(Top Banner Ad)
quickly
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

quickly

UK: /ˈkwɪk.li/ • US: /ˈkwɪk.li/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh chóng mau lẹ một cách nhanh chóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At a fast speed; rapidly.

Vietnamese Meaning

Một cách nhanh chóng; mau lẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She quickly ate her breakfast."

    "Cô ấy ăn sáng một cách nhanh chóng."

  • "The ambulance arrived quickly."

    "Xe cứu thương đến nhanh chóng."

  • "We need to act quickly before it's too late."

    "Chúng ta cần hành động nhanh chóng trước khi quá muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quick nhanh, mau lẹ
Noun quickness sự nhanh nhẹn, tốc độ
Verb quicken làm nhanh hơn, thúc đẩy, tăng tốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷih₃wos
Proto-Germanic
*kwikwaz
Old English
cwic
Middle English
quik
Middle English
quikly
English
quickly

Nguồn gốc của 'quickly'

Từ 'quickly' có nguồn gốc từ từ 'quick' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'sống động' hoặc 'nhanh nhẹn'. Khi thêm hậu tố '-ly', nó biến thành trạng từ, diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách nhanh chóng. Qua hàng thế kỷ, ý nghĩa 'sống động' dần chuyển thành 'nhanh' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Từ 'quickly' thường được dùng để diễn tả hành động xảy ra với tốc độ cao. Nó gần nghĩa với 'rapidly', 'speedily', và 'swiftly'. Tuy nhiên, 'quickly' có thể mang sắc thái thông dụng hơn, ít trang trọng hơn so với 'rapidly' hoặc 'swiftly'. 'Speedily' nhấn mạnh vào tốc độ và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quickly
  • run run quickly
    (chạy nhanh)
  • learn learn quickly
    (học nhanh, tiếp thu nhanh)
  • act act quickly
    (hành động nhanh chóng)
  • move move quickly
    (di chuyển nhanh)
  • finish finish quickly
    (hoàn thành nhanh)
  • respond respond quickly
    (phản ứng nhanh)
Adverb of Degree + quickly
  • very very quickly
    (rất nhanh)
  • remarkably remarkably quickly
    (nhanh một cách đáng kể)
  • surprisingly surprisingly quickly
    (nhanh một cách đáng ngạc nhiên)
  • too too quickly
    (quá nhanh)

Idioms

  • act quickly

    hành động nhanh chóng, ra tay kịp thời

    "We need to act quickly to solve this problem."

    (Chúng ta cần hành động nhanh chóng để giải quyết vấn đề này.)

  • learn quickly

    tiếp thu nhanh, học hỏi nhanh

    "She learns new skills quickly, which is great for her career."

    (Cô ấy tiếp thu kỹ năng mới rất nhanh, điều đó rất tốt cho sự nghiệp của cô ấy.)

  • think quickly

    suy nghĩ nhanh, phản ứng nhanh

    "In an emergency, you have to think quickly."

    (Trong trường hợp khẩn cấp, bạn phải suy nghĩ nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quickly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách nhanh chóng; mau lẹ.

"She quickly ate her breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quickly".

Giá trị của tốc độ và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công việc, tốc độ và hiệu quả rất được coi trọng. Câu nói "Time is money" (Thời gian là tiền bạc) phản ánh rõ nét tư duy này, khuyến khích mọi người hoàn thành công việc "quickly" để tối đa hóa năng suất và lợi nhuận.

Văn hóa 'thức ăn nhanh' (Fast Food)

Khái niệm "quickly" còn gắn liền với văn hóa tiêu dùng ở phương Tây, nổi bật nhất là "fast food". Các nhà hàng thức ăn nhanh mọc lên như nấm để phục vụ nhu cầu ăn uống tiện lợi và nhanh chóng của những người có lịch trình bận rộn, giúp họ tiết kiệm thời gian đáng kể.