(Top Banner Ad)
write-down
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

write-down

UK: /ˈraɪtˌdaʊn/ • US: /ˈraɪtˌdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm giá trị việc giảm giá trị điều chỉnh giảm giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in the book value of an asset.

Vietnamese Meaning

Sự giảm giá trị ghi sổ của một tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a significant write-down of its investments."

    "Công ty đã thông báo việc giảm giá trị đáng kể các khoản đầu tư của mình."

  • "The bank had to take a write-down on its loan portfolio due to bad debts."

    "Ngân hàng đã phải thực hiện giảm giá trị danh mục cho vay do nợ xấu."

  • "Analysts expect more write-downs in the technology sector."

    "Các nhà phân tích dự đoán sẽ có nhiều đợt giảm giá trị hơn trong lĩnh vực công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun write-down sự giảm giá trị ghi sổ
Verb write down ghi giảm giá trị; ghi chép lại
Noun writer người viết, nhà văn
Noun writing sự viết; bài viết; chữ viết
Noun write-off sự xóa sổ; khoản bị xóa nợ (thường là mất trắng)
Verb write off ghi xóa sổ; coi là mất trắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wrītan
Old English
dūne
Modern English (Verb Phrase)
to write down
Modern English (Noun)
write-down

Nguồn gốc từ 'ghi sổ' và 'giảm giá'

Thuật ngữ "write-down" là một từ ghép hiện đại trong lĩnh vực tài chính, xuất phát từ cụm động từ "to write down" (ghi xuống). Ban đầu, "to write down" có nghĩa là ghi chép thông tin. Nhưng trong kế toán và tài chính, cụm từ này đã phát triển thêm nghĩa là giảm giá trị của một tài sản được ghi trên sổ sách của công ty. Từ đó, "write-down" (danh từ) ra đời để chỉ chính hành động hoặc kết quả của sự giảm giá trị này, thường là do tài sản đó đã bị mất giá trị thị trường hoặc không còn hữu dụng như trước.

Usage Note

Thuật ngữ 'write-down' thường được sử dụng trong kế toán và tài chính để chỉ việc giảm giá trị của một tài sản trên bảng cân đối kế toán. Điều này thường xảy ra khi giá trị thị trường của tài sản giảm xuống dưới giá trị ghi sổ ban đầu. 'Write-down' khác với 'depreciation' (khấu hao) ở chỗ 'depreciation' là sự phân bổ chi phí của tài sản trong suốt thời gian sử dụng, trong khi 'write-down' là sự điều chỉnh giá trị do suy giảm giá trị đột ngột hoặc lâu dài.

Prepositions

of

'write-down of': được sử dụng để chỉ tài sản nào bị giảm giá trị. Ví dụ: 'a write-down of inventory' (sự giảm giá trị hàng tồn kho).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + write-down
  • massive massive write-down
    (sự giảm giá trị ghi sổ khổng lồ)
  • significant significant write-down
    (sự giảm giá trị ghi sổ đáng kể)
  • substantial substantial write-down
    (sự giảm giá trị ghi sổ lớn)
  • asset asset write-down
    (sự giảm giá trị ghi sổ tài sản)
  • goodwill goodwill write-down
    (sự giảm giá trị ghi sổ lợi thế thương mại)
  • inventory inventory write-down
    (sự giảm giá trị ghi sổ hàng tồn kho)
Verb + write-down
  • take take a write-down
    (thực hiện/chịu một sự giảm giá trị ghi sổ)
  • announce announce a write-down
    (công bố một sự giảm giá trị ghi sổ)
  • report report a write-down
    (báo cáo một sự giảm giá trị ghi sổ)
  • incur incur a write-down
    (phải chịu một sự giảm giá trị ghi sổ)

Idioms

  • take a significant write-down

    thực hiện hoặc chấp nhận một sự giảm giá trị ghi sổ đáng kể

    "The company had to take a significant write-down on its obsolete inventory."

    (Công ty đã phải thực hiện một sự giảm giá trị ghi sổ đáng kể đối với hàng tồn kho lỗi thời của mình.)

