(Top Banner Ad)
joviality
C1
noun C1 Cảm xúc và Tính cách

joviality

UK: /ˌdʒəʊ.viˈælə.ti/ • US: /ˌdʒoʊ.viˈælə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sự vui vẻ sự hồ hởi tinh thần vui tươi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the quality of being jovial; cheerful and friendly

Vietnamese Meaning

trạng thái vui vẻ, phấn khởi và thân thiện; sự hồ hởi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Christmas party was filled with joviality and laughter."

    "Bữa tiệc Giáng sinh tràn ngập sự vui vẻ và tiếng cười."

  • "His joviality was infectious, spreading happiness to everyone around him."

    "Sự vui vẻ của anh ấy có tính lan tỏa, mang lại hạnh phúc cho mọi người xung quanh."

  • "Despite the challenges, she maintained her joviality and positive attitude."

    "Mặc dù có những khó khăn, cô ấy vẫn giữ được sự vui vẻ và thái độ tích cực của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Jovial Vui vẻ, hòa nhã, thân thiện (vui tính)
Adverb Jovially Một cách vui vẻ, hòa nhã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc và Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Iovialis
Old French
Jovial
English
Jovial
English
Joviality

Nguồn gốc từ Sao Mộc

Từ 'joviality' bắt nguồn từ 'Jovial' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'thuộc về Sao Mộc' (Jupiter) trong thần thoại La Mã. Sao Mộc được coi là hành tinh mang lại niềm vui và sự may mắn. Vì vậy, những người sinh ra dưới chòm sao này được cho là có tính cách vui vẻ, lạc quan và hòa đồng. Từ đó, 'jovial' mang nghĩa là vui vẻ, hòa nhã, và 'joviality' là sự vui vẻ, hòa nhã đó.

Usage Note

Joviality nhấn mạnh sự vui vẻ, thân thiện và hòa đồng, thường được thể hiện ra bên ngoài bằng tiếng cười, lời nói hài hước và thái độ tích cực. Nó không chỉ đơn thuần là cảm xúc vui sướng nhất thời, mà là một nét tính cách, một trạng thái tinh thần thường trực. So với 'happiness' (hạnh phúc), 'joviality' mang tính hướng ngoại và thể hiện rõ ràng hơn.

Prepositions

with in

* with: thường dùng để chỉ sự tương tác hoặc mối quan hệ với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'He greeted everyone with joviality.' (Anh ấy chào mọi người một cách hồ hởi.)
* in: thường dùng để chỉ sự thể hiện hoặc biểu hiện của sự vui vẻ. Ví dụ: 'There was a sense of joviality in the air.' (Có một bầu không khí vui vẻ trong không khí.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joviality
  • Genuine Genuine joviality
    (Sự vui vẻ chân thật)
  • Infectious Infectious joviality
    (Sự vui vẻ lan tỏa)
Verb + joviality
  • Express Express joviality
    (Thể hiện sự vui vẻ)
  • Spread Spread joviality
    (Lan tỏa sự vui vẻ)

Idioms

  • A sense of joviality filled the room.

    Cả căn phòng tràn ngập không khí vui vẻ.

    "As the band started playing, a sense of joviality filled the room."

    (Khi ban nhạc bắt đầu chơi, cả căn phòng tràn ngập không khí vui vẻ.)

  • There was much joviality at the party.

    Có rất nhiều sự vui vẻ tại bữa tiệc.

    "There was much joviality at the party, with everyone laughing and dancing."

    (Có rất nhiều sự vui vẻ tại bữa tiệc, mọi người đều cười nói và nhảy múa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joviality

noun
Lật mặt

trạng thái vui vẻ, phấn khởi và thân thiện; sự hồ hởi

"The Christmas party was filled with joviality and laughter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office was filled with joviality: laughter echoed from every corner.
Văn phòng tràn ngập sự vui vẻ: tiếng cười vang vọng từ mọi ngóc ngách.
Phủ định
Despite the holiday season, there was no joviality to be found: everyone seemed stressed and preoccupied.
Mặc dù là mùa lễ, nhưng không tìm thấy sự vui vẻ nào: mọi người dường như căng thẳng và bận tâm.
Nghi vấn
Was there any joviality at the party: or did everyone simply stand around awkwardly?
Có chút vui vẻ nào ở bữa tiệc không: hay mọi người chỉ đứng xung quanh một cách ngượng ngùng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His jovial personality brightened the entire room.
Tính cách vui vẻ của anh ấy đã làm bừng sáng cả căn phòng.
Phủ định
She did not display much joviality at the somber event.
Cô ấy không thể hiện nhiều sự vui vẻ tại sự kiện u ám.
Nghi vấn
Did his jovial attitude help the team relax before the big game?
Thái độ vui vẻ của anh ấy có giúp đội thư giãn trước trận đấu lớn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she brings her joviality to the meeting, everyone will feel more comfortable.
Nếu cô ấy mang sự vui vẻ đến cuộc họp, mọi người sẽ cảm thấy thoải mái hơn.
Phủ định
If he doesn't try to be jovial, the atmosphere will likely remain tense.
Nếu anh ấy không cố gắng vui vẻ, bầu không khí có thể vẫn căng thẳng.
Nghi vấn
Will the team perform better if the manager shows some joviality?
Liệu đội có thể hiện tốt hơn nếu người quản lý thể hiện một chút vui vẻ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be spreading joviality wherever she goes during the holiday season.
Cô ấy sẽ lan tỏa sự vui vẻ đến bất cứ nơi nào cô ấy đến trong mùa lễ hội.
Phủ định
He won't be showing much joviality after receiving that disappointing news.
Anh ấy sẽ không thể hiện nhiều sự vui vẻ sau khi nhận được tin tức đáng thất vọng đó.
Nghi vấn
Will they be maintaining their jovial attitude even under pressure?
Liệu họ có duy trì được thái độ vui vẻ ngay cả khi chịu áp lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joviality".

Sự quan trọng của niềm vui trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự vui vẻ và hòa đồng được đánh giá cao. Nó thường được coi là một đức tính tốt và là một yếu tố quan trọng trong các mối quan hệ xã hội và thành công cá nhân. Những người có tính cách vui vẻ thường được yêu mến và dễ dàng kết bạn.