(Top Banner Ad)
joey (for young kangaroo)
B1
danh từ B1 Động vật học

joey (for young kangaroo)

UK: /ˈdʒəʊ.i/ • US: /ˈdʒoʊ.i/

Nghĩa tiếng Việt

kangaroo con con kangaroo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young kangaroo or other marsupial.

Vietnamese Meaning

Một con kangaroo con hoặc động vật có túi con khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little joey peeked out of its mother's pouch."

    "Chú kangaroo con lấp ló trong túi của mẹ."

  • "The zookeeper pointed out a joey sleeping in its mother's arms."

    "Người trông coi sở thú chỉ vào một con kangaroo con đang ngủ trong vòng tay mẹ nó."

  • "Joeys stay in their mother's pouch for several months."

    "Kangaroo con ở trong túi của mẹ chúng vài tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kangaroo chuột túi

Related Words

Subject Area

Động vật học

Nguồn gốc của 'joey'

Từ 'joey' để chỉ con non của kangaroo có lẽ bắt nguồn từ Úc vào khoảng những năm 1830s-1840s. Tuy nguồn gốc chính xác còn nhiều tranh cãi, một giả thuyết cho rằng nó có thể xuất phát từ một ngôn ngữ bản địa Úc. Dù sao, nó đã trở thành một từ quen thuộc và đáng yêu để gọi những chú kangaroo con.

Usage Note

Từ 'joey' chủ yếu được sử dụng để chỉ kangaroo con, nhưng đôi khi cũng dùng cho các loài thú có túi con khác như koala. Từ này mang tính thông tục và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joey (for young kangaroo)
  • tiny joey (for young kangaroo)
    (joey (kangaroo con) bé xíu)
  • small joey (for young kangaroo)
    (joey (kangaroo con) nhỏ)
  • newborn joey (for young kangaroo)
    (joey (kangaroo con) sơ sinh)
Verb + joey (for young kangaroo)
  • see a joey (for young kangaroo)
    (thấy một joey (kangaroo con))
  • raise a joey (for young kangaroo)
    (nuôi một joey (kangaroo con))
  • protect a joey (for young kangaroo)
    (bảo vệ một joey (kangaroo con))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joey (for young kangaroo)

danh từ
Lật mặt

Một con kangaroo con hoặc động vật có túi con khác.

"The little joey peeked out of its mother's pouch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the park rangers arrive, the mother kangaroo will have been searching for her joey for hours.
Vào thời điểm kiểm lâm viên đến, kangaroo mẹ sẽ đã tìm kiếm con joey của mình hàng giờ rồi.
Phủ định
The little joey won't have been staying in its mother's pouch for long when it starts exploring the world.
Chú joey nhỏ sẽ chưa ở trong túi của mẹ được lâu khi nó bắt đầu khám phá thế giới.
Nghi vấn
Will the orphaned joey have been adapting to its new environment without its mother's care?
Liệu chú joey mồ côi có đang thích nghi với môi trường mới mà không có sự chăm sóc của mẹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joey (for young kangaroo)".

Biểu tượng của Úc

Kangaroo, bao gồm cả joey, là một biểu tượng quốc gia của Úc. Chúng xuất hiện trên huy hiệu, tiền xu và được xem là một phần quan trọng của văn hóa Úc.