(Top Banner Ad)
labor market polarization
C1
danh từ C1 Kinh tế học lao động

labor market polarization

UK: /ˈleɪbə ˈmɑːkɪt ˌpəʊləraɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈleɪbər ˈmɑːrkɪt ˌpoʊlərəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân cực thị trường lao động sự phân hóa thị trường lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The increasing concentration of employment in high-skill, high-wage jobs and low-skill, low-wage jobs, with a decline in middle-skill, middle-wage jobs.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng tập trung việc làm vào các công việc kỹ năng cao, lương cao và các công việc kỹ năng thấp, lương thấp, đồng thời suy giảm các công việc kỹ năng trung bình, lương trung bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Labor market polarization has been a major concern for policymakers in recent years."

    "Sự phân cực thị trường lao động là một mối quan tâm lớn đối với các nhà hoạch định chính sách trong những năm gần đây."

  • "The rise of automation has contributed to labor market polarization."

    "Sự trỗi dậy của tự động hóa đã góp phần vào sự phân cực thị trường lao động."

  • "Studies show that labor market polarization is more pronounced in developed countries."

    "Các nghiên cứu cho thấy sự phân cực thị trường lao động rõ rệt hơn ở các nước phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Labor Lao động
Verb Labor Làm việc, lao động
Adjective Laborious Siêng năng, cần cù
Noun Market Thị trường
Verb Market Tiếp thị, quảng bá
Noun Polarization Sự phân cực
Verb Polarize Phân cực

Related Words

Subject Area

Kinh tế học lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Labor (Latin)
Labor
Market (Old English)
Market
Polarization (Modern English)
Polarization

Nguồn gốc của 'Labor Market Polarization'

Cụm từ 'labor market polarization' (phân cực thị trường lao động) là một khái niệm tương đối mới, xuất hiện khi các nhà kinh tế học bắt đầu nhận thấy sự phân hóa rõ rệt trong thị trường lao động. Ban đầu, 'labor' (lao động) chỉ đơn giản là công việc chân tay, nhưng sau đó mở rộng ra để bao gồm mọi hình thức làm việc. 'Market' (thị trường) ám chỉ nơi trao đổi hàng hóa và dịch vụ, ở đây là sức lao động. 'Polarization' (phân cực) mô tả sự chia rẽ thành các thái cực đối lập. Như vậy, cụm từ này mô tả sự phân hóa trong thị trường lao động thành các công việc lương cao đòi hỏi kỹ năng cao và các công việc lương thấp đòi hỏi ít kỹ năng, trong khi các công việc trung bình biến mất dần.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một xu hướng trong thị trường lao động hiện đại, nơi công nghệ và toàn cầu hóa đã dẫn đến sự phân hóa rõ rệt giữa các công việc yêu cầu kỹ năng cao và những công việc có kỹ năng thấp, trong khi các công việc đòi hỏi kỹ năng trung bình, thường là các công việc lặp đi lặp lại, dễ bị tự động hóa, đang dần biến mất. Nó khác với sự phân tầng đơn thuần ở chỗ nó nhấn mạnh sự 'biến mất' của tầng lớp trung lưu (về mặt việc làm).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + labor market polarization
  • Increasing increasing labor market polarization
    (Sự phân cực thị trường lao động ngày càng tăng)
  • Severe severe labor market polarization
    (Sự phân cực thị trường lao động nghiêm trọng)
  • Global global labor market polarization
    (Sự phân cực thị trường lao động toàn cầu)
Động từ + labor market polarization
  • Exacerbate exacerbate labor market polarization
    (Làm trầm trọng thêm sự phân cực thị trường lao động)
  • Contribute to contribute to labor market polarization
    (Góp phần vào sự phân cực thị trường lao động)
  • Reverse reverse labor market polarization
    (Đảo ngược sự phân cực thị trường lao động)

Idioms

  • Caught in the labor market polarization

    Bị mắc kẹt trong sự phân cực của thị trường lao động (khó tìm được việc làm tốt)

    "Many middle-skilled workers are caught in the labor market polarization."

    (Nhiều công nhân có kỹ năng trung bình đang bị mắc kẹt trong sự phân cực của thị trường lao động.)

  • A symptom of labor market polarization

    Một triệu chứng của sự phân cực thị trường lao động

    "The rise of temporary jobs is a symptom of labor market polarization."

    (Sự gia tăng của các công việc tạm thời là một triệu chứng của sự phân cực thị trường lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labor market polarization

danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng tập trung việc làm vào các công việc kỹ năng cao, lương cao và các công việc kỹ năng thấp, lương thấp, đồng thời suy giảm các công việc kỹ năng trung bình, lương trung bình.

"Labor market polarization has been a major concern for policymakers in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor market polarization".

Tác động của tự động hóa

Sự tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm gia tăng sự phân cực thị trường lao động. Các công việc lặp đi lặp lại và dễ tự động hóa đang dần biến mất, trong khi các công việc đòi hỏi kỹ năng sáng tạo, giải quyết vấn đề và tương tác xã hội lại ngày càng quan trọng. Điều này tạo ra một khoảng cách lớn giữa những người có kỹ năng phù hợp và những người không có.

Bất bình đẳng thu nhập

Sự phân cực thị trường lao động góp phần vào sự bất bình đẳng thu nhập ngày càng tăng. Những người làm trong các công việc lương cao ngày càng giàu có hơn, trong khi những người làm trong các công việc lương thấp gặp khó khăn trong việc duy trì mức sống ổn định. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề xã hội như bất ổn và xung đột.