jog memory
Động từ (trong cụm động từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jog memory'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Gợi lại ký ức, làm ai đó nhớ ra điều gì.
Definition (English Meaning)
To cause you to remember something.
Ví dụ Thực tế với 'Jog memory'
-
"Seeing his old house jogged his memory of his childhood."
"Nhìn thấy ngôi nhà cũ của anh ấy đã gợi lại ký ức tuổi thơ của anh ấy."
-
"Perhaps this photo will jog your memory."
"Có lẽ bức ảnh này sẽ giúp bạn nhớ ra."
-
"The news report jogged her memory about the incident."
"Bản tin đã gợi lại ký ức của cô ấy về vụ việc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Jog memory'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: jog
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Jog memory'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng khi một sự kiện, một đối tượng hoặc một câu nói nào đó khiến bạn đột nhiên nhớ lại một điều gì đó mà bạn đã quên hoặc không nghĩ đến gần đây. 'Jog' ở đây mang nghĩa 'thúc đẩy', 'khơi gợi' chứ không phải là chạy bộ. Nó thường mang sắc thái nhẹ nhàng, gợi nhớ hơn là trực tiếp nhớ ra.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'jog (someone's) memory of/about something': Giúp ai đó nhớ về điều gì đó cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Jog memory'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He used old photos to jog my memory about our childhood.
|
Anh ấy đã sử dụng những bức ảnh cũ để gợi lại ký ức của tôi về thời thơ ấu của chúng ta. |
| Phủ định |
They didn't jog her memory, even after showing her the familiar places.
|
Họ không thể gợi lại ký ức cho cô ấy, ngay cả sau khi cho cô ấy xem những địa điểm quen thuộc. |
| Nghi vấn |
Did these old songs jog your memory of that summer?
|
Những bài hát cũ này có gợi lại cho bạn ký ức về mùa hè đó không? |