(Top Banner Ad)
jog memory
B2
Động từ (trong cụm động từ) B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

jog memory

UK: /dʒɒɡ ˈmeməri/ • US: /dʒɑːɡ ˈmeməri/

Nghĩa tiếng Việt

gợi lại ký ức khơi gợi ký ức làm nhớ lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause you to remember something.

Vietnamese Meaning

Gợi lại ký ức, làm ai đó nhớ ra điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Seeing his old house jogged his memory of his childhood."

    "Nhìn thấy ngôi nhà cũ của anh ấy đã gợi lại ký ức tuổi thơ của anh ấy."

  • "Perhaps this photo will jog your memory."

    "Có lẽ bức ảnh này sẽ giúp bạn nhớ ra."

  • "The news report jogged her memory about the incident."

    "Bản tin đã gợi lại ký ức của cô ấy về vụ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jog Chạy bộ chậm, huých nhẹ, khơi gợi
Noun jogger Người chạy bộ chậm
Noun jogging Sự chạy bộ chậm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'jog memory'

Cụm từ 'jog memory' có nghĩa là kích thích hoặc làm mới lại ký ức. Từ 'jog' ở đây mang nghĩa là 'huých nhẹ' hoặc 'khuấy động', tương tự như việc ta huých nhẹ ai đó để thu hút sự chú ý. Vì vậy, 'jog memory' mang ý nghĩa là 'huých nhẹ' bộ nhớ để nó gợi lại những điều đã quên. Cách diễn đạt này trở nên phổ biến trong tiếng Anh hiện đại để chỉ việc khơi gợi lại ký ức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một sự kiện, một đối tượng hoặc một câu nói nào đó khiến bạn đột nhiên nhớ lại một điều gì đó mà bạn đã quên hoặc không nghĩ đến gần đây. 'Jog' ở đây mang nghĩa 'thúc đẩy', 'khơi gợi' chứ không phải là chạy bộ. Nó thường mang sắc thái nhẹ nhàng, gợi nhớ hơn là trực tiếp nhớ ra.

Prepositions

of about

'jog (someone's) memory of/about something': Giúp ai đó nhớ về điều gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + jog memory
  • try to try to jog my memory
    (cố gắng khơi gợi lại ký ức của tôi)
  • help help jog someone's memory
    (giúp ai đó khơi gợi ký ức)
  • need to need to jog your memory
    (cần phải khơi gợi lại ký ức của bạn)
Noun + to jog memory
  • a good way a good way to jog memory
    (một cách tốt để khơi gợi ký ức)
  • an effective tool an effective tool to jog memory
    (một công cụ hiệu quả để khơi gợi ký ức)

Idioms

  • jog someone's memory

    gợi lại ký ức của ai đó

    "Seeing her old photos jogged my memory of our childhood adventures."

    (Nhìn thấy những bức ảnh cũ của cô ấy đã gợi lại cho tôi những ký ức về những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của chúng tôi.)

  • to give (someone's) memory a jog

    khơi gợi trí nhớ của ai đó

    "Let me give your memory a jog – we met at the conference last year."

    (Để tôi khơi gợi trí nhớ của bạn nhé – chúng ta đã gặp nhau tại hội nghị năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jog memory

Động từ (trong cụm động từ)
Lật mặt

Gợi lại ký ức, làm ai đó nhớ ra điều gì.

"Seeing his old house jogged his memory of his childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used old photos to jog my memory about our childhood.
Anh ấy đã sử dụng những bức ảnh cũ để gợi lại ký ức của tôi về thời thơ ấu của chúng ta.
Phủ định
They didn't jog her memory, even after showing her the familiar places.
Họ không thể gợi lại ký ức cho cô ấy, ngay cả sau khi cho cô ấy xem những địa điểm quen thuộc.
Nghi vấn
Did these old songs jog your memory of that summer?
Những bài hát cũ này có gợi lại cho bạn ký ức về mùa hè đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jog memory".

Tầm quan trọng của ký ức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì trí nhớ tốt được coi trọng, đặc biệt là khi tuổi tác cao. Các hoạt động như giải câu đố, đọc sách và trò chuyện với người thân được khuyến khích để 'jog memory' và giữ cho tâm trí minh mẫn.