(Top Banner Ad)
economic instability
C1
noun C1 Kinh tế

economic instability

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ɪnstəˈbɪləti/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk ɪnstəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

bất ổn kinh tế kinh tế bất ổn tình trạng kinh tế bất ổn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of the economy characterized by significant fluctuations in key macroeconomic variables, such as GDP, employment, inflation, and exchange rates, often leading to uncertainty and unpredictability.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái của nền kinh tế được đặc trưng bởi sự biến động đáng kể trong các biến số kinh tế vĩ mô quan trọng, chẳng hạn như GDP, việc làm, lạm phát và tỷ giá hối đoái, thường dẫn đến sự không chắc chắn và khó dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing economic instability due to high inflation and unemployment."

    "Đất nước đang đối mặt với bất ổn kinh tế do lạm phát và thất nghiệp cao."

  • "Political turmoil can lead to economic instability."

    "Sự hỗn loạn chính trị có thể dẫn đến bất ổn kinh tế."

  • "The government is trying to implement policies to reduce economic instability."

    "Chính phủ đang cố gắng thực hiện các chính sách để giảm bất ổn kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm, sử dụng một cách kinh tế
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Adjective stable ổn định, vững chắc
Noun stability sự ổn định, sự vững chắc
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Verb destabilize gây mất ổn định
Adjective unstable không ổn định, không vững

Synonyms

economic uncertainty (sự không chắc chắn về kinh tế)economic volatility (sự biến động kinh tế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οικονομία (oikonomia) - (for 'economic')
Latin
oeconomia - (for 'economic')
Old French
economie - (for 'economic')
English
economy - (leading to 'economic')
English
economic
Latin
stabilis - (for 'instability')
Old French
estable - (for 'instability')
English
stable - (leading to 'instability')
English
instability

Nguồn gốc 'economic'

Từ 'economic' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', nghĩa đen là 'quản lý nhà cửa' (oikos = nhà, nomos = quản lý). Ban đầu, nó chỉ việc điều hành các công việc trong gia đình. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ việc quản lý tài nguyên của một quốc gia hay cộng đồng, từ đó hình thành nên nghĩa 'thuộc về kinh tế' như ngày nay.

Nguồn gốc 'instability'

Từ 'instability' được tạo thành từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chống lại') và từ 'stability'. 'Stability' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis', nghĩa là 'vững chắc, kiên cố', xuất phát từ động từ 'stare' (đứng). Do đó, 'instability' mang nghĩa là 'trạng thái không vững chắc, dễ đổ vỡ' hoặc 'sự bất ổn'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các giai đoạn suy thoái kinh tế, khủng hoảng tài chính hoặc các thời kỳ có biến động mạnh về giá cả và đầu tư. Nó khác với 'economic stability' (sự ổn định kinh tế), ám chỉ một nền kinh tế hoạt động trơn tru và dễ đoán hơn.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ sự bất ổn định của một thứ cụ thể (ví dụ: economic instability of a region). 'in' được sử dụng để chỉ sự bất ổn định trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: economic instability in the financial markets).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic instability
  • severe severe economic instability
    (sự bất ổn kinh tế nghiêm trọng)
  • chronic chronic economic instability
    (sự bất ổn kinh tế mãn tính/kéo dài)
  • global global economic instability
    (sự bất ổn kinh tế toàn cầu)
  • widespread widespread economic instability
    (sự bất ổn kinh tế lan rộng)
  • political and political and economic instability
    (sự bất ổn chính trị và kinh tế)
  • financial and financial and economic instability
    (sự bất ổn tài chính và kinh tế)
Verb + economic instability
  • cause cause economic instability
    (gây ra sự bất ổn kinh tế)
  • lead to lead to economic instability
    (dẫn đến sự bất ổn kinh tế)
  • trigger trigger economic instability
    (châm ngòi/kích hoạt sự bất ổn kinh tế)
  • exacerbate exacerbate economic instability
    (làm trầm trọng thêm sự bất ổn kinh tế)
  • address address economic instability
    (giải quyết sự bất ổn kinh tế)
  • overcome overcome economic instability
    (vượt qua sự bất ổn kinh tế)
Noun + economic instability
  • a period of a period of economic instability
    (một giai đoạn bất ổn kinh tế)
  • the threat of the threat of economic instability
    (mối đe dọa bất ổn kinh tế)
  • signs of signs of economic instability
    (dấu hiệu của sự bất ổn kinh tế)

Idioms

  • a period of economic instability

    một giai đoạn/thời kỳ bất ổn kinh tế

    "The country is currently experiencing a difficult period of economic instability."

    (Đất nước hiện đang trải qua một giai đoạn khó khăn với sự bất ổn kinh tế.)

  • the specter of economic instability

    bóng ma/nguy cơ bất ổn kinh tế

    "The government is trying to avoid the specter of economic instability looming over the nation."

    (Chính phủ đang cố gắng tránh khỏi bóng ma bất ổn kinh tế đang lởn vởn trên đất nước.)

  • drivers of economic instability

    các yếu tố thúc đẩy/nguyên nhân gây bất ổn kinh tế

    "High inflation and unemployment are often considered key drivers of economic instability."

    (Lạm phát cao và thất nghiệp thường được coi là những yếu tố thúc đẩy chính gây ra sự bất ổn kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic instability

noun
Lật mặt

Một trạng thái của nền kinh tế được đặc trưng bởi sự biến động đáng kể trong các biến số kinh tế vĩ mô quan trọng, chẳng hạn như GDP, việc làm, lạm phát và tỷ giá hối đoái, thường dẫn đến sự không chắc chắn và khó dự đoán.

"The country is facing economic instability due to high inflation and unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic instability".

Chu kỳ 'bùng nổ và suy thoái'

Trong kinh tế học phương Tây, khái niệm 'boom and bust cycle' (chu kỳ bùng nổ và suy thoái) thường được dùng để mô tả sự biến động tự nhiên của nền kinh tế. 'Economic instability' là một phần không thể thiếu của chu kỳ này, nơi giai đoạn tăng trưởng nhanh (boom) thường được theo sau bởi sự suy giảm hoặc khủng hoảng (bust), gây ra bất ổn về việc làm, giá cả và đầu tư.

Tác động xã hội của bất ổn kinh tế

Bất ổn kinh tế không chỉ là một thuật ngữ hàn lâm mà còn có tác động sâu sắc đến đời sống xã hội. Nó có thể dẫn đến thất nghiệp gia tăng, giảm sức mua, tăng nghèo đói và thậm chí gây ra bất ổn xã hội. Các chính phủ thường phải đối mặt với áp lực lớn từ công chúng để đưa ra các giải pháp nhằm ổn định nền kinh tế và bảo vệ người dân, duy trì an sinh xã hội.