(Top Banner Ad)
market equilibrium
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

market equilibrium

UK: /ˌmɑːkɪt ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm/ • US: /ˌmɑːrkɪt ˌiːkwɪˈlɪbriəm/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng thị trường trạng thái cân bằng thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in a market where the forces of supply and demand balance each other, and as a result, prices are stable.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cân bằng trên thị trường, nơi lực cung và lực cầu cân bằng lẫn nhau, và do đó, giá cả ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market equilibrium was disrupted by the sudden increase in demand."

    "Sự cân bằng thị trường đã bị phá vỡ bởi sự gia tăng đột ngột trong nhu cầu."

  • "Economists use models to predict market equilibrium."

    "Các nhà kinh tế sử dụng các mô hình để dự đoán sự cân bằng thị trường."

  • "Changes in consumer preferences can shift the market equilibrium."

    "Sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng có thể làm thay đổi sự cân bằng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường (nơi mua bán hàng hóa, dịch vụ)
Noun marketing tiếp thị, marketing (hoạt động quảng bá sản phẩm)
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường (một sản phẩm)
Adjective marketable có thể tiếp thị, có thể bán được (sản phẩm, kỹ năng)
Noun equilibrium sự cân bằng, trạng thái cân bằng
Verb equilibrate làm cân bằng, giữ cân bằng

Synonyms

market clearing price (giá thị trường cân bằng)equilibrium price (giá cân bằng)

Antonyms

market disequilibrium (mất cân bằng thị trường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*merg-
Latin
mercātus
Old French
market
Middle English
market
Latin
aequus
Latin
lībra
Latin
aequilibrium
English
equilibrium

Nguồn gốc 'Cân bằng Thị trường'

Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercātus' nghĩa là buôn bán, chợ, phản ánh nơi giao thương sầm uất thời xưa. 'Equilibrium' (cân bằng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'aequilibrium', ghép bởi 'aequus' (bằng nhau) và 'lībra' (cái cân), gợi hình ảnh chiếc cân thăng bằng hoàn hảo. Khi hai từ này kết hợp, 'market equilibrium' trở thành một thuật ngữ kinh tế hiện đại, mô tả trạng thái lý tưởng nơi cung và cầu gặp nhau một cách hài hòa, tạo ra sự ổn định cho giá cả và số lượng hàng hóa trên thị trường.

Usage Note

Chỉ điểm mà tại đó đường cung và đường cầu cắt nhau. Tại điểm này, lượng hàng hóa mà người bán sẵn lòng cung cấp bằng với lượng hàng hóa mà người mua sẵn lòng mua. Sự cân bằng này có thể bị xáo trộn bởi các yếu tố bên ngoài (ví dụ: chính sách của chính phủ, thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng). Nên phân biệt với 'general equilibrium' (cân bằng tổng thể), bao gồm sự cân bằng của tất cả các thị trường trong một nền kinh tế.

Prepositions

at in

‘At market equilibrium’ chỉ một điểm cụ thể trên đồ thị hoặc một thời điểm. ‘In market equilibrium’ đề cập đến một trạng thái hoặc điều kiện chung của thị trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market equilibrium
  • perfect perfect market equilibrium
    (cân bằng thị trường hoàn hảo)
  • stable stable market equilibrium
    (cân bằng thị trường ổn định)
  • general general market equilibrium
    (cân bằng thị trường tổng thể)
  • long-run long-run market equilibrium
    (cân bằng thị trường dài hạn)
Verb + market equilibrium
  • achieve achieve market equilibrium
    (đạt được cân bằng thị trường)
  • reach reach market equilibrium
    (đạt đến cân bằng thị trường)
  • disturb disturb market equilibrium
    (làm xáo trộn cân bằng thị trường)
  • restore restore market equilibrium
    (khôi phục cân bằng thị trường)
  • maintain maintain market equilibrium
    (duy trì cân bằng thị trường)

Idioms

  • reach market equilibrium

    Đạt đến trạng thái cân bằng thị trường (khi cung và cầu bằng nhau).

    "Prices often adjust over time until they reach market equilibrium, where the quantity demanded equals the quantity supplied."

    (Giá cả thường điều chỉnh theo thời gian cho đến khi chúng đạt được trạng thái cân bằng thị trường, nơi lượng cầu bằng lượng cung.)

  • disturb market equilibrium

    Làm xáo trộn cân bằng thị trường (gây ra sự mất cân bằng giữa cung và cầu).

    "A sudden government tax increase on a product can disturb market equilibrium by shifting the supply curve."

    (Việc chính phủ đột ngột tăng thuế đối với một sản phẩm có thể làm xáo trộn cân bằng thị trường bằng cách dịch chuyển đường cung.)

  • market equilibrium price

    Giá cân bằng thị trường (mức giá mà tại đó lượng cung bằng lượng cầu).

    "At the market equilibrium price, there is no surplus or shortage of goods, making the market efficient."

    (Tại mức giá cân bằng thị trường, không có sự dư thừa hay thiếu hụt hàng hóa, giúp thị trường hoạt động hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market equilibrium

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái cân bằng trên thị trường, nơi lực cung và lực cầu cân bằng lẫn nhau, và do đó, giá cả ổn định.

"The market equilibrium was disrupted by the sudden increase in demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market equilibrium".

Bàn tay vô hình của Adam Smith

Khái niệm cân bằng thị trường có liên hệ chặt chẽ với lý thuyết 'bàn tay vô hình' của nhà kinh tế học Adam Smith. Theo Smith, trong một thị trường tự do, các cá nhân hành động vì lợi ích riêng của mình, không cần sự can thiệp của chính phủ, lại có thể dẫn đến một trạng thái cân bằng hiệu quả và tối ưu cho toàn xã hội, giống như có một 'bàn tay vô hình' điều phối.

Lý tưởng và Thực tế

Mặc dù cân bằng thị trường là một khái niệm nền tảng trong kinh tế học, đóng vai trò như một điểm chuẩn lý thuyết cho sự hiệu quả, nhưng việc đạt được cân bằng 'hoàn hảo' trong thực tế rất phức tạp. Các yếu tố như thông tin không đối xứng, sự can thiệp của chính phủ, cú sốc bên ngoài, hay sức mạnh thị trường (độc quyền, độc quyền nhóm) thường xuyên làm thay đổi trạng thái cân bằng lý tưởng này, khiến nó trở thành một mục tiêu khó đạt được hoàn toàn.