(Top Banner Ad)
conviviality
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

conviviality

UK: /kənˌvɪviˈæləti/ • US: /kənˌvɪviˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự vui vẻ, hòa đồng tính thân thiện, hòa nhã bầu không khí ấm cúng, cởi mở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being friendly and lively; sociability.

Vietnamese Meaning

Sự vui vẻ, hòa đồng; tính thân thiện, hòa nhã trong một nhóm người hoặc một dịp nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conviviality of the gathering made everyone feel welcome."

    "Sự vui vẻ, hòa đồng của buổi họp mặt khiến mọi người cảm thấy được chào đón."

  • "The restaurant is known for its conviviality and excellent service."

    "Nhà hàng nổi tiếng với sự vui vẻ, hòa đồng và dịch vụ tuyệt vời."

  • "He enjoyed the conviviality of the pub."

    "Anh ấy thích sự vui vẻ, hòa đồng của quán rượu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conviviality sự vui vẻ, bầu không khí thân thiện và náo nhiệt
Adjective convivial vui vẻ, thân thiện, thích tiệc tùng
Adverb convivially một cách vui vẻ, niềm nở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwei-
Latin
convivium
Middle French
convivialité
English
conviviality

Bàn tiệc của sự sống

Từ 'conviviality' có gốc rễ từ tiếng Latin 'convivium' (bữa tiệc). Nó được kết hợp bởi tiền tố 'com-' (cùng nhau) và động từ 'vivere' (sống). Nghĩa đen nguyên thủy của nó là 'cùng nhau tận hưởng cuộc sống', đặc biệt là thông qua việc ăn uống và trò chuyện thân mật.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả một bầu không khí vui vẻ, thoải mái và cởi mở, nơi mọi người cảm thấy dễ chịu và thích thú khi giao tiếp với nhau. Nó nhấn mạnh sự ấm áp và thân thiện trong các mối quan hệ xã hội. Khác với 'sociability' (tính hòa đồng) chỉ đơn thuần là khả năng giao tiếp, 'conviviality' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự tận hưởng niềm vui và sự gắn kết với những người xung quanh.

Prepositions

in of with

Conviviality *in* a setting (e.g., the conviviality in the office). Conviviality *of* a group (e.g., the conviviality of the team). Conviviality *with* someone (less common, focusing on individual interaction)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conviviality
  • warm warm conviviality
    (sự nồng hậu và vui vẻ)
  • genuine genuine conviviality
    (sự thân thiện chân thành)
  • social social conviviality
    (sự giao lưu vui vẻ trong xã hội)
Verb + conviviality
  • foster foster conviviality
    (thúc đẩy bầu không khí vui vẻ)
  • promote promote conviviality
    (khuyến khích sự thân thiện)
  • create create an atmosphere of conviviality
    (tạo ra một bầu không khí vui vẻ)

Idioms

  • The spirit of conviviality

    Tinh thần vui vẻ, hòa đồng trong một tập thể

    "The spirit of conviviality at the festival was contagious."

    (Tinh thần vui vẻ tại lễ hội có sức lan tỏa mạnh mẽ.)

  • A sense of conviviality

    Cảm giác ấm cúng và thân thiện

    "There was a strong sense of conviviality among the team members."

    (Có một cảm giác thân thiện và gắn kết rất mạnh mẽ giữa các thành viên trong đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conviviality

noun
Lật mặt

Sự vui vẻ, hòa đồng; tính thân thiện, hòa nhã trong một nhóm người hoặc một dịp nào đó.

"The conviviality of the gathering made everyone feel welcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conviviality".

Nghệ thuật sống 'Convivialité' của Pháp

Trong văn hóa Pháp, 'convivialité' là một giá trị cốt lõi, nhấn mạnh vào việc dành thời gian thưởng thức bữa ăn dài cùng bạn bè và gia đình. Đây được coi là phương thuốc chống lại sự cô đơn và áp lực của cuộc sống hiện đại.

Tính cộng đồng trong văn hóa phương Tây

Khái niệm này gắn liền với các câu lạc bộ (clubs) hoặc các quán rượu (pubs) ở Anh, nơi mục đích chính không chỉ là uống rượu mà là tạo ra không gian 'conviviality' để mọi người kết nối xã hội.