joey (for young kangaroo)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young kangaroo or other marsupial.
Vietnamese Meaning
Một con kangaroo con hoặc động vật có túi con khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The little joey peeked out of its mother's pouch."
"Chú kangaroo con lấp ló trong túi của mẹ."
-
"The zookeeper pointed out a joey sleeping in its mother's arms."
"Người trông coi sở thú chỉ vào một con kangaroo con đang ngủ trong vòng tay mẹ nó."
-
"Joeys stay in their mother's pouch for several months."
"Kangaroo con ở trong túi của mẹ chúng vài tháng."
Usage Note
Từ 'joey' chủ yếu được sử dụng để chỉ kangaroo con, nhưng đôi khi cũng dùng cho các loài thú có túi con khác như koala. Từ này mang tính thông tục và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny joey (for young kangaroo) (joey (kangaroo con) bé xíu)
-
small joey (for young kangaroo) (joey (kangaroo con) nhỏ)
-
newborn joey (for young kangaroo) (joey (kangaroo con) sơ sinh)
-
see a joey (for young kangaroo) (thấy một joey (kangaroo con))
-
raise a joey (for young kangaroo) (nuôi một joey (kangaroo con))
-
protect a joey (for young kangaroo) (bảo vệ một joey (kangaroo con))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
joey (for young kangaroo)
danh từMột con kangaroo con hoặc động vật có túi con khác.
"The little joey peeked out of its mother's pouch."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the park rangers arrive, the mother kangaroo will have been searching for her joey for hours. |
Vào thời điểm kiểm lâm viên đến, kangaroo mẹ sẽ đã tìm kiếm con joey của mình hàng giờ rồi. |
| Phủ định | The little joey won't have been staying in its mother's pouch for long when it starts exploring the world. |
Chú joey nhỏ sẽ chưa ở trong túi của mẹ được lâu khi nó bắt đầu khám phá thế giới. |
| Nghi vấn | Will the orphaned joey have been adapting to its new environment without its mother's care? |
Liệu chú joey mồ côi có đang thích nghi với môi trường mới mà không có sự chăm sóc của mẹ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joey (for young kangaroo)".
