kangaroo
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kangaroo'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loài thú có túi lớn với đôi chân sau khỏe mạnh để nhảy, có nguồn gốc từ Úc.
Definition (English Meaning)
A large marsupial with powerful hind legs for leaping, native to Australia.
Ví dụ Thực tế với 'Kangaroo'
-
"Kangaroos are known for their hopping ability."
"Chuột túi kangaroo nổi tiếng với khả năng nhảy của chúng."
-
"The kangaroo hopped across the outback."
"Con kangaroo nhảy qua vùng hẻo lánh."
-
"She saw a kangaroo at the zoo."
"Cô ấy nhìn thấy một con kangaroo ở sở thú."
Từ loại & Từ liên quan của 'Kangaroo'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: kangaroo
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Kangaroo'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'kangaroo' chủ yếu được sử dụng để chỉ các loài thuộc họ Macropodidae, đặc biệt là các loài lớn. Nó thường gợi đến hình ảnh một con vật có khả năng nhảy xa và nhanh. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng đôi khi có thể dùng các từ mô tả chung hơn như 'marsupial' (thú có túi) hoặc 'animal' (động vật).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Kangaroo'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because the zoo was closed, we couldn't see the kangaroo.
|
Vì sở thú đóng cửa, chúng tôi không thể nhìn thấy kangaroo. |
| Phủ định |
Unless you are careful, the kangaroo might kick you.
|
Trừ khi bạn cẩn thận, kangaroo có thể đá bạn. |
| Nghi vấn |
If you visit Australia, will you try to see a kangaroo?
|
Nếu bạn đến thăm Úc, bạn có cố gắng nhìn thấy kangaroo không? |
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the kangaroo hopped across the field surprised the tourists.
|
Việc con kangaroo nhảy qua cánh đồng đã làm du khách ngạc nhiên. |
| Phủ định |
Whether the kangaroo is a marsupial is not widely known by children.
|
Việc kangaroo là một loài thú có túi không được trẻ em biết đến rộng rãi. |
| Nghi vấn |
Whether the kangaroo can swim is debatable.
|
Việc kangaroo có thể bơi hay không vẫn còn gây tranh cãi. |
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
A kangaroo hopped across the Australian outback.
|
Một con kangaroo nhảy qua vùng hẻo lánh của Úc. |
| Phủ định |
There isn't a kangaroo in the zoo's enclosure.
|
Không có con kangaroo nào trong chuồng của sở thú. |
| Nghi vấn |
Are those kangaroos in your backyard?
|
Có phải những con kangaroo đó ở trong sân sau nhà bạn không? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
In Australia, kangaroos, koalas, and wombats are iconic marsupials.
|
Ở Úc, chuột túi kangaroo, gấu túi koala và gấu túi mũi trần là những loài thú có túi mang tính biểu tượng. |
| Phủ định |
Unlike rabbits, squirrels, or hares, a kangaroo, a native Australian animal, is not found in North America.
|
Không giống như thỏ, sóc hoặc thỏ rừng, kangaroo, một loài động vật bản địa của Úc, không được tìm thấy ở Bắc Mỹ. |
| Nghi vấn |
Considering their powerful legs, kangaroos, are they able to jump over very high fences?
|
Xét đến đôi chân khỏe mạnh của chúng, kangaroo, liệu chúng có thể nhảy qua những hàng rào rất cao không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The kangaroo is a marsupial native to Australia.
|
Con kangaroo là một loài thú có túi bản địa của Úc. |
| Phủ định |
That kangaroo isn't as big as the others in the zoo.
|
Con kangaroo đó không lớn bằng những con khác trong sở thú. |
| Nghi vấn |
Is the kangaroo hopping towards us?
|
Con kangaroo có đang nhảy về phía chúng ta không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By next year, the zoo will have acquired a new kangaroo from Australia.
|
Đến năm sau, sở thú sẽ đã có được một con kangaroo mới từ Úc. |
| Phủ định |
By the time we arrive, the kangaroo will not have finished its evening meal.
|
Vào thời điểm chúng ta đến, con kangaroo sẽ chưa ăn xong bữa tối. |
| Nghi vấn |
Will the conservationists have released the kangaroo back into the wild by the end of the month?
|
Liệu các nhà bảo tồn đã thả con kangaroo trở lại tự nhiên vào cuối tháng này chưa? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has seen a kangaroo at the zoo.
|
Cô ấy đã nhìn thấy một con kangaroo ở sở thú. |
| Phủ định |
They haven't seen a kangaroo in the wild before.
|
Họ chưa từng nhìn thấy một con kangaroo nào trong tự nhiên trước đây. |
| Nghi vấn |
Has he ever touched a kangaroo?
|
Anh ấy đã từng chạm vào một con kangaroo bao giờ chưa? |