refresh memory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stimulate or revive one's memory of something; to cause one to remember something again.
Vietnamese Meaning
Làm mới, khơi gợi lại ký ức về điều gì đó; khiến ai đó nhớ lại điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to refresh my memory before the exam."
"Tôi cần phải ôn lại bài trước kỳ thi."
-
"Let me refresh my memory on what we discussed last time."
"Hãy để tôi ôn lại những gì chúng ta đã thảo luận lần trước."
-
"Could you refresh my memory about the project deadline?"
"Bạn có thể nhắc tôi về thời hạn của dự án được không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refresh | làm mới, làm tỉnh táo, phục hồi |
| Noun | refreshment | sự giải khát, đồ ăn nhẹ, sự làm mới |
| Adjective | refreshing | sảng khoái, tươi mát, mang tính làm mới |
| Noun | refresher | khóa học bồi dưỡng (để làm mới kiến thức) |
| Noun | memory | trí nhớ, ký ức |
| Verb | memorize | học thuộc lòng, ghi nhớ |
| Adjective | memorable | đáng nhớ, khó quên |
| Noun | memorial | đài tưởng niệm, vật kỷ niệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đã quên một phần hoặc toàn bộ thông tin và cần một sự nhắc nhở để nhớ lại. Nó không chỉ đơn thuần là 'remember' (nhớ) mà còn mang ý nghĩa kích hoạt lại ký ức đã bị phai mờ hoặc chìm sâu. Có thể sử dụng các cách diễn đạt khác như 'jog memory', 'remind oneself', 'recollect'. Tuy nhiên, 'refresh memory' nhấn mạnh quá trình làm mới và khôi phục ký ức.
Prepositions
‘Refresh memory on/about something’: Nhấn mạnh việc làm mới ký ức về một chủ đề, sự kiện hoặc thông tin cụ thể. Ví dụ: I need to refresh my memory on the details of the contract. (Tôi cần làm mới ký ức về các chi tiết của hợp đồng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help refresh my memory (giúp tôi nhớ lại)
-
try to try to refresh your memory (cố gắng nhớ lại)
-
need to need to refresh his memory (cần phải gợi nhớ cho anh ấy)
-
quickly quickly refresh her memory (nhanh chóng gợi nhớ cho cô ấy)
-
just just refresh my memory (chỉ cần nhắc lại cho tôi nhớ)
-
briefly briefly refresh their memory (tóm tắt để họ nhớ lại)
-
my refresh my memory (gợi nhớ cho tôi)
-
your refresh your memory (gợi nhớ cho bạn)
-
one's refresh one's memory (gợi nhớ cho ai đó)
-
about refresh memory about the incident (gợi nhớ về vụ việc)
-
on refresh memory on the details (gợi nhớ chi tiết)
-
of refresh memory of the event (gợi nhớ về sự kiện)
Idioms
-
refresh one's memory
Gợi nhớ lại, làm cho ai đó nhớ lại một điều gì đó đã quên hoặc không rõ ràng.
"I need to refresh my memory on the names of all the new team members."
(Tôi cần phải gợi nhớ lại tên của tất cả các thành viên mới trong nhóm.)
-
refresh someone's memory (about/on/of something)
Giúp ai đó nhớ lại điều gì đó (về một chủ đề, sự việc cụ thể).
"Can you refresh my memory about the new project's timeline?"
(Bạn có thể nhắc lại cho tôi nhớ về tiến độ dự án mới được không?)
-
to help refresh one's memory
Để giúp (ai đó) gợi nhớ lại. Thường dùng khi cung cấp thông tin hoặc tài liệu để hỗ trợ quá trình nhớ lại.
"Here are the meeting notes to help refresh your memory."
(Đây là biên bản cuộc họp để giúp bạn gợi nhớ lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refresh memory
Động từLàm mới, khơi gợi lại ký ức về điều gì đó; khiến ai đó nhớ lại điều gì đó.
"I need to refresh my memory before the exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refresh memory".
