market equilibrium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state in a market where the forces of supply and demand balance each other, and as a result, prices are stable.
Vietnamese Meaning
Trạng thái cân bằng trên thị trường, nơi lực cung và lực cầu cân bằng lẫn nhau, và do đó, giá cả ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The market equilibrium was disrupted by the sudden increase in demand."
"Sự cân bằng thị trường đã bị phá vỡ bởi sự gia tăng đột ngột trong nhu cầu."
-
"Economists use models to predict market equilibrium."
"Các nhà kinh tế sử dụng các mô hình để dự đoán sự cân bằng thị trường."
-
"Changes in consumer preferences can shift the market equilibrium."
"Sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng có thể làm thay đổi sự cân bằng thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | thị trường (nơi mua bán hàng hóa, dịch vụ) |
| Noun | marketing | tiếp thị, marketing (hoạt động quảng bá sản phẩm) |
| Verb | market | tiếp thị, bán ra thị trường (một sản phẩm) |
| Adjective | marketable | có thể tiếp thị, có thể bán được (sản phẩm, kỹ năng) |
| Noun | equilibrium | sự cân bằng, trạng thái cân bằng |
| Verb | equilibrate | làm cân bằng, giữ cân bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ điểm mà tại đó đường cung và đường cầu cắt nhau. Tại điểm này, lượng hàng hóa mà người bán sẵn lòng cung cấp bằng với lượng hàng hóa mà người mua sẵn lòng mua. Sự cân bằng này có thể bị xáo trộn bởi các yếu tố bên ngoài (ví dụ: chính sách của chính phủ, thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng). Nên phân biệt với 'general equilibrium' (cân bằng tổng thể), bao gồm sự cân bằng của tất cả các thị trường trong một nền kinh tế.
Prepositions
‘At market equilibrium’ chỉ một điểm cụ thể trên đồ thị hoặc một thời điểm. ‘In market equilibrium’ đề cập đến một trạng thái hoặc điều kiện chung của thị trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect market equilibrium (cân bằng thị trường hoàn hảo)
-
stable stable market equilibrium (cân bằng thị trường ổn định)
-
general general market equilibrium (cân bằng thị trường tổng thể)
-
long-run long-run market equilibrium (cân bằng thị trường dài hạn)
-
achieve achieve market equilibrium (đạt được cân bằng thị trường)
-
reach reach market equilibrium (đạt đến cân bằng thị trường)
-
disturb disturb market equilibrium (làm xáo trộn cân bằng thị trường)
-
restore restore market equilibrium (khôi phục cân bằng thị trường)
-
maintain maintain market equilibrium (duy trì cân bằng thị trường)
Idioms
-
reach market equilibrium
Đạt đến trạng thái cân bằng thị trường (khi cung và cầu bằng nhau).
"Prices often adjust over time until they reach market equilibrium, where the quantity demanded equals the quantity supplied."
(Giá cả thường điều chỉnh theo thời gian cho đến khi chúng đạt được trạng thái cân bằng thị trường, nơi lượng cầu bằng lượng cung.)
-
disturb market equilibrium
Làm xáo trộn cân bằng thị trường (gây ra sự mất cân bằng giữa cung và cầu).
"A sudden government tax increase on a product can disturb market equilibrium by shifting the supply curve."
(Việc chính phủ đột ngột tăng thuế đối với một sản phẩm có thể làm xáo trộn cân bằng thị trường bằng cách dịch chuyển đường cung.)
-
market equilibrium price
Giá cân bằng thị trường (mức giá mà tại đó lượng cung bằng lượng cầu).
"At the market equilibrium price, there is no surplus or shortage of goods, making the market efficient."
(Tại mức giá cân bằng thị trường, không có sự dư thừa hay thiếu hụt hàng hóa, giúp thị trường hoạt động hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market equilibrium
Danh từTrạng thái cân bằng trên thị trường, nơi lực cung và lực cầu cân bằng lẫn nhau, và do đó, giá cả ổn định.
"The market equilibrium was disrupted by the sudden increase in demand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market equilibrium".