  • an asset write-down

    một sự giảm giá trị ghi sổ tài sản

    "The bank announced a major asset write-down due to bad loans."

    (Ngân hàng đã công bố một sự giảm giá trị ghi sổ tài sản lớn do các khoản nợ xấu.)

  • face a potential write-down

    đối mặt với khả năng bị giảm giá trị ghi sổ

    "Many businesses are facing a potential write-down on their real estate investments."

    (Nhiều doanh nghiệp đang đối mặt với khả năng bị giảm giá trị ghi sổ đối với các khoản đầu tư bất động sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

write-down

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm giá trị ghi sổ của một tài sản.

"The company announced a significant write-down of its investments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company's profits were declining, they decided on a significant write-down of assets.
Vì lợi nhuận của công ty đang giảm sút, họ đã quyết định giảm đáng kể giá trị tài sản.
Phủ định
Even though the market was volatile, the company didn't announce a write-down until the end of the fiscal year.
Mặc dù thị trường biến động, công ty đã không công bố việc giảm giá trị cho đến cuối năm tài chính.
Nghi vấn
If the value of the investment has decreased so much, should we consider a write-down, or should we wait for the market to recover?
Nếu giá trị khoản đầu tư đã giảm quá nhiều, chúng ta có nên cân nhắc việc giảm giá trị hay nên chờ đợi thị trường phục hồi?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company announced a significant write-down surprised many investors.
Việc công ty thông báo giảm giá trị đáng kể đã khiến nhiều nhà đầu tư ngạc nhiên.
Phủ định
It's not clear whether the write-down will affect the company's long-term profitability.
Không rõ liệu việc giảm giá trị có ảnh hưởng đến lợi nhuận dài hạn của công ty hay không.
Nghi vấn
Do you know what caused the sudden write-down in assets?
Bạn có biết điều gì gây ra việc giảm giá trị tài sản đột ngột không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been considering a write-down of its assets before the new CEO arrived.
Công ty đã cân nhắc việc giảm giá trị tài sản của mình trước khi CEO mới đến.
Phủ định
They hadn't been expecting a write-down of that magnitude, so they were unprepared.
Họ đã không mong đợi một sự giảm giá trị lớn như vậy, vì vậy họ đã không chuẩn bị.
Nghi vấn
Had the analysts been predicting a write-down before the official announcement?
Các nhà phân tích đã dự đoán việc giảm giá trị trước thông báo chính thức phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company hadn't needed such a large write-down of assets last year.
Tôi ước gì công ty không cần phải giảm giá trị tài sản lớn như vậy vào năm ngoái.
Phủ định
If only they hadn't made the write-down, the balance sheet would look much healthier.
Giá như họ đã không thực hiện việc giảm giá trị, bảng cân đối kế toán sẽ trông khả quan hơn nhiều.
Nghi vấn
Do you wish the auditor hadn't recommended the write-down?
Bạn có ước kiểm toán viên đã không khuyến nghị việc giảm giá trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write-down".

Tầm quan trọng của tính minh bạch tài chính

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở các thị trường tài chính phát triển, việc các công ty công bố "write-down" một cách trung thực là yếu tố then chốt để duy trì tính minh bạch. Điều này giúp nhà đầu tư và công chúng có cái nhìn chính xác về sức khỏe tài chính thực sự của một công ty. Việc che giấu hoặc trì hoãn công bố các khoản ghi giảm giá trị có thể dẫn đến mất niềm tin, sụt giảm giá cổ phiếu và thậm chí là các vấn đề pháp lý.

Ảnh hưởng đến niềm tin nhà đầu tư

Khi một công ty công bố một "write-down" lớn, đặc biệt là bất ngờ, nó thường gây ra phản ứng tiêu cực từ thị trường chứng khoán. Điều này là do "write-down" thường báo hiệu rằng giá trị tài sản của công ty đã giảm, hoặc triển vọng lợi nhuận không như dự kiến ban đầu. Nó có thể khiến các nhà đầu tư mất niềm tin vào khả năng quản lý của ban lãnh đạo và làm giảm giá cổ phiếu của công ty, phản ánh sự đánh giá lại rủi ro và giá trị của doanh nghiệp.