(Top Banner Ad)
dovetail joint
B2
noun B2 Mộc, Xây dựng

dovetail joint

UK: /ˈdʌvˌteɪl dʒɔɪnt/ • US: /ˈdʌvˌteɪl dʒɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

khớp nối đuôi én mộng đuôi én liên kết đuôi én
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A joint formed by one or more projections (dovetails) on one piece of wood fitting into corresponding recesses in another.

Vietnamese Meaning

Một loại khớp nối được tạo thành bởi một hoặc nhiều hình chiếu (đuôi én) trên một mảnh gỗ khớp vào các rãnh tương ứng trên một mảnh gỗ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cabinetmaker used a dovetail joint to ensure the drawers were strong and durable."

    "Người thợ mộc đã sử dụng khớp nối đuôi én để đảm bảo các ngăn kéo được chắc chắn và bền bỉ."

  • "He chose a dovetail joint for its superior strength and resistance to pulling apart."

    "Anh ấy đã chọn khớp nối đuôi én vì độ bền vượt trội và khả năng chống kéo rời."

  • "The dovetail joints on this antique dresser are a testament to the craftsman's skill."

    "Các khớp nối đuôi én trên chiếc tủ cổ này là minh chứng cho tay nghề của người thợ thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dovetail ăn khớp, khớp vào nhau một cách hoàn hảo; nối bằng mộng đuôi én
Noun dovetail mộng đuôi én (tên gọi khác của khớp nối)
Noun joint khớp nối, chỗ nối
Verb join nối, ghép, kết nối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mộc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūfe
Modern English
dove
Old English
tægl
Modern English
tail
Latin
iungere
Old French
jointe
Modern English
joint
English (c. 17th C.)
dovetail joint

Nguồn gốc hình dạng

Cụm từ "dovetail joint" (mộng đuôi én) là một thuật ngữ trong nghề mộc dùng để chỉ một loại khớp nối gỗ rất chắc chắn. Cái tên "dovetail" (đuôi bồ câu/đuôi én) bắt nguồn từ hình dáng của các chốt và hốc được cắt vát, chúng giống hệt như hình chiếc đuôi xòe ra của một con chim bồ câu hoặc chim én. Hình dáng đặc biệt này giúp các mảnh gỗ lồng vào nhau một cách hoàn hảo, tạo ra một liên kết bền chặt, khó tách rời. Khớp nối này đã được biết đến từ hàng ngàn năm trước, với các bằng chứng sử dụng nó trong đồ nội thất của Ai Cập cổ đại.

Usage Note

Khớp nối đuôi én được biết đến với độ bền kéo vượt trội, đặc biệt là khả năng chống lại lực kéo. Nó thường được sử dụng trong chế tạo đồ gỗ cao cấp, nơi độ bền và tính thẩm mỹ đều quan trọng. So với các loại khớp nối khác như khớp mộng vuông (mortise and tenon joint) hoặc khớp ván (butt joint), khớp đuôi én phức tạp hơn để tạo ra nhưng lại chắc chắn hơn đáng kể. Sự liên kết cơ học của các đuôi én và rãnh tạo ra một khớp nối tự khóa, không cần đến keo hoặc đinh vít để giữ chặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dovetail joint
  • cut cut a dovetail joint
    (cắt mộng đuôi én)
  • make make a dovetail joint
    (làm/tạo mộng đuôi én)
  • form form a dovetail joint
    (tạo hình mộng đuôi én)
  • fit fit a dovetail joint
    (lắp mộng đuôi én)
Adjective + dovetail joint
  • strong a strong dovetail joint
    (một mộng đuôi én chắc chắn)
  • tight a tight dovetail joint
    (một mộng đuôi én khít chặt)
  • precision a precision dovetail joint
    (một mộng đuôi én chính xác)
Noun + dovetail joint
  • woodworking woodworking dovetail joint
    (mộng đuôi én trong nghề mộc)
  • cabinetry cabinetry dovetail joint
    (mộng đuôi én trong sản xuất tủ)

Idioms

  • dovetail with something

    ăn khớp hoàn hảo, hòa hợp một cách tự nhiên (với cái gì đó)

    "His proposals dovetailed perfectly with the company's long-term goals."

    (Những đề xuất của anh ấy ăn khớp hoàn hảo với các mục tiêu dài hạn của công ty.)

  • to make something dovetail

    làm cho cái gì đó ăn khớp, hòa hợp

    "We need to make sure the new features dovetail with the existing software."

    (Chúng ta cần đảm bảo các tính năng mới ăn khớp với phần mềm hiện có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dovetail joint

noun
Lật mặt

Một loại khớp nối được tạo thành bởi một hoặc nhiều hình chiếu (đuôi én) trên một mảnh gỗ khớp vào các rãnh tương ứng trên một mảnh gỗ khác.

"The cabinetmaker used a dovetail joint to ensure the drawers were strong and durable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dovetail joint".

Biểu tượng của Kỹ thuật thủ công cao cấp

Mộng đuôi én được coi là dấu hiệu của kỹ năng thủ công bậc thầy trong nghề mộc. Việc tạo ra một mộng đuôi én hoàn hảo đòi hỏi sự chính xác, kiên nhẫn và kinh nghiệm đáng kể. Vì thế, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm đồ gỗ cao cấp, đồ nội thất thủ công mỹ nghệ và các công trình cần độ bền vượt thời gian, như hòm, ngăn kéo tủ, hoặc khung tranh.

Độ bền và Sự trường tồn

Nhờ thiết kế đặc biệt với các chốt và hốc hình thang lồng vào nhau, mộng đuôi én có khả năng chống lại lực kéo ra rất tốt, tạo nên một liên kết cực kỳ chắc chắn và bền bỉ. Đây là lý do tại sao nó đã được sử dụng hàng ngàn năm và vẫn là lựa chọn hàng đầu cho các kết nối gỗ cần độ bền lâu dài, tượng trưng cho sự trường tồn và vững chãi trong các sản phẩm thủ công.