(Top Banner Ad)
job polarization
C1
Danh từ C1 Kinh tế học lao động, Xã hội học

job polarization

UK: /dʒɒb pəʊləraɪˈzeɪʃən/ • US: /dʒɑːb poʊlərəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân cực việc làm phân hóa việc làm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The phenomenon of increasing concentration of employment in high-skill, high-wage jobs and low-skill, low-wage jobs, accompanied by a decline in middle-skill, middle-wage jobs.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng gia tăng tập trung việc làm vào các công việc kỹ năng cao, lương cao và các công việc kỹ năng thấp, lương thấp, đi kèm với sự suy giảm các công việc kỹ năng trung bình, lương trung bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Job polarization is a significant trend in many developed economies."

    "Sự phân cực việc làm là một xu hướng quan trọng ở nhiều nền kinh tế phát triển."

  • "The study found evidence of job polarization in the retail sector."

    "Nghiên cứu đã tìm thấy bằng chứng về sự phân cực việc làm trong lĩnh vực bán lẻ."

  • "Technological advancements have contributed to job polarization by automating routine tasks."

    "Những tiến bộ công nghệ đã góp phần vào sự phân cực việc làm bằng cách tự động hóa các công việc thường ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc
Verb polarize phân cực hóa
Noun polarization sự phân cực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học lao động, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
job
English
polarization
English
job polarization

Sự ra đời của 'Job Polarization'

Thuật ngữ 'job polarization' xuất hiện để mô tả sự thay đổi đáng kể trong thị trường lao động, khi số lượng công việc có kỹ năng cao và kỹ năng thấp tăng lên, trong khi công việc kỹ năng trung bình giảm đi. Điều này thường liên quan đến tự động hóa và toàn cầu hóa, tạo ra một thị trường việc làm phân cực hơn bao giờ hết.

Usage Note

Job polarization describes a shift in the labor market where the demand for high-skill and low-skill jobs increases, while the demand for middle-skill jobs decreases. This is often attributed to technological advancements like automation and outsourcing, which replace routine tasks typically performed by middle-skill workers. It's distinct from 'income inequality,' although related. Job polarization focuses on the *types* of jobs available, while income inequality focuses on the distribution of *income* across different segments of the population.

Prepositions

in

‘Job polarization in’ refers to the trend happening within a particular industry or geographic region (e.g., ‘Job polarization in manufacturing is evident’). It describes where the trend is occurring.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job polarization
  • increasing job polarization
    (sự phân cực công việc ngày càng tăng)
  • significant job polarization
    (sự phân cực công việc đáng kể)
  • high job polarization
    (sự phân cực công việc cao)
Verb + job polarization
  • observe job polarization
    (quan sát thấy sự phân cực công việc)
  • analyze job polarization
    (phân tích sự phân cực công việc)
  • contribute to job polarization
    (góp phần vào sự phân cực công việc)

Idioms

  • The rise of job polarization

    Sự gia tăng của phân cực việc làm.

    "The rise of job polarization has created challenges for the middle class."

    (Sự gia tăng của phân cực việc làm đã tạo ra những thách thức cho tầng lớp trung lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job polarization

Danh từ
Lật mặt

Hiện tượng gia tăng tập trung việc làm vào các công việc kỹ năng cao, lương cao và các công việc kỹ năng thấp, lương thấp, đi kèm với sự suy giảm các công việc kỹ năng trung bình, lương trung bình.

"Job polarization is a significant trend in many developed economies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If governments had anticipated the rise of job polarization, they would implement more effective retraining programs now.
Nếu chính phủ đã dự đoán được sự gia tăng của sự phân cực công việc, họ sẽ triển khai các chương trình đào tạo lại hiệu quả hơn ngay bây giờ.
Phủ định
If companies hadn't embraced automation so quickly, job polarization wouldn't be such a pressing issue today.
Nếu các công ty không chấp nhận tự động hóa quá nhanh chóng, sự phân cực công việc sẽ không phải là một vấn đề cấp bách như vậy ngày nay.
Nghi vấn
If educational institutions had adapted their curricula to the changing job market, would job polarization be as significant as it is now?
Nếu các tổ chức giáo dục đã điều chỉnh chương trình giảng dạy của họ cho phù hợp với thị trường việc làm đang thay đổi, liệu sự phân cực công việc có quan trọng như hiện nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job polarization".

Tác động của Tự động hóa

Tự động hóa là một yếu tố quan trọng góp phần vào 'job polarization'. Khi máy móc và phần mềm đảm nhận các công việc thường ngày, nhu cầu về lao động kỹ năng trung bình giảm xuống, trong khi nhu cầu về chuyên gia kỹ năng cao để phát triển và bảo trì các hệ thống này tăng lên.