(Top Banner Ad)
scribble
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật

scribble

UK: /ˈskrɪbəl/ • US: /ˈskrɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

viết nguệch ngoạc vẽ bậy vẽ каракули chữ viết cẩu thả
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To write or draw (something) quickly and carelessly.

Vietnamese Meaning

Viết hoặc vẽ (cái gì đó) một cách nhanh chóng và cẩu thả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He scribbled a note on the napkin."

    "Anh ấy nguệch ngoạc một ghi chú lên chiếc khăn ăn."

  • "The child scribbled all over the walls with crayons."

    "Đứa trẻ vẽ bậy khắp các bức tường bằng bút chì màu."

  • "I can't read his handwriting; it's just a scribble."

    "Tôi không thể đọc được chữ viết của anh ấy; nó chỉ là một mớ chữ nguệch ngoạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scribble Viết nguệch ngoạc, viết vội vàng, vẽ bậy
Noun scribble Chữ viết nguệch ngoạc, nét vẽ bậy, ghi chú vội
Noun scribbler Người hay viết nguệch ngoạc, người viết cẩu thả; nhà văn/nhà báo kém chất lượng (nghĩa khinh miệt)
Noun scribbling Hành động viết/vẽ nguệch ngoạc; các nét vẽ nguệch ngoạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scribere
Vulgar Latin
scribillare
Old French
escribiller
English
scribble

Nguồn gốc của "Scribble"

Từ "scribble" có nguồn gốc từ động từ "scribere" trong tiếng Latin, có nghĩa là "viết". Qua tiếng Latin thông tục (scribillare - viết nguệch ngoạc lặp đi lặp lại) và tiếng Pháp cổ ("escribiller" - viết nguệch ngoạc), từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là viết một cách cẩu thả, nhanh chóng hoặc khó đọc. Nó thể hiện sự vội vàng, không trau chuốt của hành động viết hoặc vẽ.

Usage Note

Scribble thường mang ý nghĩa viết hoặc vẽ vội vàng, nguệch ngoạc, khó đọc hoặc không rõ ràng. Khác với 'write' (viết) đơn thuần, 'scribble' nhấn mạnh vào sự nhanh chóng và thiếu cẩn thận. So với 'doodle' (vẽ каракули), 'scribble' có thể mang tính chất viết hơn là chỉ vẽ hình.

Prepositions

on down

Scribble 'on' dùng để chỉ bề mặt mà hành động viết/vẽ diễn ra. Scribble 'down' dùng để chỉ hành động ghi nhanh, viết vội để lưu lại thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scribble (N)
  • quick a quick scribble
    (một nét viết/vẽ nguệch ngoạc nhanh)
  • illegible an illegible scribble
    (chữ viết nguệch ngoạc khó đọc)
  • hurried a hurried scribble
    (chữ viết vội vàng, gấp gáp)
Verb + scribble (V)
  • scribble scribble down
    (ghi nhanh, viết vội xuống)
  • scribble scribble out
    (gạch bỏ, xóa đi bằng cách viết nguệch ngoạc lên)
  • scribble scribble a note/message
    (viết vội một tin nhắn/lời nhắn)
Scribble (V) + Preposition
  • scribble scribble on (a piece of paper)
    (viết nguệch ngoạc lên (một tờ giấy))
  • scribble scribble in (a notebook)
    (viết nguệch ngoạc vào (một cuốn sổ))

Idioms

  • scribble down (something)

    Ghi nhanh, viết vội cái gì đó xuống

    "I need to scribble down her phone number before I forget it."

    (Tôi cần ghi nhanh số điện thoại của cô ấy xuống trước khi tôi quên mất.)

  • scribble out (a word/mistake)

    Gạch bỏ, xóa đi bằng cách viết nguệch ngoạc lên

    "She scribbled out the wrong answer and wrote the correct one."

    (Cô ấy gạch bỏ câu trả lời sai và viết câu đúng.)

  • scribble away

    Miệt mài viết/vẽ nguệch ngoạc (thường là trong thời gian dài)

    "The child was happily scribbling away in her coloring book."

    (Đứa trẻ vui vẻ miệt mài vẽ nguệch ngoạc trong cuốn sách tô màu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scribble

Động từ
Lật mặt

Viết hoặc vẽ (cái gì đó) một cách nhanh chóng và cẩu thả.

"He scribbled a note on the napkin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scribble".

Scribble và Sự phát triển của trẻ em

Đối với trẻ nhỏ, việc 'scribble' (vẽ nguệch ngoạc) là một giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển vận động tinh và khả năng tiền đọc viết. Đây là cách trẻ thể hiện bản thân, khám phá màu sắc và hình dạng, cũng như luyện tập các kỹ năng cần thiết trước khi học cách viết chữ cái và từ ngữ có cấu trúc. Việc khuyến khích trẻ 'scribble' giúp kích thích sự sáng tạo và chuẩn bị cho giai đoạn học viết sau này.

Scribble và Ghi chú nhanh trong học tập/công việc

Trong văn hóa phương Tây, 'scribble' thường được dùng để chỉ việc ghi chú nhanh, không cần đẹp mắt hay chỉnh tề, trong những tình huống cần tốc độ hơn là sự hoàn hảo. Ví dụ, một họa sĩ có thể 'scribble' một ý tưởng ban đầu lên giấy để không quên, hoặc một sinh viên 'scribble' lại các ý chính trong bài giảng. Hành động này ưu tiên việc nắm bắt thông tin tức thời hơn là hình thức.