(Top Banner Ad)
jot down
B1
Verb (Phrasal Verb) B1 Tổng quát

jot down

UK: /ˈdʒɒt daʊn/ • US: /ˈdʒɑːt daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

ghi nhanh viết vội ghi chú nhanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To write something quickly on a piece of paper, so that you do not forget it.

Vietnamese Meaning

Ghi nhanh, viết vội, ghi chú nhanh chóng điều gì đó lên giấy để không quên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always carry a notepad with me to jot down ideas."

    "Tôi luôn mang theo một cuốn sổ tay để ghi nhanh những ý tưởng."

  • "Could you jot down your phone number for me?"

    "Bạn có thể ghi nhanh số điện thoại của bạn cho tôi được không?"

  • "I jotted down the recipe while watching the cooking show."

    "Tôi đã ghi nhanh công thức trong khi xem chương trình nấu ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jot Viết vội, ghi nhanh (thường là để nhớ)
Noun jotting Mẩu ghi chép vội

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'jot down'

Cụm từ 'jot down' kết hợp từ 'jot' (viết vội, viết tắt) và 'down' (xuống). 'Jot' có lẽ bắt nguồn từ việc mô phỏng âm thanh của việc viết nhanh. Việc thêm 'down' nhấn mạnh hành động ghi lại một cách nhanh chóng và tạm thời, thường là để nhớ sau này. Tưởng tượng như bạn đang 'quăng' thông tin xuống giấy vậy!

Usage Note

Cụm động từ 'jot down' nhấn mạnh hành động viết nhanh và ngắn gọn. Nó thường được sử dụng khi bạn cần ghi lại một thông tin quan trọng một cách nhanh chóng, ví dụ như số điện thoại, địa chỉ, hoặc một ý tưởng chợt nảy ra. Khác với 'write down' đơn thuần chỉ là viết xuống, 'jot down' mang sắc thái vội vàng và thường là tạm thời. So với 'scribble', 'jot down' có tính cẩn thận và có mục đích hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + jot down
  • Quickly jot down
    (ghi lại một cách nhanh chóng)
  • Carefully jot down notes
    (ghi chép cẩn thận)
Preposition + jot down
  • on jot down on a piece of paper
    (ghi lại trên một tờ giấy)
  • in jot down in a notebook
    (ghi lại vào một cuốn sổ)

Idioms

  • Don't jot it down in stone

    Đừng khắc nó vào đá (đừng coi nó là bất biến, không thể thay đổi)

    "We should try this approach, but don't jot it down in stone. We can always adjust it."

    (Chúng ta nên thử cách tiếp cận này, nhưng đừng coi nó là bất biến. Chúng ta luôn có thể điều chỉnh nó.)

  • Jot it down for future reference.

    Ghi nó lại để tham khảo sau này.

    "He gave me some useful advice, and I made sure to jot it down for future reference."

    (Anh ấy cho tôi một vài lời khuyên hữu ích, và tôi đảm bảo đã ghi nó lại để tham khảo sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jot down

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Ghi nhanh, viết vội, ghi chú nhanh chóng điều gì đó lên giấy để không quên.

"I always carry a notepad with me to jot down ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was jotting down notes during the lecture yesterday afternoon.
Tôi đang ghi chép nhanh trong buổi giảng bài chiều hôm qua.
Phủ định
She wasn't jotting down the phone number when I asked her.
Cô ấy đã không ghi lại số điện thoại khi tôi hỏi cô ấy.
Nghi vấn
Were they jotting down our order while we were still deciding?
Họ có đang ghi lại đơn đặt hàng của chúng tôi trong khi chúng tôi vẫn đang quyết định không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have jotted down all the important points from the meeting.
Tôi đã ghi lại tất cả các điểm quan trọng từ cuộc họp.
Phủ định
She hasn't jotted down her travel plans yet.
Cô ấy vẫn chưa ghi lại kế hoạch du lịch của mình.
Nghi vấn
Has he jotted down the phone number I gave him?
Anh ấy đã ghi lại số điện thoại tôi đưa cho anh ấy chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss's habit is to jot down all ideas during meetings.
Thói quen của sếp tôi là ghi lại tất cả các ý tưởng trong các cuộc họp.
Phủ định
My friends' decision not to jot down notes during the lecture turned out to be a mistake.
Quyết định của bạn bè tôi không ghi chép trong bài giảng hóa ra là một sai lầm.
Nghi vấn
Is Sarah and Tom's method to jot down important points the reason for their success?
Có phải phương pháp ghi lại những điểm quan trọng của Sarah và Tom là lý do cho sự thành công của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jot down".

Bullet Journaling

Bullet Journaling là một phương pháp ghi chép phổ biến, sử dụng các ký hiệu và gạch đầu dòng để ghi lại các nhiệm vụ, sự kiện và suy nghĩ một cách nhanh chóng. Nó liên quan mật thiết đến việc 'jot down' thông tin một cách hiệu quả.