(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ refresh memory
B2

refresh memory

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

làm mới ký ức ôn lại khơi gợi lại ký ức
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Refresh memory'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Làm mới, khơi gợi lại ký ức về điều gì đó; khiến ai đó nhớ lại điều gì đó.

Definition (English Meaning)

To stimulate or revive one's memory of something; to cause one to remember something again.

Ví dụ Thực tế với 'Refresh memory'

  • "I need to refresh my memory before the exam."

    "Tôi cần phải ôn lại bài trước kỳ thi."

  • "Let me refresh my memory on what we discussed last time."

    "Hãy để tôi ôn lại những gì chúng ta đã thảo luận lần trước."

  • "Could you refresh my memory about the project deadline?"

    "Bạn có thể nhắc tôi về thời hạn của dự án được không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Refresh memory'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: refresh
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

forget(quên)

Từ liên quan (Related Words)

memorize(ghi nhớ)
recall(nhớ lại)
remember(nhớ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Refresh memory'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đã quên một phần hoặc toàn bộ thông tin và cần một sự nhắc nhở để nhớ lại. Nó không chỉ đơn thuần là 'remember' (nhớ) mà còn mang ý nghĩa kích hoạt lại ký ức đã bị phai mờ hoặc chìm sâu. Có thể sử dụng các cách diễn đạt khác như 'jog memory', 'remind oneself', 'recollect'. Tuy nhiên, 'refresh memory' nhấn mạnh quá trình làm mới và khôi phục ký ức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on about

‘Refresh memory on/about something’: Nhấn mạnh việc làm mới ký ức về một chủ đề, sự kiện hoặc thông tin cụ thể. Ví dụ: I need to refresh my memory on the details of the contract. (Tôi cần làm mới ký ức về các chi tiết của hợp đồng).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Refresh memory'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)