(Top Banner Ad)
refresh memory
B2
Động từ B2 Tổng quát

refresh memory

UK: /rɪˈfreʃ ˈmeməri/ • US: /rɪˈfreʃ ˈmeməri/

Nghĩa tiếng Việt

làm mới ký ức ôn lại khơi gợi lại ký ức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stimulate or revive one's memory of something; to cause one to remember something again.

Vietnamese Meaning

Làm mới, khơi gợi lại ký ức về điều gì đó; khiến ai đó nhớ lại điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to refresh my memory before the exam."

    "Tôi cần phải ôn lại bài trước kỳ thi."

  • "Let me refresh my memory on what we discussed last time."

    "Hãy để tôi ôn lại những gì chúng ta đã thảo luận lần trước."

  • "Could you refresh my memory about the project deadline?"

    "Bạn có thể nhắc tôi về thời hạn của dự án được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refresh làm mới, làm tỉnh táo, phục hồi
Noun refreshment sự giải khát, đồ ăn nhẹ, sự làm mới
Adjective refreshing sảng khoái, tươi mát, mang tính làm mới
Noun refresher khóa học bồi dưỡng (để làm mới kiến thức)
Noun memory trí nhớ, ký ức
Verb memorize học thuộc lòng, ghi nhớ
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Noun memorial đài tưởng niệm, vật kỷ niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + friscus (fresh)
Old French
refraischir
Middle English
refreshen
English
refresh

Nguồn gốc của cụm từ "refresh memory"

Cụm từ "refresh memory" là sự kết hợp rõ ràng của hai từ tiếng Anh. Từ "refresh" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "refraischir", nghĩa là "làm cho tươi mới trở lại". Phần "re-" có nghĩa là "lại" hoặc "một lần nữa", và "frais" (tươi) ban đầu đến từ một gốc tiếng German. Từ "memory" đến từ tiếng Latin "memoria", chỉ khả năng ghi nhớ. Vì vậy, khi chúng ta "refresh memory", chúng ta đang theo nghĩa đen là "làm cho khả năng ghi nhớ của mình tươi mới trở lại" hoặc "nhắc nhở bản thân về điều gì đó đã quên hoặc không rõ ràng".

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đã quên một phần hoặc toàn bộ thông tin và cần một sự nhắc nhở để nhớ lại. Nó không chỉ đơn thuần là 'remember' (nhớ) mà còn mang ý nghĩa kích hoạt lại ký ức đã bị phai mờ hoặc chìm sâu. Có thể sử dụng các cách diễn đạt khác như 'jog memory', 'remind oneself', 'recollect'. Tuy nhiên, 'refresh memory' nhấn mạnh quá trình làm mới và khôi phục ký ức.

Prepositions

on about

‘Refresh memory on/about something’: Nhấn mạnh việc làm mới ký ức về một chủ đề, sự kiện hoặc thông tin cụ thể. Ví dụ: I need to refresh my memory on the details of the contract. (Tôi cần làm mới ký ức về các chi tiết của hợp đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + refresh memory
  • help help refresh my memory
    (giúp tôi nhớ lại)
  • try to try to refresh your memory
    (cố gắng nhớ lại)
  • need to need to refresh his memory
    (cần phải gợi nhớ cho anh ấy)
Adverb + refresh memory
  • quickly quickly refresh her memory
    (nhanh chóng gợi nhớ cho cô ấy)
  • just just refresh my memory
    (chỉ cần nhắc lại cho tôi nhớ)
  • briefly briefly refresh their memory
    (tóm tắt để họ nhớ lại)
Determiner + memory
  • my refresh my memory
    (gợi nhớ cho tôi)
  • your refresh your memory
    (gợi nhớ cho bạn)
  • one's refresh one's memory
    (gợi nhớ cho ai đó)
Prepositional Phrase
  • about refresh memory about the incident
    (gợi nhớ về vụ việc)
  • on refresh memory on the details
    (gợi nhớ chi tiết)
  • of refresh memory of the event
    (gợi nhớ về sự kiện)

Idioms

  • refresh one's memory

    Gợi nhớ lại, làm cho ai đó nhớ lại một điều gì đó đã quên hoặc không rõ ràng.

    "I need to refresh my memory on the names of all the new team members."

    (Tôi cần phải gợi nhớ lại tên của tất cả các thành viên mới trong nhóm.)

  • refresh someone's memory (about/on/of something)

    Giúp ai đó nhớ lại điều gì đó (về một chủ đề, sự việc cụ thể).

    "Can you refresh my memory about the new project's timeline?"

    (Bạn có thể nhắc lại cho tôi nhớ về tiến độ dự án mới được không?)

  • to help refresh one's memory

    Để giúp (ai đó) gợi nhớ lại. Thường dùng khi cung cấp thông tin hoặc tài liệu để hỗ trợ quá trình nhớ lại.

    "Here are the meeting notes to help refresh your memory."

    (Đây là biên bản cuộc họp để giúp bạn gợi nhớ lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refresh memory

Động từ
Lật mặt

Làm mới, khơi gợi lại ký ức về điều gì đó; khiến ai đó nhớ lại điều gì đó.

"I need to refresh my memory before the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refresh memory".

Trong hệ thống pháp luật

Trong các phiên tòa ở phương Tây, nhân chứng thường được phép "refresh their memory" (gợi nhớ lại ký ức của họ) bằng cách xem xét các ghi chú hoặc tài liệu mà họ đã tạo ra vào thời điểm xảy ra sự việc. Đây là một thủ tục pháp lý được công nhận và rất quan trọng để đảm bảo lời khai chính xác.

Trong giáo dục và học tập

Học sinh và sinh viên thường xuyên "refresh their memory" (ôn lại trí nhớ) bằng cách xem lại ghi chú bài giảng, sách giáo khoa hoặc thẻ ghi nhớ trước các kỳ thi. Việc thực hành này rất cần thiết để củng cố kiến thức đã học và cải thiện khả năng nhớ lại thông tin.