jot down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To write something quickly on a piece of paper, so that you do not forget it.
Vietnamese Meaning
Ghi nhanh, viết vội, ghi chú nhanh chóng điều gì đó lên giấy để không quên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always carry a notepad with me to jot down ideas."
"Tôi luôn mang theo một cuốn sổ tay để ghi nhanh những ý tưởng."
-
"Could you jot down your phone number for me?"
"Bạn có thể ghi nhanh số điện thoại của bạn cho tôi được không?"
-
"I jotted down the recipe while watching the cooking show."
"Tôi đã ghi nhanh công thức trong khi xem chương trình nấu ăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | jot | Viết vội, ghi nhanh (thường là để nhớ) |
| Noun | jotting | Mẩu ghi chép vội |
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ 'jot down' nhấn mạnh hành động viết nhanh và ngắn gọn. Nó thường được sử dụng khi bạn cần ghi lại một thông tin quan trọng một cách nhanh chóng, ví dụ như số điện thoại, địa chỉ, hoặc một ý tưởng chợt nảy ra. Khác với 'write down' đơn thuần chỉ là viết xuống, 'jot down' mang sắc thái vội vàng và thường là tạm thời. So với 'scribble', 'jot down' có tính cẩn thận và có mục đích hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quickly jot down (ghi lại một cách nhanh chóng)
-
Carefully jot down notes (ghi chép cẩn thận)
-
on jot down on a piece of paper (ghi lại trên một tờ giấy)
-
in jot down in a notebook (ghi lại vào một cuốn sổ)
Idioms
-
Don't jot it down in stone
Đừng khắc nó vào đá (đừng coi nó là bất biến, không thể thay đổi)
"We should try this approach, but don't jot it down in stone. We can always adjust it."
(Chúng ta nên thử cách tiếp cận này, nhưng đừng coi nó là bất biến. Chúng ta luôn có thể điều chỉnh nó.)
-
Jot it down for future reference.
Ghi nó lại để tham khảo sau này.
"He gave me some useful advice, and I made sure to jot it down for future reference."
(Anh ấy cho tôi một vài lời khuyên hữu ích, và tôi đảm bảo đã ghi nó lại để tham khảo sau này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jot down
Verb (Phrasal Verb)Ghi nhanh, viết vội, ghi chú nhanh chóng điều gì đó lên giấy để không quên.
"I always carry a notepad with me to jot down ideas."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was jotting down notes during the lecture yesterday afternoon. |
Tôi đang ghi chép nhanh trong buổi giảng bài chiều hôm qua. |
| Phủ định | She wasn't jotting down the phone number when I asked her. |
Cô ấy đã không ghi lại số điện thoại khi tôi hỏi cô ấy. |
| Nghi vấn | Were they jotting down our order while we were still deciding? |
Họ có đang ghi lại đơn đặt hàng của chúng tôi trong khi chúng tôi vẫn đang quyết định không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have jotted down all the important points from the meeting. |
Tôi đã ghi lại tất cả các điểm quan trọng từ cuộc họp. |
| Phủ định | She hasn't jotted down her travel plans yet. |
Cô ấy vẫn chưa ghi lại kế hoạch du lịch của mình. |
| Nghi vấn | Has he jotted down the phone number I gave him? |
Anh ấy đã ghi lại số điện thoại tôi đưa cho anh ấy chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My boss's habit is to jot down all ideas during meetings. |
Thói quen của sếp tôi là ghi lại tất cả các ý tưởng trong các cuộc họp. |
| Phủ định | My friends' decision not to jot down notes during the lecture turned out to be a mistake. |
Quyết định của bạn bè tôi không ghi chép trong bài giảng hóa ra là một sai lầm. |
| Nghi vấn | Is Sarah and Tom's method to jot down important points the reason for their success? |
Có phải phương pháp ghi lại những điểm quan trọng của Sarah và Tom là lý do cho sự thành công của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jot down".
