jolt
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jolt'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một sự rung lắc, va chạm mạnh và bất ngờ.
Definition (English Meaning)
A sudden strong, sharp movement or shock.
Ví dụ Thực tế với 'Jolt'
-
"The car gave a violent jolt and then stopped."
"Chiếc xe giật mạnh một cái rồi dừng lại."
-
"The news gave him a jolt."
"Tin tức làm anh ấy bị sốc."
-
"The bus jolted along the rough road."
"Chiếc xe buýt xóc nảy trên con đường gồ ghề."
Từ loại & Từ liên quan của 'Jolt'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: jolt
- Verb: jolt
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Jolt'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả một cảm giác đột ngột, mạnh mẽ, có thể là vật lý hoặc tinh thần. Khác với 'bump' (va chạm nhẹ) hay 'shock' (cú sốc về tinh thần, thường mang tính tiêu cực cao hơn).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- jolt of something': một lượng lớn, một cảm giác mạnh của cái gì đó. Ví dụ: 'a jolt of electricity'. '- jolt to something': một cú sốc, một sự va chạm vào cái gì đó. Ví dụ: 'a jolt to the economy'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Jolt'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The unexpected news, which gave him a jolt, made him reconsider his plans.
|
Tin tức bất ngờ, thứ đã gây sốc cho anh ấy, khiến anh ấy xem xét lại các kế hoạch của mình. |
| Phủ định |
The old car, which didn't jolt even on bumpy roads, provided a smooth ride.
|
Chiếc xe cũ, cái mà không hề xóc nảy ngay cả trên những con đường gập ghềnh, mang lại một chuyến đi êm ái. |
| Nghi vấn |
Was it the sudden jolt, which woke you up, that caused you to spill your coffee?
|
Có phải là cú xóc bất ngờ, cái mà đã đánh thức bạn dậy, đã khiến bạn làm đổ cà phê không? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After the unexpected jolt, she quickly regained her composure, and she continued her presentation flawlessly.
|
Sau cú sốc bất ngờ, cô ấy nhanh chóng lấy lại bình tĩnh và tiếp tục bài thuyết trình một cách hoàn hảo. |
| Phủ định |
Unlike the sudden jolt he anticipated, the transition was smooth, uneventful, and almost unnoticeable.
|
Không giống như cú sốc đột ngột mà anh ấy dự đoán, sự chuyển đổi diễn ra suôn sẻ, không có gì đặc biệt và gần như không đáng chú ý. |
| Nghi vấn |
John, did the sudden jolt of the earthquake scare you, or were you prepared for it?
|
John, cú sốc đột ngột của trận động đất có làm bạn sợ không, hay bạn đã chuẩn bị cho nó rồi? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The earthquake jolted the entire city.
|
Trận động đất làm rung chuyển toàn bộ thành phố. |
| Phủ định |
The bad news didn't jolt her at all.
|
Tin xấu không hề làm cô ấy sốc. |
| Nghi vấn |
Did the sudden brake jolt you forward?
|
Phanh gấp có làm bạn giật về phía trước không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I experienced a strong jolt of inspiration, I would write a novel.
|
Nếu tôi trải qua một sự thôi thúc mạnh mẽ của nguồn cảm hứng, tôi sẽ viết một cuốn tiểu thuyết. |
| Phủ định |
If the car didn't jolt so violently, I wouldn't feel so nauseous.
|
Nếu chiếc xe không xóc nảy dữ dội như vậy, tôi sẽ không cảm thấy buồn nôn như vậy. |
| Nghi vấn |
Would you feel a jolt if you heard that news?
|
Bạn có cảm thấy sốc nếu bạn nghe tin đó không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you touch a live wire, you get a jolt.
|
Nếu bạn chạm vào dây điện, bạn sẽ bị giật. |
| Phủ định |
If the power is off, you don't get a jolt when you touch the appliance.
|
Nếu tắt nguồn điện, bạn sẽ không bị giật khi chạm vào thiết bị. |
| Nghi vấn |
If the machine malfunctions, does it jolt the operator?
|
Nếu máy bị trục trặc, nó có giật người vận hành không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that the sudden stop gave her a jolt.
|
Cô ấy nói rằng cú dừng đột ngột khiến cô ấy bị giật mình. |
| Phủ định |
He told me that he did not jolt the machine during the experiment.
|
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không giật máy trong quá trình thử nghiệm. |
| Nghi vấn |
She asked if the news had given me a jolt.
|
Cô ấy hỏi liệu tin tức có làm tôi giật mình không. |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the rescue team arrives, the survivors will have jolted back to reality after the initial shock.
|
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người sống sót sẽ hoàn hồn lại sau cú sốc ban đầu. |
| Phủ định |
The news won't have jolted her much because she anticipated it.
|
Tin tức đó sẽ không gây sốc cho cô ấy nhiều vì cô ấy đã đoán trước được. |
| Nghi vấn |
Will the sudden price increase have jolted the market into a correction?
|
Liệu việc tăng giá đột ngột có gây sốc cho thị trường và dẫn đến sự điều chỉnh không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The players' jolt of energy helped them win the game.
|
Sự bừng tỉnh năng lượng của các cầu thủ đã giúp họ giành chiến thắng. |
| Phủ định |
The children's jolt wasn't strong enough to wake them up.
|
Cú giật mình của bọn trẻ không đủ mạnh để đánh thức chúng. |
| Nghi vấn |
Was it Sarah and Emily's jolt that broke the glass?
|
Có phải cú va chạm của Sarah và Emily đã làm vỡ kính không? |