(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ kangaroo
A2

kangaroo

noun

Nghĩa tiếng Việt

chuột túi kangaroo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kangaroo'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loài thú có túi lớn với đôi chân sau khỏe mạnh để nhảy, có nguồn gốc từ Úc.

Definition (English Meaning)

A large marsupial with powerful hind legs for leaping, native to Australia.

Ví dụ Thực tế với 'Kangaroo'

  • "Kangaroos are known for their hopping ability."

    "Chuột túi kangaroo nổi tiếng với khả năng nhảy của chúng."

  • "The kangaroo hopped across the outback."

    "Con kangaroo nhảy qua vùng hẻo lánh."

  • "She saw a kangaroo at the zoo."

    "Cô ấy nhìn thấy một con kangaroo ở sở thú."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Kangaroo'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: kangaroo
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học

Ghi chú Cách dùng 'Kangaroo'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'kangaroo' chủ yếu được sử dụng để chỉ các loài thuộc họ Macropodidae, đặc biệt là các loài lớn. Nó thường gợi đến hình ảnh một con vật có khả năng nhảy xa và nhanh. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng đôi khi có thể dùng các từ mô tả chung hơn như 'marsupial' (thú có túi) hoặc 'animal' (động vật).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Kangaroo'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the zoo was closed, we couldn't see the kangaroo.
Vì sở thú đóng cửa, chúng tôi không thể nhìn thấy kangaroo.
Phủ định
Unless you are careful, the kangaroo might kick you.
Trừ khi bạn cẩn thận, kangaroo có thể đá bạn.
Nghi vấn
If you visit Australia, will you try to see a kangaroo?
Nếu bạn đến thăm Úc, bạn có cố gắng nhìn thấy kangaroo không?

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the kangaroo hopped across the field surprised the tourists.
Việc con kangaroo nhảy qua cánh đồng đã làm du khách ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the kangaroo is a marsupial is not widely known by children.
Việc kangaroo là một loài thú có túi không được trẻ em biết đến rộng rãi.
Nghi vấn
Whether the kangaroo can swim is debatable.
Việc kangaroo có thể bơi hay không vẫn còn gây tranh cãi.

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A kangaroo hopped across the Australian outback.
Một con kangaroo nhảy qua vùng hẻo lánh của Úc.
Phủ định
There isn't a kangaroo in the zoo's enclosure.
Không có con kangaroo nào trong chuồng của sở thú.
Nghi vấn
Are those kangaroos in your backyard?
Có phải những con kangaroo đó ở trong sân sau nhà bạn không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In Australia, kangaroos, koalas, and wombats are iconic marsupials.
Ở Úc, chuột túi kangaroo, gấu túi koala và gấu túi mũi trần là những loài thú có túi mang tính biểu tượng.
Phủ định
Unlike rabbits, squirrels, or hares, a kangaroo, a native Australian animal, is not found in North America.
Không giống như thỏ, sóc hoặc thỏ rừng, kangaroo, một loài động vật bản địa của Úc, không được tìm thấy ở Bắc Mỹ.
Nghi vấn
Considering their powerful legs, kangaroos, are they able to jump over very high fences?
Xét đến đôi chân khỏe mạnh của chúng, kangaroo, liệu chúng có thể nhảy qua những hàng rào rất cao không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kangaroo is a marsupial native to Australia.
Con kangaroo là một loài thú có túi bản địa của Úc.
Phủ định
That kangaroo isn't as big as the others in the zoo.
Con kangaroo đó không lớn bằng những con khác trong sở thú.
Nghi vấn
Is the kangaroo hopping towards us?
Con kangaroo có đang nhảy về phía chúng ta không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the zoo will have acquired a new kangaroo from Australia.
Đến năm sau, sở thú sẽ đã có được một con kangaroo mới từ Úc.
Phủ định
By the time we arrive, the kangaroo will not have finished its evening meal.
Vào thời điểm chúng ta đến, con kangaroo sẽ chưa ăn xong bữa tối.
Nghi vấn
Will the conservationists have released the kangaroo back into the wild by the end of the month?
Liệu các nhà bảo tồn đã thả con kangaroo trở lại tự nhiên vào cuối tháng này chưa?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has seen a kangaroo at the zoo.
Cô ấy đã nhìn thấy một con kangaroo ở sở thú.
Phủ định
They haven't seen a kangaroo in the wild before.
Họ chưa từng nhìn thấy một con kangaroo nào trong tự nhiên trước đây.
Nghi vấn
Has he ever touched a kangaroo?
Anh ấy đã từng chạm vào một con kangaroo bao giờ chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)