(Top Banner Ad)
kangaroo
A2
noun A2 Động vật học

kangaroo

UK: /ˌkæŋɡəˈruː/ • US: /ˌkæŋɡəˈruː/

Nghĩa tiếng Việt

chuột túi kangaroo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large marsupial with powerful hind legs for leaping, native to Australia.

Vietnamese Meaning

Một loài thú có túi lớn với đôi chân sau khỏe mạnh để nhảy, có nguồn gốc từ Úc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kangaroos are known for their hopping ability."

    "Chuột túi kangaroo nổi tiếng với khả năng nhảy của chúng."

  • "The kangaroo hopped across the outback."

    "Con kangaroo nhảy qua vùng hẻo lánh."

  • "She saw a kangaroo at the zoo."

    "Cô ấy nhìn thấy một con kangaroo ở sở thú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joey Kangaroo con (trong túi của kangaroo mẹ)
Adjective kangaroos Thuộc về hoặc liên quan đến kangaroo

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Guugu Yimithirr
gangurru
English
kangaroo

Nguồn gốc tên gọi 'Kangaroo'

Câu chuyện phổ biến nhất kể rằng khi thuyền trưởng James Cook đến Úc, ông hỏi người bản địa Guugu Yimithirr tên của con vật này là gì. Họ trả lời 'gangurru,' có nghĩa là 'Tôi không hiểu.' Cook nghĩ rằng đó là tên của con vật, và từ đó, nó được gọi là 'kangaroo'. Tuy nhiên, các nghiên cứu ngôn ngữ học hiện đại cho thấy 'gangurru' thực sự là tên của một loài kangaroo cụ thể trong ngôn ngữ Guugu Yimithirr.

Usage Note

Từ 'kangaroo' chủ yếu được sử dụng để chỉ các loài thuộc họ Macropodidae, đặc biệt là các loài lớn. Nó thường gợi đến hình ảnh một con vật có khả năng nhảy xa và nhanh. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng đôi khi có thể dùng các từ mô tả chung hơn như 'marsupial' (thú có túi) hoặc 'animal' (động vật).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • kangaroo court

    một phiên tòa giả tạo hoặc bất hợp pháp, thường được tổ chức để trừng phạt ai đó mà không có quy trình pháp lý phù hợp

    "The workers set up a kangaroo court to deal with the supervisor."

    (Các công nhân đã tổ chức một phiên tòa bất hợp pháp để xử lý người giám sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kangaroo

noun
Lật mặt

Một loài thú có túi lớn với đôi chân sau khỏe mạnh để nhảy, có nguồn gốc từ Úc.

"Kangaroos are known for their hopping ability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the zoo was closed, we couldn't see the kangaroo.
Vì sở thú đóng cửa, chúng tôi không thể nhìn thấy kangaroo.
Phủ định
Unless you are careful, the kangaroo might kick you.
Trừ khi bạn cẩn thận, kangaroo có thể đá bạn.
Nghi vấn
If you visit Australia, will you try to see a kangaroo?
Nếu bạn đến thăm Úc, bạn có cố gắng nhìn thấy kangaroo không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the kangaroo hopped across the field surprised the tourists.
Việc con kangaroo nhảy qua cánh đồng đã làm du khách ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the kangaroo is a marsupial is not widely known by children.
Việc kangaroo là một loài thú có túi không được trẻ em biết đến rộng rãi.
Nghi vấn
Whether the kangaroo can swim is debatable.
Việc kangaroo có thể bơi hay không vẫn còn gây tranh cãi.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A kangaroo hopped across the Australian outback.
Một con kangaroo nhảy qua vùng hẻo lánh của Úc.
Phủ định
There isn't a kangaroo in the zoo's enclosure.
Không có con kangaroo nào trong chuồng của sở thú.
Nghi vấn
Are those kangaroos in your backyard?
Có phải những con kangaroo đó ở trong sân sau nhà bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In Australia, kangaroos, koalas, and wombats are iconic marsupials.
Ở Úc, chuột túi kangaroo, gấu túi koala và gấu túi mũi trần là những loài thú có túi mang tính biểu tượng.
Phủ định
Unlike rabbits, squirrels, or hares, a kangaroo, a native Australian animal, is not found in North America.
Không giống như thỏ, sóc hoặc thỏ rừng, kangaroo, một loài động vật bản địa của Úc, không được tìm thấy ở Bắc Mỹ.
Nghi vấn
Considering their powerful legs, kangaroos, are they able to jump over very high fences?
Xét đến đôi chân khỏe mạnh của chúng, kangaroo, liệu chúng có thể nhảy qua những hàng rào rất cao không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kangaroo is a marsupial native to Australia.
Con kangaroo là một loài thú có túi bản địa của Úc.
Phủ định
That kangaroo isn't as big as the others in the zoo.
Con kangaroo đó không lớn bằng những con khác trong sở thú.
Nghi vấn
Is the kangaroo hopping towards us?
Con kangaroo có đang nhảy về phía chúng ta không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the zoo will have acquired a new kangaroo from Australia.
Đến năm sau, sở thú sẽ đã có được một con kangaroo mới từ Úc.
Phủ định
By the time we arrive, the kangaroo will not have finished its evening meal.
Vào thời điểm chúng ta đến, con kangaroo sẽ chưa ăn xong bữa tối.
Nghi vấn
Will the conservationists have released the kangaroo back into the wild by the end of the month?
Liệu các nhà bảo tồn đã thả con kangaroo trở lại tự nhiên vào cuối tháng này chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoo will have a new baby kangaroo next year.
Sở thú sẽ có một con kangaroo con mới vào năm tới.
Phủ định
There won't be any kangaroos in the Australian outback if we don't protect them.
Sẽ không còn kangaroo nào ở vùng hẻo lánh nước Úc nếu chúng ta không bảo vệ chúng.
Nghi vấn
Will that kangaroo hop all the way across the field?
Con kangaroo đó có nhảy hết cánh đồng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has seen a kangaroo at the zoo.
Cô ấy đã nhìn thấy một con kangaroo ở sở thú.
Phủ định
They haven't seen a kangaroo in the wild before.
Họ chưa từng nhìn thấy một con kangaroo nào trong tự nhiên trước đây.
Nghi vấn
Has he ever touched a kangaroo?
Anh ấy đã từng chạm vào một con kangaroo bao giờ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kangaroo".

Kangaroo trong văn hóa Úc

Kangaroo là một biểu tượng quốc gia của Úc và xuất hiện trên quốc huy, tiền xu và logo của nhiều tổ chức Úc. Chúng được coi là một phần quan trọng của di sản tự nhiên của Úc.