write-down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự giảm giá trị ghi sổ của một tài sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced a significant write-down of its investments."
"Công ty đã thông báo việc giảm giá trị đáng kể các khoản đầu tư của mình."
-
"The bank had to take a write-down on its loan portfolio due to bad debts."
"Ngân hàng đã phải thực hiện giảm giá trị danh mục cho vay do nợ xấu."
-
"Analysts expect more write-downs in the technology sector."
"Các nhà phân tích dự đoán sẽ có nhiều đợt giảm giá trị hơn trong lĩnh vực công nghệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | write-down | sự giảm giá trị ghi sổ |
| Verb | write down | ghi giảm giá trị; ghi chép lại |
| Noun | writer | người viết, nhà văn |
| Noun | writing | sự viết; bài viết; chữ viết |
| Noun | write-off | sự xóa sổ; khoản bị xóa nợ (thường là mất trắng) |
| Verb | write off | ghi xóa sổ; coi là mất trắng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'write-down' thường được sử dụng trong kế toán và tài chính để chỉ việc giảm giá trị của một tài sản trên bảng cân đối kế toán. Điều này thường xảy ra khi giá trị thị trường của tài sản giảm xuống dưới giá trị ghi sổ ban đầu. 'Write-down' khác với 'depreciation' (khấu hao) ở chỗ 'depreciation' là sự phân bổ chi phí của tài sản trong suốt thời gian sử dụng, trong khi 'write-down' là sự điều chỉnh giá trị do suy giảm giá trị đột ngột hoặc lâu dài.
Prepositions
'write-down of': được sử dụng để chỉ tài sản nào bị giảm giá trị. Ví dụ: 'a write-down of inventory' (sự giảm giá trị hàng tồn kho).
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive write-down (sự giảm giá trị ghi sổ khổng lồ)
-
significant significant write-down (sự giảm giá trị ghi sổ đáng kể)
-
substantial substantial write-down (sự giảm giá trị ghi sổ lớn)
-
asset asset write-down (sự giảm giá trị ghi sổ tài sản)
-
goodwill goodwill write-down (sự giảm giá trị ghi sổ lợi thế thương mại)
-
inventory inventory write-down (sự giảm giá trị ghi sổ hàng tồn kho)
-
take take a write-down (thực hiện/chịu một sự giảm giá trị ghi sổ)
-
announce announce a write-down (công bố một sự giảm giá trị ghi sổ)
-
report report a write-down (báo cáo một sự giảm giá trị ghi sổ)
-
incur incur a write-down (phải chịu một sự giảm giá trị ghi sổ)
Idioms
-
take a significant write-down
thực hiện hoặc chấp nhận một sự giảm giá trị ghi sổ đáng kể
"The company had to take a significant write-down on its obsolete inventory."
(Công ty đã phải thực hiện một sự giảm giá trị ghi sổ đáng kể đối với hàng tồn kho lỗi thời của mình.)
-
an asset write-down
một sự giảm giá trị ghi sổ tài sản
"The bank announced a major asset write-down due to bad loans."
(Ngân hàng đã công bố một sự giảm giá trị ghi sổ tài sản lớn do các khoản nợ xấu.)
-
face a potential write-down
đối mặt với khả năng bị giảm giá trị ghi sổ
"Many businesses are facing a potential write-down on their real estate investments."
(Nhiều doanh nghiệp đang đối mặt với khả năng bị giảm giá trị ghi sổ đối với các khoản đầu tư bất động sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
write-down
Danh từSự giảm giá trị ghi sổ của một tài sản.
"The company announced a significant write-down of its investments."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the company's profits were declining, they decided on a significant write-down of assets. |
Vì lợi nhuận của công ty đang giảm sút, họ đã quyết định giảm đáng kể giá trị tài sản. |
| Phủ định | Even though the market was volatile, the company didn't announce a write-down until the end of the fiscal year. |
Mặc dù thị trường biến động, công ty đã không công bố việc giảm giá trị cho đến cuối năm tài chính. |
| Nghi vấn | If the value of the investment has decreased so much, should we consider a write-down, or should we wait for the market to recover? |
Nếu giá trị khoản đầu tư đã giảm quá nhiều, chúng ta có nên cân nhắc việc giảm giá trị hay nên chờ đợi thị trường phục hồi? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company announced a significant write-down surprised many investors. |
Việc công ty thông báo giảm giá trị đáng kể đã khiến nhiều nhà đầu tư ngạc nhiên. |
| Phủ định | It's not clear whether the write-down will affect the company's long-term profitability. |
Không rõ liệu việc giảm giá trị có ảnh hưởng đến lợi nhuận dài hạn của công ty hay không. |
| Nghi vấn | Do you know what caused the sudden write-down in assets? |
Bạn có biết điều gì gây ra việc giảm giá trị tài sản đột ngột không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been considering a write-down of its assets before the new CEO arrived. |
Công ty đã cân nhắc việc giảm giá trị tài sản của mình trước khi CEO mới đến. |
| Phủ định | They hadn't been expecting a write-down of that magnitude, so they were unprepared. |
Họ đã không mong đợi một sự giảm giá trị lớn như vậy, vì vậy họ đã không chuẩn bị. |
| Nghi vấn | Had the analysts been predicting a write-down before the official announcement? |
Các nhà phân tích đã dự đoán việc giảm giá trị trước thông báo chính thức phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the company hadn't needed such a large write-down of assets last year. |
Tôi ước gì công ty không cần phải giảm giá trị tài sản lớn như vậy vào năm ngoái. |
| Phủ định | If only they hadn't made the write-down, the balance sheet would look much healthier. |
Giá như họ đã không thực hiện việc giảm giá trị, bảng cân đối kế toán sẽ trông khả quan hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Do you wish the auditor hadn't recommended the write-down? |
Bạn có ước kiểm toán viên đã không khuyến nghị việc giảm giá trị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write-down".
