

    Đối mặt với cáo buộc gây nguy hiểm/đe dọa nguồn quỹ

    "The treasurer had to face accusations of jeopardizing funds due to poor financial management."

    (Thủ quỹ đã phải đối mặt với các cáo buộc gây nguy hiểm cho nguồn quỹ do quản lý tài chính kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jeopardizing funds

Động từ (ở dạng V-ing)
Lật mặt

Gây nguy hiểm cho (điều gì đó như tiền bạc hoặc thành công); làm nguy hại; phơi bày trước nguy cơ hoặc rủi ro.

"His gambling debts are jeopardizing his family's financial security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jeopardizing funds".

Trách nhiệm tài chính và Sự minh bạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và hành chính công, việc quản lý tài chính một cách có trách nhiệm và minh bạch là điều cực kỳ quan trọng. 'Jeopardizing funds' (gây nguy hiểm cho nguồn quỹ) thường được xem là một sự vi phạm nghiêm trọng đối với trách nhiệm ủy thác (fiduciary duty) và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nặng nề, mất uy tín và niềm tin của công chúng. Điều này phản ánh giá trị cao về sự chính trực trong quản lý tài sản.

Niềm tin công chúng và Ổn định kinh tế

Việc gây nguy hiểm cho các quỹ công (ví dụ: quỹ hưu trí, tiền thuế của người dân) có thể làm xói mòn nghiêm trọng lòng tin của công chúng vào các thể chế tài chính và chính phủ. Nó cũng có thể tác động tiêu cực đến sự ổn định kinh tế vĩ mô. Do đó, các hành vi này thường bị điều tra kỹ lưỡng, truy cứu trách nhiệm và thường dẫn đến các cuộc cải cách chính sách nhằm bảo vệ nguồn vốn và duy trì niềm tin xã hội.